Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

SonderjyskE vs AGF Aarhus 15/03/2026

Trận đấu tiếp theo AGF Aarhus - SonderjyskE on 03/05/2026

SonderjyskE SON

Chi tiết trận đấu

AGF Aarhus AGF

Phỏng đoán

2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy SonderjyskE trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

1 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại

6 / 10 của trận đấu cuối cùng AGF Aarhus trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

7 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy

5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia

Cá cược:1x2 - T2

Tỷ lệ cược

2.01
SonderjyskE SON

Chi tiết trận đấu

AGF Aarhus AGF
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

6 - Thắng

2 - Rút thăm

2 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 6

Rút thăm - 2

Lỗ vốn - 2

Mục tiêu khác biệt

+4

16

12

Ghi bàn

Thừa nhận

+8

20

12

  • 1.6
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 2
  • 1.2
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1.2
  • 32.1'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 28.1'
  • 2.8
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 3.2
  • 28
  • Bàn thắng
  • 32

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
SonderjyskE SON

Số liệu thống kê H2H

AGF Aarhus AGF
  • 20% 1thắng
  • 40% 2rút thăm
  • 40% 2thắng
  • 7
  • Ghi bàn
  • 10
  • 1
  • Thẻ vàng
  • 4
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 1
TTG 15/03/26 11:00
SonderjyskE SonderjyskE AGF Aarhus AGF Aarhus
1 1
TTG 09/11/25 12:00
AGF Aarhus AGF Aarhus SonderjyskE SonderjyskE
2 3
TTG 29/10/25 15:45
AGF Aarhus AGF Aarhus SonderjyskE SonderjyskE
2 1
TTG 20/07/25 10:00
SonderjyskE SonderjyskE AGF Aarhus AGF Aarhus
1 1
TTG 16/02/25 10:00
SonderjyskE SonderjyskE AGF Aarhus AGF Aarhus
1 4

Resultados mais recentes: SonderjyskE

Resultados mais recentes: AGF Aarhus

SonderjyskE SON

Bảng xếp hạng

AGF Aarhus AGF
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 24 15 7 2 47:24 23 52
2 24 13 8 3 59:25 34 47
3 24 10 7 7 35:31 4 37
4 24 11 4 9 39:36 3 37
5 24 12 1 11 40:39 1 37
6 24 10 5 9 31:23 8 35
  • Champions League Qualification
  • Conference League Qualification
  • Qualification Playoffs
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 24 8 7 9 39:48 -9 31
2 24 8 5 11 37:38 -1 29
3 24 8 5 11 25:30 -5 29
4 24 8 3 13 32:53 -21 27
5 24 6 5 13 28:46 -18 23
6 24 3 7 14 28:47 -19 16
  • Qualification Playoffs
  • Relegation
# Tập đoàn Superliga TC T V Đ BT KD K
1 22 15 5 2 46:23 23 50
2 22 13 7 2 58:23 35 46
3 22 10 6 6 34:28 6 36
4 22 10 4 8 31:22 9 34
5 22 10 3 9 37:35 2 33
6 22 10 1 11 37:39 -2 31
7 22 8 5 9 35:34 1 29
8 22 7 6 9 36:46 -10 27
9 22 7 5 10 22:27 -5 26
10 22 7 3 12 30:49 -19 24
11 22 5 4 13 24:45 -21 19
12 22 3 5 14 26:45 -19 14
  • Championship round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 12 8 2 2 22:10 12 26
2 12 7 4 1 34:15 19 25
3 12 7 3 2 20:12 8 24
4 12 7 1 4 24:14 10 22
5 12 6 2 4 24:20 4 20
6 12 5 3 4 19:15 4 18
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 12 5 3 4 22:25 -3 18
2 12 4 2 6 11:17 -6 14
3 12 3 4 5 16:18 -2 13
4 12 3 3 6 17:19 -2 12
5 12 3 3 6 11:19 -8 12
6 12 3 2 7 11:25 -14 11
# Tập đoàn Superliga TC T V Đ BT KD K
1 11 7 4 0 34:14 20 25
2 11 8 1 2 22:10 12 25
3 11 7 2 2 19:11 8 23
4 11 6 1 4 22:14 8 19
5 11 6 1 4 23:19 4 19
6 11 5 3 3 19:14 5 18
7 11 4 3 4 20:24 -4 15
8 11 4 2 5 11:14 -3 14
9 11 3 4 4 15:16 -1 13
10 11 3 2 6 16:18 -2 11
11 11 3 2 6 10:18 -8 11
12 11 3 2 6 11:22 -11 11
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 12 7 5 0 25:14 11 26
2 12 6 4 2 25:10 15 22
3 12 5 2 5 12:8 4 17
4 12 5 2 5 15:16 -1 17
5 12 5 0 7 16:25 -9 15
6 12 3 4 5 15:19 -4 13
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 12 5 1 6 21:20 1 16
2 12 5 1 6 21:28 -7 16
3 12 4 3 5 14:13 1 15
4 12 3 4 5 17:23 -6 13
5 12 3 2 7 17:27 -10 11
6 12 0 4 8 11:28 -17 4
# Tập đoàn Superliga TC T V Đ BT KD K
1 11 7 4 0 24:13 11 25
2 11 6 3 2 24:9 15 21
3 11 5 1 5 12:8 4 16
4 11 5 1 5 20:18 2 16
5 11 4 2 5 14:16 -2 14
6 11 3 4 4 15:17 -2 13
7 11 4 1 6 19:27 -8 13
8 11 3 3 5 11:13 -2 12
9 11 3 3 5 16:22 -6 12
10 11 4 0 7 15:25 -10 12
11 11 2 2 7 14:27 -13 8
12 11 0 3 8 10:27 -17 3

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Sønderjyske và Aarhus GF là 1-2. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 23 lần gặp nhau gần đây khi Sønderjyske chơi trên sân nhà, Sønderjyske đã thắng 6 trận, có 6 trận hòa trong khi Aarhus GF thắng 11 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 36-24 nghiêng về phía Aarhus GF.

Trong 54 lần gặp nhau gần đây, Sønderjyske đã thắng 13 trận, có 16 trận hòa trong khi Aarhus GF thắng 25 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 84-59 nghiêng về phía Aarhus GF.

Sønderjyske đã bất bại 6 trận gần đây nhất trên sân nhà.

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Busr 1000 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
5 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
7 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
15 Tháng Ba 2026, 11:00
Trọng tài:
Putros Sandi, Đan Mạch
Sân vận động:
Sydbank Park, Haderslev, Đan Mạch
Dung tích:
10100