Nordsjaell vs AGF Aarhus 22/11/2024
Trận đấu tiếp theo AGF Aarhus - Nordsjaell on 10/04/2026
-
22/11/24
13:00
|
Vòng 16
-
- 1 : 0
- Hoàn thành
Phỏng đoán
4 / 10của trận đấu cuối cùng Nordsjaell trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
3 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong một trận hòa
2 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
6 / 10của trận đấu cuối cùng AGF Aarhus trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
5 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong một trận hòa
2 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
4 - Thắng
4 - Rút thăm
2 - Lỗ vốn
Thắng - 4
Rút thăm - 5
Lỗ vốn - 1
Mục tiêu khác biệt
21
14
Ghi bàn
Thừa nhận
13
10
- 2.1
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.3
- 1.4
- Số bàn thua mỗi trận
- 1
- 26.6'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 39.9'
- 3.5
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.3
- 35
- Bàn thắng
- 23
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
20
-
17
-
15
-
15
-
14
-
13
-
12
-
12
-
11
-
11
-
10
-
10
-
9
-
9
-
9
-
8
-
8
-
8
-
8
-
8
Biểu mẫu hiện hành
- 4
- Ghi bàn
- 5
- 2
- Thẻ vàng
- 3
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Nordsjaell
Resultados mais recentes: AGF Aarhus
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 18 | 9 | 5 | 60:33 | 27 | 63 | |
| 2 | 32 | 19 | 5 | 8 | 64:42 | 22 | 62 | |
| 3 | 32 | 13 | 12 | 7 | 58:46 | 12 | 51 | |
| 4 | 32 | 13 | 9 | 10 | 57:50 | 7 | 48 | |
| 5 | 32 | 13 | 7 | 12 | 53:56 | -3 | 46 | |
| 6 | 32 | 10 | 10 | 12 | 53:46 | 7 | 40 |
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Conference League Qualification
- Qualification Playoffs
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 13 | 10 | 9 | 56:41 | 15 | 49 | |
| 2 | 32 | 12 | 11 | 9 | 57:50 | 7 | 47 | |
| 3 | 32 | 10 | 7 | 15 | 47:64 | -17 | 37 | |
| 4 | 32 | 7 | 7 | 18 | 37:64 | -27 | 28 | |
| 5 | 32 | 5 | 12 | 15 | 26:43 | -17 | 27 | |
| 6 | 32 | 5 | 9 | 18 | 34:67 | -33 | 24 |
- Qualification Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 14 | 3 | 5 | 42:27 | 15 | 45 | |
| 2 | 22 | 11 | 8 | 3 | 38:24 | 14 | 41 | |
| 3 | 22 | 9 | 9 | 4 | 42:23 | 19 | 36 | |
| 4 | 22 | 9 | 8 | 5 | 39:28 | 11 | 35 | |
| 5 | 22 | 10 | 5 | 7 | 39:36 | 3 | 35 | |
| 6 | 22 | 8 | 9 | 5 | 42:32 | 10 | 33 | |
| 7 | 22 | 8 | 9 | 5 | 38:29 | 9 | 33 | |
| 8 | 22 | 7 | 7 | 8 | 38:39 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 5 | 6 | 11 | 23:41 | -18 | 21 | |
| 10 | 22 | 3 | 9 | 10 | 15:26 | -11 | 18 | |
| 11 | 22 | 4 | 5 | 13 | 26:51 | -25 | 17 | |
| 12 | 22 | 3 | 4 | 15 | 24:50 | -26 | 13 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 14 | 0 | 2 | 38:19 | 19 | 42 | |
| 2 | 16 | 10 | 5 | 1 | 36:19 | 17 | 35 | |
| 3 | 16 | 10 | 5 | 1 | 31:15 | 16 | 35 | |
| 4 | 16 | 8 | 4 | 4 | 28:21 | 7 | 28 | |
| 5 | 16 | 7 | 6 | 3 | 33:20 | 13 | 27 | |
| 6 | 16 | 7 | 6 | 3 | 24:18 | 6 | 27 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 9 | 3 | 4 | 31:25 | 6 | 30 | |
| 2 | 16 | 7 | 5 | 4 | 26:19 | 7 | 26 | |
| 3 | 16 | 5 | 5 | 6 | 26:34 | -8 | 20 | |
| 4 | 16 | 4 | 6 | 6 | 13:17 | -4 | 18 | |
| 5 | 16 | 3 | 5 | 8 | 22:35 | -13 | 14 | |
| 6 | 16 | 3 | 4 | 9 | 18:34 | -16 | 13 |
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 10 | 0 | 1 | 23:12 | 11 | 30 | |
| 2 | 11 | 7 | 4 | 0 | 24:12 | 12 | 25 | |
| 3 | 11 | 7 | 4 | 0 | 22:11 | 11 | 25 | |
| 4 | 11 | 6 | 5 | 0 | 26:10 | 16 | 23 | |
| 5 | 11 | 5 | 5 | 1 | 17:9 | 8 | 20 | |
| 6 | 11 | 6 | 2 | 3 | 23:20 | 3 | 20 | |
| 7 | 11 | 5 | 3 | 3 | 20:13 | 7 | 18 | |
| 8 | 11 | 4 | 4 | 3 | 17:15 | 2 | 16 | |
| 9 | 11 | 3 | 3 | 5 | 12:21 | -9 | 12 | |
| 10 | 11 | 2 | 5 | 4 | 7:12 | -5 | 11 | |
| 11 | 11 | 2 | 3 | 6 | 14:24 | -10 | 9 | |
| 12 | 11 | 2 | 3 | 6 | 14:28 | -14 | 9 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 8 | 4 | 4 | 29:18 | 11 | 28 | |
| 2 | 16 | 6 | 6 | 4 | 34:28 | 6 | 24 | |
| 3 | 16 | 5 | 5 | 6 | 26:23 | 3 | 20 | |
| 4 | 16 | 5 | 5 | 6 | 29:29 | 0 | 20 | |
| 5 | 16 | 3 | 4 | 9 | 20:26 | -6 | 13 | |
| 6 | 16 | 3 | 2 | 11 | 17:37 | -20 | 11 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 6 | 5 | 5 | 30:22 | 8 | 23 | |
| 2 | 16 | 3 | 8 | 5 | 26:25 | 1 | 17 | |
| 3 | 16 | 5 | 2 | 9 | 21:30 | -9 | 17 | |
| 4 | 16 | 4 | 2 | 10 | 15:29 | -14 | 14 | |
| 5 | 16 | 2 | 5 | 9 | 16:33 | -17 | 11 | |
| 6 | 16 | 1 | 6 | 9 | 13:26 | -13 | 9 |
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 4 | 5 | 2 | 21:14 | 7 | 17 | |
| 2 | 11 | 4 | 5 | 2 | 19:15 | 4 | 17 | |
| 3 | 11 | 4 | 4 | 3 | 16:13 | 3 | 16 | |
| 4 | 11 | 4 | 3 | 4 | 19:15 | 4 | 15 | |
| 5 | 11 | 3 | 4 | 4 | 16:13 | 3 | 13 | |
| 6 | 11 | 3 | 4 | 4 | 25:23 | 2 | 13 | |
| 7 | 11 | 3 | 1 | 7 | 15:24 | -9 | 10 | |
| 8 | 11 | 2 | 3 | 6 | 11:20 | -9 | 9 | |
| 9 | 11 | 1 | 5 | 5 | 15:19 | -4 | 8 | |
| 10 | 11 | 2 | 2 | 7 | 12:23 | -11 | 8 | |
| 11 | 11 | 1 | 4 | 6 | 8:14 | -6 | 7 | |
| 12 | 11 | 1 | 1 | 9 | 10:26 | -16 | 4 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Nordsjælland và Aarhus GF là 2-0. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 30 lần gặp nhau gần đây khi FC Nordsjælland chơi trên sân nhà, FC Nordsjælland đã thắng 13 trận, có 8 trận hòa trong khi Aarhus GF thắng 9 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 57-45 nghiêng về phía FC Nordsjælland.
Trong 68 lần gặp nhau gần đây, FC Nordsjælland đã thắng 30 trận, có 16 trận hòa trong khi Aarhus GF thắng 22 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 119-100 nghiêng về phía FC Nordsjælland.
Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của FC Nordsjælland) và 1-3 (sân của Aarhus GF).