Linfield vs Dungannon Swifts 10/02/2026
Trận đấu tiếp theo Dungannon Swifts - Linfield on 07/04/2026
-
10/02/26
14:45
|
Vòng 28
-
- 6 : 0
- Hoàn thành
Phỏng đoán
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Linfield trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải Ngoại Hạng kết thúc trong thất bại
1 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Dungannon Swifts không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ngoại Hạng không thua
5 - Thắng
2 - Rút thăm
3 - Lỗ vốn
Thắng - 6
Rút thăm - 1
Lỗ vốn - 3
Mục tiêu khác biệt
12
7
Ghi bàn
Thừa nhận
17
15
- 1.2
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.7
- 0.7
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.5
- 47.4'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 28.1'
- 1.9
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.2
- 19
- Bàn thắng
- 32
Biểu mẫu hiện hành
- 18
- Ghi bàn
- 1
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Linfield
Resultados mais recentes: Dungannon Swifts
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 7 | 4 | 62:22 | 40 | 76 | |
| 2 | 34 | 21 | 7 | 6 | 64:31 | 33 | 70 | |
| 3 | 34 | 21 | 5 | 8 | 64:32 | 32 | 68 | |
| 4 | 34 | 18 | 9 | 7 | 57:25 | 32 | 63 | |
| 5 | 34 | 13 | 8 | 13 | 49:50 | -1 | 47 | |
| 6 | 34 | 15 | 1 | 18 | 41:60 | -19 | 46 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Qualification Playoffs
| # | Tập đoàn Premiership | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 22 | 7 | 4 | 60:22 | 38 | 73 | |
| 2 | 33 | 21 | 6 | 6 | 63:30 | 33 | 69 | |
| 3 | 33 | 20 | 5 | 8 | 62:31 | 31 | 65 | |
| 4 | 33 | 18 | 8 | 7 | 56:24 | 32 | 62 | |
| 5 | 33 | 13 | 8 | 12 | 49:48 | 1 | 47 | |
| 6 | 33 | 15 | 1 | 17 | 40:58 | -18 | 46 | |
| 7 | 33 | 12 | 7 | 14 | 49:51 | -2 | 43 | |
| 8 | 33 | 10 | 6 | 17 | 38:57 | -19 | 36 | |
| 9 | 33 | 11 | 3 | 19 | 36:57 | -21 | 36 | |
| 10 | 33 | 9 | 7 | 17 | 39:50 | -11 | 34 | |
| 11 | 33 | 7 | 5 | 21 | 38:72 | -34 | 26 | |
| 12 | 33 | 8 | 1 | 24 | 33:63 | -30 | 25 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 13 | 7 | 14 | 55:52 | 3 | 46 | |
| 2 | 33 | 10 | 6 | 17 | 38:57 | -19 | 36 | |
| 3 | 33 | 11 | 3 | 19 | 36:57 | -21 | 36 | |
| 4 | 33 | 9 | 7 | 17 | 39:50 | -11 | 34 | |
| 5 | 34 | 7 | 5 | 22 | 39:78 | -39 | 26 | |
| 6 | 33 | 8 | 1 | 24 | 33:63 | -30 | 25 |
- Qualification Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 13 | 2 | 1 | 38:7 | 31 | 41 | |
| 2 | 18 | 12 | 5 | 1 | 34:10 | 24 | 41 | |
| 3 | 16 | 13 | 1 | 2 | 37:12 | 25 | 40 | |
| 4 | 17 | 10 | 5 | 2 | 29:16 | 13 | 35 | |
| 5 | 18 | 10 | 0 | 8 | 27:27 | 0 | 30 | |
| 6 | 17 | 8 | 4 | 5 | 30:25 | 5 | 28 |
| # | Tập đoàn Premiership | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 13 | 2 | 1 | 38:7 | 31 | 41 | |
| 2 | 16 | 13 | 1 | 2 | 37:12 | 25 | 40 | |
| 3 | 17 | 11 | 5 | 1 | 32:10 | 22 | 38 | |
| 4 | 16 | 10 | 4 | 2 | 28:15 | 13 | 34 | |
| 5 | 17 | 10 | 0 | 7 | 26:25 | 1 | 30 | |
| 6 | 17 | 8 | 4 | 5 | 30:25 | 5 | 28 | |
| 7 | 17 | 7 | 2 | 8 | 17:25 | -8 | 23 | |
| 8 | 17 | 6 | 4 | 7 | 24:27 | -3 | 22 | |
| 9 | 16 | 5 | 5 | 6 | 21:22 | -1 | 20 | |
| 10 | 17 | 6 | 2 | 9 | 18:28 | -10 | 20 | |
| 11 | 16 | 6 | 0 | 10 | 17:26 | -9 | 18 | |
| 12 | 16 | 2 | 3 | 11 | 18:35 | -17 | 9 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 7 | 4 | 7 | 30:28 | 2 | 25 | |
| 2 | 17 | 7 | 2 | 8 | 17:25 | -8 | 23 | |
| 3 | 16 | 5 | 5 | 6 | 21:22 | -1 | 20 | |
| 4 | 17 | 6 | 2 | 9 | 18:28 | -10 | 20 | |
| 5 | 16 | 6 | 0 | 10 | 17:26 | -9 | 18 | |
| 6 | 16 | 2 | 3 | 11 | 18:35 | -17 | 9 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 11 | 2 | 4 | 35:15 | 20 | 35 | |
| 2 | 16 | 11 | 2 | 3 | 28:12 | 16 | 35 | |
| 3 | 18 | 8 | 4 | 6 | 27:20 | 7 | 28 | |
| 4 | 18 | 5 | 7 | 6 | 19:18 | 1 | 22 | |
| 5 | 17 | 5 | 4 | 8 | 19:25 | -6 | 19 | |
| 6 | 16 | 5 | 1 | 10 | 14:33 | -19 | 16 |
| # | Tập đoàn Premiership | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 11 | 2 | 4 | 35:15 | 20 | 35 | |
| 2 | 16 | 11 | 2 | 3 | 28:12 | 16 | 35 | |
| 3 | 17 | 7 | 4 | 6 | 25:19 | 6 | 25 | |
| 4 | 16 | 6 | 3 | 7 | 25:24 | 1 | 21 | |
| 5 | 17 | 5 | 6 | 6 | 18:17 | 1 | 21 | |
| 6 | 16 | 5 | 4 | 7 | 19:23 | -4 | 19 | |
| 7 | 17 | 5 | 2 | 10 | 20:37 | -17 | 17 | |
| 8 | 16 | 4 | 4 | 8 | 20:29 | -9 | 16 | |
| 9 | 16 | 5 | 1 | 10 | 14:33 | -19 | 16 | |
| 10 | 17 | 4 | 2 | 11 | 18:28 | -10 | 14 | |
| 11 | 16 | 4 | 1 | 11 | 19:32 | -13 | 13 | |
| 12 | 17 | 2 | 1 | 14 | 16:37 | -21 | 7 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 6 | 3 | 7 | 25:24 | 1 | 21 | |
| 2 | 18 | 5 | 2 | 11 | 21:43 | -22 | 17 | |
| 3 | 16 | 4 | 4 | 8 | 20:29 | -9 | 16 | |
| 4 | 17 | 4 | 2 | 11 | 18:28 | -10 | 14 | |
| 5 | 16 | 4 | 1 | 11 | 19:32 | -13 | 13 | |
| 6 | 17 | 2 | 1 | 14 | 16:37 | -21 | 7 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Linfield FC và Dungannon Swifts khi Linfield FC chơi trên sân nhà là 3-0. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Linfield FC và Dungannon Swifts là 1-0. Có 11 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 32 lần gặp nhau gần đây khi Linfield FC chơi trên sân nhà, Linfield FC đã thắng 27 trận, có 4 trận hòa trong khi Dungannon Swifts thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 84-15 nghiêng về phía Linfield FC.
Trong 64 lần gặp nhau gần đây, Linfield FC đã thắng 52 trận, có 8 trận hòa trong khi Dungannon Swifts thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 161-35 nghiêng về phía Linfield FC.