Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Dungannon Swifts vs Linfield 17/02/2026

Trận đấu tiếp theo Dungannon Swifts - Linfield on 07/04/2026

Dungannon Swifts DUS

Chi tiết trận đấu

Linfield LIN
Hiệp 1 1:1
Hiệp 2 0:3

Phỏng đoán

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Dungannon Swifts trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

4 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải Ngoại Hạng kết thúc trong thất bại

7 / 10 của trận đấu cuối cùng Linfield trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

5 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải Ngoại Hạng kết thúc với chiến thắng của cô ấy

9 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Ngoại Hạng

Cá cược:1x2 - T2

Tỷ lệ cược

1.81
Dungannon Swifts DUS

Số liệu thống kê đối sánh trước

Linfield LIN
10 Diêm

6 - Thắng

0 - Rút thăm

4 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 7

Rút thăm - 2

Lỗ vốn - 1

Mục tiêu khác biệt

-5

13

18

Ghi bàn

Thừa nhận

+17

20

3

  • 1.3
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 2
  • 1.8
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 0.3
  • 29'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 39.1'
  • 3.1
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 2.3
  • 31
  • Bàn thắng
  • 23

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Dungannon Swifts DUS

Số liệu thống kê H2H

Linfield LIN
  • 0thắng
  • 0rút thăm
  • 100% 5thắng
  • 1
  • Ghi bàn
  • 18
  • 0
  • Thẻ vàng
  • 0
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 17/02/26 14:45
Dungannon Swifts Dungannon Swifts Linfield Linfield
1 4
TTG 10/02/26 14:45
Linfield Linfield Dungannon Swifts Dungannon Swifts
6 0
TTG 10/08/25 10:00
Linfield Linfield Dungannon Swifts Dungannon Swifts
3 0
TTG 12/04/25 10:00
Linfield Linfield Dungannon Swifts Dungannon Swifts
2 0
TTG 24/03/25 16:00
Dungannon Swifts Dungannon Swifts Linfield Linfield
0 3

Resultados mais recentes: Dungannon Swifts

Resultados mais recentes: Linfield

Dungannon Swifts DUS

Bảng xếp hạng

Linfield LIN
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 34 23 7 4 62:22 40 76
2 34 21 7 6 64:31 33 70
3 34 21 5 8 64:32 32 68
4 34 18 9 7 57:25 32 63
5 34 13 8 13 49:50 -1 47
6 34 15 1 18 41:60 -19 46
  • Champions League Qualification
  • Conference League Qualification
  • Qualification Playoffs
# Tập đoàn Premiership TC T V Đ BT KD K
1 33 22 7 4 60:22 38 73
2 33 21 6 6 63:30 33 69
3 33 20 5 8 62:31 31 65
4 33 18 8 7 56:24 32 62
5 33 13 8 12 49:48 1 47
6 33 15 1 17 40:58 -18 46
7 33 12 7 14 49:51 -2 43
8 33 10 6 17 38:57 -19 36
9 33 11 3 19 36:57 -21 36
10 33 9 7 17 39:50 -11 34
11 33 7 5 21 38:72 -34 26
12 33 8 1 24 33:63 -30 25
  • Championship round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 34 13 7 14 55:52 3 46
2 33 10 6 17 38:57 -19 36
3 33 11 3 19 36:57 -21 36
4 33 9 7 17 39:50 -11 34
5 34 7 5 22 39:78 -39 26
6 33 8 1 24 33:63 -30 25
  • Qualification Playoffs
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 16 13 2 1 38:7 31 41
2 18 12 5 1 34:10 24 41
3 16 13 1 2 37:12 25 40
4 17 10 5 2 29:16 13 35
5 18 10 0 8 27:27 0 30
6 17 8 4 5 30:25 5 28
# Tập đoàn Premiership TC T V Đ BT KD K
1 16 13 2 1 38:7 31 41
2 16 13 1 2 37:12 25 40
3 17 11 5 1 32:10 22 38
4 16 10 4 2 28:15 13 34
5 17 10 0 7 26:25 1 30
6 17 8 4 5 30:25 5 28
7 17 7 2 8 17:25 -8 23
8 17 6 4 7 24:27 -3 22
9 16 5 5 6 21:22 -1 20
10 17 6 2 9 18:28 -10 20
11 16 6 0 10 17:26 -9 18
12 16 2 3 11 18:35 -17 9
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 18 7 4 7 30:28 2 25
2 17 7 2 8 17:25 -8 23
3 16 5 5 6 21:22 -1 20
4 17 6 2 9 18:28 -10 20
5 16 6 0 10 17:26 -9 18
6 16 2 3 11 18:35 -17 9
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 17 11 2 4 35:15 20 35
2 16 11 2 3 28:12 16 35
3 18 8 4 6 27:20 7 28
4 18 5 7 6 19:18 1 22
5 17 5 4 8 19:25 -6 19
6 16 5 1 10 14:33 -19 16
# Tập đoàn Premiership TC T V Đ BT KD K
1 17 11 2 4 35:15 20 35
2 16 11 2 3 28:12 16 35
3 17 7 4 6 25:19 6 25
4 16 6 3 7 25:24 1 21
5 17 5 6 6 18:17 1 21
6 16 5 4 7 19:23 -4 19
7 17 5 2 10 20:37 -17 17
8 16 4 4 8 20:29 -9 16
9 16 5 1 10 14:33 -19 16
10 17 4 2 11 18:28 -10 14
11 16 4 1 11 19:32 -13 13
12 17 2 1 14 16:37 -21 7
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 16 6 3 7 25:24 1 21
2 18 5 2 11 21:43 -22 17
3 16 4 4 8 20:29 -9 16
4 17 4 2 11 18:28 -10 14
5 16 4 1 11 19:32 -13 13
6 17 2 1 14 16:37 -21 7

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Dungannon Swifts và Linfield FC khi Dungannon Swifts chơi trên sân nhà là 0-1. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Dungannon Swifts và Linfield FC là 0-1. Có 11 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 31 lần gặp nhau gần đây khi Dungannon Swifts chơi trên sân nhà, Dungannon Swifts đã thắng 3 trận, có 4 trận hòa trong khi Linfield FC thắng 24 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 76-20 nghiêng về phía Linfield FC.

Trong 65 lần gặp nhau gần đây, Dungannon Swifts đã thắng 4 trận, có 8 trận hòa trong khi Linfield FC thắng 53 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 167-35 nghiêng về phía Linfield FC.

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Busr 1000 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
5 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
7 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
17 Tháng Hai 2026, 14:45