Cliftonville vs Linfield 01/03/2026
Trận đấu tiếp theo Linfield - Cliftonville on 25/04/2026
-
01/03/26
10:00
|
Vòng 31
-
- 2 : 0
- Hoàn thành
Phỏng đoán
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Cliftonville trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải Ngoại Hạng, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Linfield trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải Ngoại Hạng, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 - Thắng
2 - Rút thăm
4 - Lỗ vốn
Thắng - 7
Rút thăm - 2
Lỗ vốn - 1
Mục tiêu khác biệt
19
19
Ghi bàn
Thừa nhận
19
4
- 1.9
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.9
- 1.9
- Số bàn thua mỗi trận
- 0.4
- 23.7'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 39.1'
- 3.8
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.3
- 38
- Bàn thắng
- 23
Biểu mẫu hiện hành
- 5
- Ghi bàn
- 4
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Cliftonville
Resultados mais recentes: Linfield
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 7 | 4 | 62:22 | 40 | 76 | |
| 2 | 34 | 21 | 7 | 6 | 64:31 | 33 | 70 | |
| 3 | 34 | 21 | 5 | 8 | 64:32 | 32 | 68 | |
| 4 | 34 | 18 | 9 | 7 | 57:25 | 32 | 63 | |
| 5 | 34 | 13 | 8 | 13 | 49:50 | -1 | 47 | |
| 6 | 34 | 15 | 1 | 18 | 41:60 | -19 | 46 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Qualification Playoffs
| # | Tập đoàn Premiership | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 22 | 7 | 4 | 60:22 | 38 | 73 | |
| 2 | 33 | 21 | 6 | 6 | 63:30 | 33 | 69 | |
| 3 | 33 | 20 | 5 | 8 | 62:31 | 31 | 65 | |
| 4 | 33 | 18 | 8 | 7 | 56:24 | 32 | 62 | |
| 5 | 33 | 13 | 8 | 12 | 49:48 | 1 | 47 | |
| 6 | 33 | 15 | 1 | 17 | 40:58 | -18 | 46 | |
| 7 | 33 | 12 | 7 | 14 | 49:51 | -2 | 43 | |
| 8 | 33 | 10 | 6 | 17 | 38:57 | -19 | 36 | |
| 9 | 33 | 11 | 3 | 19 | 36:57 | -21 | 36 | |
| 10 | 33 | 9 | 7 | 17 | 39:50 | -11 | 34 | |
| 11 | 33 | 7 | 5 | 21 | 38:72 | -34 | 26 | |
| 12 | 33 | 8 | 1 | 24 | 33:63 | -30 | 25 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 13 | 7 | 14 | 55:52 | 3 | 46 | |
| 2 | 33 | 10 | 6 | 17 | 38:57 | -19 | 36 | |
| 3 | 33 | 11 | 3 | 19 | 36:57 | -21 | 36 | |
| 4 | 33 | 9 | 7 | 17 | 39:50 | -11 | 34 | |
| 5 | 34 | 7 | 5 | 22 | 39:78 | -39 | 26 | |
| 6 | 33 | 8 | 1 | 24 | 33:63 | -30 | 25 |
- Qualification Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 13 | 2 | 1 | 38:7 | 31 | 41 | |
| 2 | 18 | 12 | 5 | 1 | 34:10 | 24 | 41 | |
| 3 | 16 | 13 | 1 | 2 | 37:12 | 25 | 40 | |
| 4 | 17 | 10 | 5 | 2 | 29:16 | 13 | 35 | |
| 5 | 18 | 10 | 0 | 8 | 27:27 | 0 | 30 | |
| 6 | 17 | 8 | 4 | 5 | 30:25 | 5 | 28 |
| # | Tập đoàn Premiership | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 13 | 2 | 1 | 38:7 | 31 | 41 | |
| 2 | 16 | 13 | 1 | 2 | 37:12 | 25 | 40 | |
| 3 | 17 | 11 | 5 | 1 | 32:10 | 22 | 38 | |
| 4 | 16 | 10 | 4 | 2 | 28:15 | 13 | 34 | |
| 5 | 17 | 10 | 0 | 7 | 26:25 | 1 | 30 | |
| 6 | 17 | 8 | 4 | 5 | 30:25 | 5 | 28 | |
| 7 | 17 | 7 | 2 | 8 | 17:25 | -8 | 23 | |
| 8 | 17 | 6 | 4 | 7 | 24:27 | -3 | 22 | |
| 9 | 16 | 5 | 5 | 6 | 21:22 | -1 | 20 | |
| 10 | 17 | 6 | 2 | 9 | 18:28 | -10 | 20 | |
| 11 | 16 | 6 | 0 | 10 | 17:26 | -9 | 18 | |
| 12 | 16 | 2 | 3 | 11 | 18:35 | -17 | 9 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 7 | 4 | 7 | 30:28 | 2 | 25 | |
| 2 | 17 | 7 | 2 | 8 | 17:25 | -8 | 23 | |
| 3 | 16 | 5 | 5 | 6 | 21:22 | -1 | 20 | |
| 4 | 17 | 6 | 2 | 9 | 18:28 | -10 | 20 | |
| 5 | 16 | 6 | 0 | 10 | 17:26 | -9 | 18 | |
| 6 | 16 | 2 | 3 | 11 | 18:35 | -17 | 9 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 11 | 2 | 4 | 35:15 | 20 | 35 | |
| 2 | 16 | 11 | 2 | 3 | 28:12 | 16 | 35 | |
| 3 | 18 | 8 | 4 | 6 | 27:20 | 7 | 28 | |
| 4 | 18 | 5 | 7 | 6 | 19:18 | 1 | 22 | |
| 5 | 17 | 5 | 4 | 8 | 19:25 | -6 | 19 | |
| 6 | 16 | 5 | 1 | 10 | 14:33 | -19 | 16 |
| # | Tập đoàn Premiership | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 11 | 2 | 4 | 35:15 | 20 | 35 | |
| 2 | 16 | 11 | 2 | 3 | 28:12 | 16 | 35 | |
| 3 | 17 | 7 | 4 | 6 | 25:19 | 6 | 25 | |
| 4 | 16 | 6 | 3 | 7 | 25:24 | 1 | 21 | |
| 5 | 17 | 5 | 6 | 6 | 18:17 | 1 | 21 | |
| 6 | 16 | 5 | 4 | 7 | 19:23 | -4 | 19 | |
| 7 | 17 | 5 | 2 | 10 | 20:37 | -17 | 17 | |
| 8 | 16 | 4 | 4 | 8 | 20:29 | -9 | 16 | |
| 9 | 16 | 5 | 1 | 10 | 14:33 | -19 | 16 | |
| 10 | 17 | 4 | 2 | 11 | 18:28 | -10 | 14 | |
| 11 | 16 | 4 | 1 | 11 | 19:32 | -13 | 13 | |
| 12 | 17 | 2 | 1 | 14 | 16:37 | -21 | 7 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 6 | 3 | 7 | 25:24 | 1 | 21 | |
| 2 | 18 | 5 | 2 | 11 | 21:43 | -22 | 17 | |
| 3 | 16 | 4 | 4 | 8 | 20:29 | -9 | 16 | |
| 4 | 17 | 4 | 2 | 11 | 18:28 | -10 | 14 | |
| 5 | 16 | 4 | 1 | 11 | 19:32 | -13 | 13 | |
| 6 | 17 | 2 | 1 | 14 | 16:37 | -21 | 7 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Cliftonville FC và Linfield FC là 0-1. Có 9 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 36 lần gặp nhau gần đây khi Cliftonville FC chơi trên sân nhà, Cliftonville FC đã thắng 11 trận, có 10 trận hòa trong khi Linfield FC thắng 15 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 58-49 nghiêng về phía Linfield FC.
Trong 74 lần gặp nhau gần đây, Cliftonville FC đã thắng 21 trận, có 18 trận hòa trong khi Linfield FC thắng 35 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 118-88 nghiêng về phía Linfield FC.
Linfield FC đã có 6 trận thắng liên tiếp ở Giải Ngoại Hạng.