Larne vs Dungannon Swifts 13/03/2026
Trận đấu tiếp theo Larne - Dungannon Swifts on 25/04/2026
-
13/03/26
15:45
|
Vòng 32
-
- 2 : 1
- Hoàn thành
Phỏng đoán
5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Larne trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
4 / 10 trận đấu cuối cùng trong Giải Ngoại Hạng kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 1
3 / 10 trận đấu cuối cùng Dungannon Swifts trong Giải Ngoại Hạng kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
5 - Thắng
3 - Rút thăm
2 - Lỗ vốn
Thắng - 5
Rút thăm - 0
Lỗ vốn - 5
Mục tiêu khác biệt
19
13
Ghi bàn
Thừa nhận
15
22
- 1.9
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.5
- 1.3
- Số bàn thua mỗi trận
- 2.2
- 29.1'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 24.3'
- 3.2
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.7
- 32
- Bàn thắng
- 37
Biểu mẫu hiện hành
- 5
- Ghi bàn
- 6
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Larne
Resultados mais recentes: Dungannon Swifts
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 7 | 4 | 62:22 | 40 | 76 | |
| 2 | 34 | 21 | 7 | 6 | 64:31 | 33 | 70 | |
| 3 | 34 | 21 | 5 | 8 | 64:32 | 32 | 68 | |
| 4 | 34 | 18 | 9 | 7 | 57:25 | 32 | 63 | |
| 5 | 34 | 13 | 8 | 13 | 49:50 | -1 | 47 | |
| 6 | 34 | 15 | 1 | 18 | 41:60 | -19 | 46 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Qualification Playoffs
| # | Tập đoàn Premiership | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 22 | 7 | 4 | 60:22 | 38 | 73 | |
| 2 | 33 | 21 | 6 | 6 | 63:30 | 33 | 69 | |
| 3 | 33 | 20 | 5 | 8 | 62:31 | 31 | 65 | |
| 4 | 33 | 18 | 8 | 7 | 56:24 | 32 | 62 | |
| 5 | 33 | 13 | 8 | 12 | 49:48 | 1 | 47 | |
| 6 | 33 | 15 | 1 | 17 | 40:58 | -18 | 46 | |
| 7 | 33 | 12 | 7 | 14 | 49:51 | -2 | 43 | |
| 8 | 33 | 10 | 6 | 17 | 38:57 | -19 | 36 | |
| 9 | 33 | 11 | 3 | 19 | 36:57 | -21 | 36 | |
| 10 | 33 | 9 | 7 | 17 | 39:50 | -11 | 34 | |
| 11 | 33 | 7 | 5 | 21 | 38:72 | -34 | 26 | |
| 12 | 33 | 8 | 1 | 24 | 33:63 | -30 | 25 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 13 | 7 | 14 | 55:52 | 3 | 46 | |
| 2 | 33 | 10 | 6 | 17 | 38:57 | -19 | 36 | |
| 3 | 33 | 11 | 3 | 19 | 36:57 | -21 | 36 | |
| 4 | 33 | 9 | 7 | 17 | 39:50 | -11 | 34 | |
| 5 | 34 | 7 | 5 | 22 | 39:78 | -39 | 26 | |
| 6 | 33 | 8 | 1 | 24 | 33:63 | -30 | 25 |
- Qualification Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 13 | 2 | 1 | 38:7 | 31 | 41 | |
| 2 | 18 | 12 | 5 | 1 | 34:10 | 24 | 41 | |
| 3 | 16 | 13 | 1 | 2 | 37:12 | 25 | 40 | |
| 4 | 17 | 10 | 5 | 2 | 29:16 | 13 | 35 | |
| 5 | 18 | 10 | 0 | 8 | 27:27 | 0 | 30 | |
| 6 | 17 | 8 | 4 | 5 | 30:25 | 5 | 28 |
| # | Tập đoàn Premiership | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 13 | 2 | 1 | 38:7 | 31 | 41 | |
| 2 | 16 | 13 | 1 | 2 | 37:12 | 25 | 40 | |
| 3 | 17 | 11 | 5 | 1 | 32:10 | 22 | 38 | |
| 4 | 16 | 10 | 4 | 2 | 28:15 | 13 | 34 | |
| 5 | 17 | 10 | 0 | 7 | 26:25 | 1 | 30 | |
| 6 | 17 | 8 | 4 | 5 | 30:25 | 5 | 28 | |
| 7 | 17 | 7 | 2 | 8 | 17:25 | -8 | 23 | |
| 8 | 17 | 6 | 4 | 7 | 24:27 | -3 | 22 | |
| 9 | 16 | 5 | 5 | 6 | 21:22 | -1 | 20 | |
| 10 | 17 | 6 | 2 | 9 | 18:28 | -10 | 20 | |
| 11 | 16 | 6 | 0 | 10 | 17:26 | -9 | 18 | |
| 12 | 16 | 2 | 3 | 11 | 18:35 | -17 | 9 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 7 | 4 | 7 | 30:28 | 2 | 25 | |
| 2 | 17 | 7 | 2 | 8 | 17:25 | -8 | 23 | |
| 3 | 16 | 5 | 5 | 6 | 21:22 | -1 | 20 | |
| 4 | 17 | 6 | 2 | 9 | 18:28 | -10 | 20 | |
| 5 | 16 | 6 | 0 | 10 | 17:26 | -9 | 18 | |
| 6 | 16 | 2 | 3 | 11 | 18:35 | -17 | 9 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 11 | 2 | 4 | 35:15 | 20 | 35 | |
| 2 | 16 | 11 | 2 | 3 | 28:12 | 16 | 35 | |
| 3 | 18 | 8 | 4 | 6 | 27:20 | 7 | 28 | |
| 4 | 18 | 5 | 7 | 6 | 19:18 | 1 | 22 | |
| 5 | 17 | 5 | 4 | 8 | 19:25 | -6 | 19 | |
| 6 | 16 | 5 | 1 | 10 | 14:33 | -19 | 16 |
| # | Tập đoàn Premiership | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 11 | 2 | 4 | 35:15 | 20 | 35 | |
| 2 | 16 | 11 | 2 | 3 | 28:12 | 16 | 35 | |
| 3 | 17 | 7 | 4 | 6 | 25:19 | 6 | 25 | |
| 4 | 16 | 6 | 3 | 7 | 25:24 | 1 | 21 | |
| 5 | 17 | 5 | 6 | 6 | 18:17 | 1 | 21 | |
| 6 | 16 | 5 | 4 | 7 | 19:23 | -4 | 19 | |
| 7 | 17 | 5 | 2 | 10 | 20:37 | -17 | 17 | |
| 8 | 16 | 4 | 4 | 8 | 20:29 | -9 | 16 | |
| 9 | 16 | 5 | 1 | 10 | 14:33 | -19 | 16 | |
| 10 | 17 | 4 | 2 | 11 | 18:28 | -10 | 14 | |
| 11 | 16 | 4 | 1 | 11 | 19:32 | -13 | 13 | |
| 12 | 17 | 2 | 1 | 14 | 16:37 | -21 | 7 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 6 | 3 | 7 | 25:24 | 1 | 21 | |
| 2 | 18 | 5 | 2 | 11 | 21:43 | -22 | 17 | |
| 3 | 16 | 4 | 4 | 8 | 20:29 | -9 | 16 | |
| 4 | 17 | 4 | 2 | 11 | 18:28 | -10 | 14 | |
| 5 | 16 | 4 | 1 | 11 | 19:32 | -13 | 13 | |
| 6 | 17 | 2 | 1 | 14 | 16:37 | -21 | 7 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Larne FC và Dungannon Swifts khi Larne FC chơi trên sân nhà là 0-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 11 lần gặp nhau gần đây khi Larne FC chơi trên sân nhà, Larne FC đã thắng 4 trận, có 3 trận hòa trong khi Dungannon Swifts thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 19-14 nghiêng về phía Larne FC.
Trong 26 lần gặp nhau gần đây, Larne FC đã thắng 14 trận, có 5 trận hòa trong khi Dungannon Swifts thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 41-24 nghiêng về phía Larne FC.
Ở Giải Ngoại Hạng, Dungannon Swifts đã thua 4 trận gần đây nhất trên sân khách.