Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

AGF Aarhus vs SonderjyskE 03/05/2026

Ai sẽ thắng?

  • AGF Aarhus
  • Vẽ
  • SonderjyskE
AGF Aarhus AGF

Chi tiết trận đấu

SonderjyskE SON

Phỏng đoán

3 / 10 trận đấu cuối cùng trong số AGF Aarhus trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

4 / 10 trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 1

2 / 10 trận đấu cuối cùng SonderjyskE trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1

Cá cược:1x2 -Hiệp 1- N1

Tỷ lệ cược

1.94
AGF Aarhus AGF

Chi tiết trận đấu

SonderjyskE SON
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

3 - Thắng

6 - Rút thăm

1 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 3

Rút thăm - 3

Lỗ vốn - 4

Mục tiêu khác biệt

+4

14

10

Ghi bàn

Thừa nhận

-6

10

16

  • 1.4
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 1
  • 1
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1.6
  • 37.5'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 34.6'
  • 2.4
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 2.6
  • 24
  • Bàn thắng
  • 26

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
AGF Aarhus AGF

Số liệu thống kê H2H

SonderjyskE SON
  • 40% 2thắng
  • 40% 2rút thăm
  • 20% 1thắng
  • 8
  • Ghi bàn
  • 7
  • 2
  • Thẻ vàng
  • 0
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 03/05/26 12:00
AGF Aarhus AGF Aarhus SonderjyskE SonderjyskE
2 1
TTG 15/03/26 11:00
SonderjyskE SonderjyskE AGF Aarhus AGF Aarhus
1 1
TTG 09/11/25 12:00
AGF Aarhus AGF Aarhus SonderjyskE SonderjyskE
2 3
TTG 29/10/25 15:45
AGF Aarhus AGF Aarhus SonderjyskE SonderjyskE
2 1
TTG 20/07/25 10:00
SonderjyskE SonderjyskE AGF Aarhus AGF Aarhus
1 1

Resultados mais recentes: AGF Aarhus

Resultados mais recentes: SonderjyskE

AGF Aarhus AGF

Bảng xếp hạng

SonderjyskE SON
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 31 18 10 3 56:30 26 64
2 31 16 12 3 70:33 37 60
3 31 14 5 12 47:45 2 47
4 31 13 5 13 47:45 2 44
5 31 12 8 11 43:45 -2 44
6 31 12 6 13 41:33 8 42
  • Champions League Qualification
  • Conference League Qualification
  • Qualification Playoffs
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 31 14 6 11 62:44 18 48
2 31 11 8 12 51:59 -8 41
3 31 10 6 15 40:63 -23 36
4 31 9 8 14 33:42 -9 35
5 31 8 7 16 41:67 -26 31
6 31 4 9 18 35:60 -25 21
  • Qualification Playoffs
  • Relegation
# Tập đoàn Superliga TC T V Đ BT KD K
1 22 15 5 2 46:23 23 50
2 22 13 7 2 58:23 35 46
3 22 10 6 6 34:28 6 36
4 22 10 4 8 31:22 9 34
5 22 10 3 9 37:35 2 33
6 22 10 1 11 37:39 -2 31
7 22 8 5 9 35:34 1 29
8 22 7 6 9 36:46 -10 27
9 22 7 5 10 22:27 -5 26
10 22 7 3 12 30:49 -19 24
11 22 5 4 13 24:45 -21 19
12 22 3 5 14 26:45 -19 14
  • Championship round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 15 9 4 2 25:12 13 31
2 15 8 6 1 41:21 20 30
3 16 9 3 4 29:17 12 30
4 15 8 3 4 24:16 8 27
5 16 7 2 7 26:24 2 23
6 16 6 4 6 27:20 7 22
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 15 7 3 5 28:29 -1 24
2 15 6 4 5 28:19 9 22
3 16 5 4 7 17:23 -6 19
4 16 5 4 7 18:26 -8 19
5 16 4 4 8 22:26 -4 16
6 15 3 4 8 16:32 -16 13
# Tập đoàn Superliga TC T V Đ BT KD K
1 11 7 4 0 34:14 20 25
2 11 8 1 2 22:10 12 25
3 11 7 2 2 19:11 8 23
4 11 6 1 4 22:14 8 19
5 11 6 1 4 23:19 4 19
6 11 5 3 3 19:14 5 18
7 11 4 3 4 20:24 -4 15
8 11 4 2 5 11:14 -3 14
9 11 3 4 4 15:16 -1 13
10 11 3 2 6 16:18 -2 11
11 11 3 2 6 10:18 -8 11
12 11 3 2 6 11:22 -11 11
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 16 9 6 1 31:18 13 33
2 16 8 6 2 29:12 17 30
3 15 6 3 6 21:21 0 21
4 15 6 2 7 14:13 1 20
5 16 4 5 7 19:29 -10 17
6 15 5 2 8 18:28 -10 17
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 16 8 2 6 34:25 9 26
2 16 5 3 8 25:35 -10 18
3 16 4 5 7 23:30 -7 17
4 15 5 2 8 22:37 -15 17
5 15 4 4 7 16:19 -3 16
6 15 0 5 10 13:34 -21 5
# Tập đoàn Superliga TC T V Đ BT KD K
1 11 7 4 0 24:13 11 25
2 11 6 3 2 24:9 15 21
3 11 5 1 5 12:8 4 16
4 11 5 1 5 20:18 2 16
5 11 4 2 5 14:16 -2 14
6 11 3 4 4 15:17 -2 13
7 11 4 1 6 19:27 -8 13
8 11 3 3 5 11:13 -2 12
9 11 3 3 5 16:22 -6 12
10 11 4 0 7 15:25 -10 12
11 11 2 2 7 14:27 -13 8
12 11 0 3 8 10:27 -17 3

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Aarhus GF và Sønderjyske khi Aarhus GF chơi trên sân nhà là 2-1. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.

Trong 31 lần gặp nhau gần đây khi Aarhus GF chơi trên sân nhà, Aarhus GF đã thắng 14 trận, có 10 trận hòa trong khi Sønderjyske thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 48-35 nghiêng về phía Aarhus GF.

Trong 55 lần gặp nhau gần đây, Aarhus GF đã thắng 25 trận, có 17 trận hòa trong khi Sønderjyske thắng 13 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 85-60 nghiêng về phía Aarhus GF.

Sønderjyske đã không thể thắng 6 trận liên tiếp trên sân khách.

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
4 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
5 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Jackpota for $19.99 Thưởng
7 Thưởng
CrownCoins for $15.99 Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
3 Tháng Năm 2026, 12:00
Trọng tài:
Karlsen Jacob, Đan Mạch
Sân vận động:
Vejlby Stadion, Aarhus, Đan Mạch
Dung tích:
5200