AGF Aarhus vs Viborg 22/02/2026
Trận đấu tiếp theo Viborg - AGF Aarhus on 06/04/2026
-
22/02/26
12:00
|
Vòng 21
-
- 5 : 2
- Hoàn thành
Phỏng đoán
7 / 10 của trận đấu cuối cùng AGF Aarhus trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Viborg trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
7 - Thắng
1 - Rút thăm
2 - Lỗ vốn
Thắng - 6
Rút thăm - 2
Lỗ vốn - 2
Mục tiêu khác biệt
18
9
Ghi bàn
Thừa nhận
23
12
- 1.8
- Số bàn thắng mỗi trận
- 2.3
- 0.9
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.2
- 33.3'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 25.7'
- 2.7
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.5
- 27
- Bàn thắng
- 35
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
16
-
11
-
10
-
10
-
9
-
9
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
5
-
5
Biểu mẫu hiện hành
- 11
- Ghi bàn
- 6
- 6
- Thẻ vàng
- 3
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
Đối đầu
Resultados mais recentes: AGF Aarhus
Resultados mais recentes: Viborg
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 15 | 7 | 2 | 47:24 | 23 | 52 | |
| 2 | 24 | 13 | 8 | 3 | 59:25 | 34 | 47 | |
| 3 | 24 | 10 | 7 | 7 | 35:31 | 4 | 37 | |
| 4 | 24 | 11 | 4 | 9 | 39:36 | 3 | 37 | |
| 5 | 24 | 12 | 1 | 11 | 40:39 | 1 | 37 | |
| 6 | 24 | 10 | 5 | 9 | 31:23 | 8 | 35 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Qualification Playoffs
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 8 | 7 | 9 | 39:48 | -9 | 31 | |
| 2 | 24 | 8 | 5 | 11 | 37:38 | -1 | 29 | |
| 3 | 24 | 8 | 5 | 11 | 25:30 | -5 | 29 | |
| 4 | 24 | 8 | 3 | 13 | 32:53 | -21 | 27 | |
| 5 | 24 | 6 | 5 | 13 | 28:46 | -18 | 23 | |
| 6 | 24 | 3 | 7 | 14 | 28:47 | -19 | 16 |
- Qualification Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 46:23 | 23 | 50 | |
| 2 | 22 | 13 | 7 | 2 | 58:23 | 35 | 46 | |
| 3 | 22 | 10 | 6 | 6 | 34:28 | 6 | 36 | |
| 4 | 22 | 10 | 4 | 8 | 31:22 | 9 | 34 | |
| 5 | 22 | 10 | 3 | 9 | 37:35 | 2 | 33 | |
| 6 | 22 | 10 | 1 | 11 | 37:39 | -2 | 31 | |
| 7 | 22 | 8 | 5 | 9 | 35:34 | 1 | 29 | |
| 8 | 22 | 7 | 6 | 9 | 36:46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 7 | 5 | 10 | 22:27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 7 | 3 | 12 | 30:49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 5 | 4 | 13 | 24:45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 3 | 5 | 14 | 26:45 | -19 | 14 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 8 | 2 | 2 | 22:10 | 12 | 26 | |
| 2 | 12 | 7 | 4 | 1 | 34:15 | 19 | 25 | |
| 3 | 12 | 7 | 3 | 2 | 20:12 | 8 | 24 | |
| 4 | 12 | 7 | 1 | 4 | 24:14 | 10 | 22 | |
| 5 | 12 | 6 | 2 | 4 | 24:20 | 4 | 20 | |
| 6 | 12 | 5 | 3 | 4 | 19:15 | 4 | 18 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 5 | 3 | 4 | 22:25 | -3 | 18 | |
| 2 | 12 | 4 | 2 | 6 | 11:17 | -6 | 14 | |
| 3 | 12 | 3 | 4 | 5 | 16:18 | -2 | 13 | |
| 4 | 12 | 3 | 3 | 6 | 17:19 | -2 | 12 | |
| 5 | 12 | 3 | 3 | 6 | 11:19 | -8 | 12 | |
| 6 | 12 | 3 | 2 | 7 | 11:25 | -14 | 11 |
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 4 | 0 | 34:14 | 20 | 25 | |
| 2 | 11 | 8 | 1 | 2 | 22:10 | 12 | 25 | |
| 3 | 11 | 7 | 2 | 2 | 19:11 | 8 | 23 | |
| 4 | 11 | 6 | 1 | 4 | 22:14 | 8 | 19 | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 23:19 | 4 | 19 | |
| 6 | 11 | 5 | 3 | 3 | 19:14 | 5 | 18 | |
| 7 | 11 | 4 | 3 | 4 | 20:24 | -4 | 15 | |
| 8 | 11 | 4 | 2 | 5 | 11:14 | -3 | 14 | |
| 9 | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:16 | -1 | 13 | |
| 10 | 11 | 3 | 2 | 6 | 16:18 | -2 | 11 | |
| 11 | 11 | 3 | 2 | 6 | 10:18 | -8 | 11 | |
| 12 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:22 | -11 | 11 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 5 | 0 | 25:14 | 11 | 26 | |
| 2 | 12 | 6 | 4 | 2 | 25:10 | 15 | 22 | |
| 3 | 12 | 5 | 2 | 5 | 12:8 | 4 | 17 | |
| 4 | 12 | 5 | 2 | 5 | 15:16 | -1 | 17 | |
| 5 | 12 | 5 | 0 | 7 | 16:25 | -9 | 15 | |
| 6 | 12 | 3 | 4 | 5 | 15:19 | -4 | 13 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 5 | 1 | 6 | 21:20 | 1 | 16 | |
| 2 | 12 | 5 | 1 | 6 | 21:28 | -7 | 16 | |
| 3 | 12 | 4 | 3 | 5 | 14:13 | 1 | 15 | |
| 4 | 12 | 3 | 4 | 5 | 17:23 | -6 | 13 | |
| 5 | 12 | 3 | 2 | 7 | 17:27 | -10 | 11 | |
| 6 | 12 | 0 | 4 | 8 | 11:28 | -17 | 4 |
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 4 | 0 | 24:13 | 11 | 25 | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 24:9 | 15 | 21 | |
| 3 | 11 | 5 | 1 | 5 | 12:8 | 4 | 16 | |
| 4 | 11 | 5 | 1 | 5 | 20:18 | 2 | 16 | |
| 5 | 11 | 4 | 2 | 5 | 14:16 | -2 | 14 | |
| 6 | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:17 | -2 | 13 | |
| 7 | 11 | 4 | 1 | 6 | 19:27 | -8 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 3 | 5 | 11:13 | -2 | 12 | |
| 9 | 11 | 3 | 3 | 5 | 16:22 | -6 | 12 | |
| 10 | 11 | 4 | 0 | 7 | 15:25 | -10 | 12 | |
| 11 | 11 | 2 | 2 | 7 | 14:27 | -13 | 8 | |
| 12 | 11 | 0 | 3 | 8 | 10:27 | -17 | 3 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Aarhus GF và Viborg FF khi Aarhus GF chơi trên sân nhà là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Aarhus GF và Viborg FF là 1-1. Có 11 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 34 lần gặp nhau gần đây khi Aarhus GF chơi trên sân nhà, Aarhus GF đã thắng 13 trận, có 9 trận hòa trong khi Viborg FF thắng 12 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 53-51 nghiêng về phía Aarhus GF.
Trong 76 lần gặp nhau gần đây, Aarhus GF đã thắng 24 trận, có 24 trận hòa trong khi Viborg FF thắng 28 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 104-99 nghiêng về phía Viborg FF.