Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

AGF Aarhus vs Brondby 22/03/2026

Trận đấu tiếp theo Brondby - AGF Aarhus on 10/05/2026

Ai sẽ thắng?

  • AGF Aarhus
  • Vẽ
  • Brondby
AGF Aarhus AGF

Chi tiết trận đấu

Brondby BRO

Phỏng đoán

6 / 10 của trận đấu cuối cùng AGF Aarhus trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

6 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy

5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia

2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Brondby trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

5 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại

Cá cược:1x2 - T1

Tỷ lệ cược

1.74
AGF Aarhus AGF

Chi tiết trận đấu

Brondby BRO
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

6 - Thắng

3 - Rút thăm

1 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 2

Rút thăm - 4

Lỗ vốn - 4

Mục tiêu khác biệt

+9

21

12

Ghi bàn

Thừa nhận

-3

8

11

  • 2.1
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 0.8
  • 1.2
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1.1
  • 27.3'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 47.3'
  • 3.3
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 1.9
  • 33
  • Bàn thắng
  • 19

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
AGF Aarhus AGF

Số liệu thống kê H2H

Brondby BRO
  • 20% 1thắng
  • 40% 2rút thăm
  • 40% 2thắng
  • 7
  • Ghi bàn
  • 8
  • 0
  • Thẻ vàng
  • 0
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 22/03/26 13:00
AGF Aarhus AGF Aarhus Brondby Brondby
0 0
TTG 19/10/25 10:00
Brondby Brondby AGF Aarhus AGF Aarhus
3 3
TTG 21/09/25 12:00
AGF Aarhus AGF Aarhus Brondby Brondby
1 0
TTG 25/05/25 11:00
AGF Aarhus AGF Aarhus Brondby Brondby
2 3
TTG 07/04/25 13:00
Brondby Brondby AGF Aarhus AGF Aarhus
2 1

Resultados mais recentes: AGF Aarhus

Resultados mais recentes: Brondby

AGF Aarhus AGF

Bảng xếp hạng

Brondby BRO
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 24 15 7 2 47:24 23 52
2 24 13 8 3 59:25 34 47
3 24 10 7 7 35:31 4 37
4 24 11 4 9 39:36 3 37
5 24 12 1 11 40:39 1 37
6 24 10 5 9 31:23 8 35
  • Champions League Qualification
  • Conference League Qualification
  • Qualification Playoffs
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 24 8 7 9 39:48 -9 31
2 24 8 5 11 37:38 -1 29
3 24 8 5 11 25:30 -5 29
4 24 8 3 13 32:53 -21 27
5 24 6 5 13 28:46 -18 23
6 24 3 7 14 28:47 -19 16
  • Qualification Playoffs
  • Relegation
# Tập đoàn Superliga TC T V Đ BT KD K
1 22 15 5 2 46:23 23 50
2 22 13 7 2 58:23 35 46
3 22 10 6 6 34:28 6 36
4 22 10 4 8 31:22 9 34
5 22 10 3 9 37:35 2 33
6 22 10 1 11 37:39 -2 31
7 22 8 5 9 35:34 1 29
8 22 7 6 9 36:46 -10 27
9 22 7 5 10 22:27 -5 26
10 22 7 3 12 30:49 -19 24
11 22 5 4 13 24:45 -21 19
12 22 3 5 14 26:45 -19 14
  • Championship round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 12 8 2 2 22:10 12 26
2 12 7 4 1 34:15 19 25
3 12 7 3 2 20:12 8 24
4 12 7 1 4 24:14 10 22
5 12 6 2 4 24:20 4 20
6 12 5 3 4 19:15 4 18
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 12 5 3 4 22:25 -3 18
2 12 4 2 6 11:17 -6 14
3 12 3 4 5 16:18 -2 13
4 12 3 3 6 17:19 -2 12
5 12 3 3 6 11:19 -8 12
6 12 3 2 7 11:25 -14 11
# Tập đoàn Superliga TC T V Đ BT KD K
1 11 7 4 0 34:14 20 25
2 11 8 1 2 22:10 12 25
3 11 7 2 2 19:11 8 23
4 11 6 1 4 22:14 8 19
5 11 6 1 4 23:19 4 19
6 11 5 3 3 19:14 5 18
7 11 4 3 4 20:24 -4 15
8 11 4 2 5 11:14 -3 14
9 11 3 4 4 15:16 -1 13
10 11 3 2 6 16:18 -2 11
11 11 3 2 6 10:18 -8 11
12 11 3 2 6 11:22 -11 11
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 12 7 5 0 25:14 11 26
2 12 6 4 2 25:10 15 22
3 12 5 2 5 12:8 4 17
4 12 5 2 5 15:16 -1 17
5 12 5 0 7 16:25 -9 15
6 12 3 4 5 15:19 -4 13
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 12 5 1 6 21:20 1 16
2 12 5 1 6 21:28 -7 16
3 12 4 3 5 14:13 1 15
4 12 3 4 5 17:23 -6 13
5 12 3 2 7 17:27 -10 11
6 12 0 4 8 11:28 -17 4
# Tập đoàn Superliga TC T V Đ BT KD K
1 11 7 4 0 24:13 11 25
2 11 6 3 2 24:9 15 21
3 11 5 1 5 12:8 4 16
4 11 5 1 5 20:18 2 16
5 11 4 2 5 14:16 -2 14
6 11 3 4 4 15:17 -2 13
7 11 4 1 6 19:27 -8 13
8 11 3 3 5 11:13 -2 12
9 11 3 3 5 16:22 -6 12
10 11 4 0 7 15:25 -10 12
11 11 2 2 7 14:27 -13 8
12 11 0 3 8 10:27 -17 3

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Aarhus GF và Broendby IF là 1-2. Có 11 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 45 lần gặp nhau gần đây khi Aarhus GF chơi trên sân nhà, Aarhus GF đã thắng 18 trận, có 11 trận hòa trong khi Broendby IF thắng 16 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 70-68 nghiêng về phía Broendby IF.

Trong 90 lần gặp nhau gần đây, Aarhus GF đã thắng 25 trận, có 22 trận hòa trong khi Broendby IF thắng 43 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 154-107 nghiêng về phía Broendby IF.

Mùa trước Broendby IF thắng cả hai trận gặp Aarhus GF (2-1 trên sân nhà và 3-2 trên sân khách)

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Busr 1000 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
5 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
7 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
22 Tháng Ba 2026, 13:00
Trọng tài:
Karlsen Jacob, Đan Mạch
Sân vận động:
Vejlby Stadion, Aarhus, Đan Mạch
Dung tích:
5200