Sheffield Wednesday vs Coventry City 04/10/2025
Trận đấu tiếp theo Coventry City - Sheffield Wednesday on 11/04/2026
-
04/10/25
07:30
|
Vòng 9
-
- 0 : 5
- Hoàn thành
Phỏng đoán
5 / 10của trận đấu cuối cùng Sheffield Wednesday trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
5 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải vô địch kết thúc trong một trận hòa
3 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
4 / 10của trận đấu cuối cùng Coventry City trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
4 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải vô địch kết thúc trong một trận hòa
3 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
1 - Thắng
5 - Rút thăm
4 - Lỗ vốn
Thắng - 5
Rút thăm - 4
Lỗ vốn - 1
Mục tiêu khác biệt
11
18
Ghi bàn
Thừa nhận
24
9
- 1.1
- Số bàn thắng mỗi trận
- 2.4
- 1.8
- Số bàn thua mỗi trận
- 0.9
- 31'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 27.3'
- 2.9
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.3
- 29
- Bàn thắng
- 33
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
17
-
16
-
14
-
13
-
13
-
12
-
11
-
11
-
11
-
10
-
10
-
10
-
10
-
10
-
10
-
10
-
10
-
10
-
10
-
10
Biểu mẫu hiện hành
- 5
- Ghi bàn
- 13
- 8
- Thẻ vàng
- 9
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Sheffield Wednesday
Resultados mais recentes: Coventry City
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 24 | 8 | 7 | 81:40 | 41 | 80 | |
| 2 | 39 | 20 | 11 | 8 | 59:37 | 22 | 71 | |
| 3 | 38 | 19 | 12 | 7 | 67:39 | 28 | 69 | |
| 4 | 39 | 20 | 9 | 10 | 53:44 | 9 | 69 | |
| 5 | 39 | 20 | 6 | 13 | 62:57 | 5 | 66 | |
| 6 | 39 | 17 | 12 | 10 | 63:48 | 15 | 63 | |
| 7 | 39 | 17 | 12 | 10 | 60:51 | 9 | 63 | |
| 8 | 39 | 17 | 9 | 13 | 56:48 | 8 | 60 | |
| 9 | 39 | 14 | 14 | 11 | 50:46 | 4 | 56 | |
| 10 | 39 | 16 | 6 | 17 | 52:46 | 6 | 54 | |
| 11 | 39 | 14 | 11 | 14 | 48:49 | -1 | 53 | |
| 12 | 39 | 15 | 8 | 16 | 55:61 | -6 | 53 | |
| 13 | 39 | 13 | 13 | 13 | 45:49 | -4 | 52 | |
| 14 | 39 | 15 | 7 | 17 | 44:49 | -5 | 52 | |
| 15 | 39 | 14 | 9 | 16 | 46:43 | 3 | 51 | |
| 16 | 39 | 14 | 9 | 16 | 49:50 | -1 | 51 | |
| 17 | 39 | 15 | 5 | 19 | 54:54 | 0 | 50 | |
| 18 | 39 | 12 | 12 | 15 | 36:46 | -10 | 48 | |
| 19 | 39 | 11 | 10 | 18 | 36:49 | -13 | 43 | |
| 20 | 39 | 11 | 10 | 18 | 40:54 | -14 | 43 | |
| 21 | 38 | 10 | 10 | 18 | 37:54 | -17 | 40 | |
| 22 | 39 | 11 | 12 | 16 | 51:60 | -9 | 39 | |
| 23 | 39 | 9 | 12 | 18 | 36:51 | -15 | 39 | |
| 24 | 39 | 1 | 9 | 29 | 24:79 | -55 | -6 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 14 | 3 | 2 | 40:15 | 25 | 45 | |
| 2 | 20 | 12 | 7 | 1 | 36:14 | 22 | 43 | |
| 3 | 19 | 10 | 6 | 3 | 29:14 | 15 | 36 | |
| 4 | 19 | 10 | 6 | 3 | 27:14 | 13 | 36 | |
| 5 | 20 | 10 | 6 | 4 | 29:20 | 9 | 36 | |
| 6 | 20 | 11 | 3 | 6 | 28:23 | 5 | 36 | |
| 7 | 19 | 9 | 8 | 2 | 33:19 | 14 | 35 | |
| 8 | 20 | 10 | 5 | 5 | 28:22 | 6 | 35 | |
| 9 | 20 | 9 | 6 | 5 | 36:30 | 6 | 33 | |
| 10 | 20 | 10 | 3 | 7 | 32:32 | 0 | 33 | |
| 11 | 20 | 8 | 6 | 6 | 27:25 | 2 | 30 | |
| 12 | 20 | 8 | 6 | 6 | 26:24 | 2 | 30 | |
| 13 | 19 | 8 | 5 | 6 | 29:21 | 8 | 29 | |
| 14 | 19 | 9 | 2 | 8 | 35:31 | 4 | 29 | |
| 15 | 19 | 7 | 7 | 5 | 23:23 | 0 | 28 | |
| 16 | 19 | 8 | 4 | 7 | 18:19 | -1 | 28 | |
| 17 | 19 | 8 | 3 | 8 | 30:23 | 7 | 27 | |
| 18 | 20 | 7 | 4 | 9 | 28:27 | 1 | 25 | |
| 19 | 19 | 8 | 1 | 10 | 23:23 | 0 | 25 | |
| 20 | 19 | 7 | 4 | 8 | 26:28 | -2 | 25 | |
| 21 | 19 | 6 | 4 | 9 | 19:20 | -1 | 22 | |
| 22 | 19 | 5 | 7 | 7 | 17:24 | -7 | 22 | |
| 23 | 20 | 4 | 7 | 9 | 18:25 | -7 | 19 | |
| 24 | 20 | 0 | 5 | 15 | 10:41 | -31 | 5 |
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 10 | 5 | 5 | 41:25 | 16 | 35 | |
| 2 | 20 | 10 | 5 | 5 | 32:23 | 9 | 35 | |
| 3 | 19 | 10 | 3 | 6 | 30:25 | 5 | 33 | |
| 4 | 19 | 9 | 6 | 4 | 25:21 | 4 | 33 | |
| 5 | 19 | 9 | 3 | 7 | 29:23 | 6 | 30 | |
| 6 | 19 | 8 | 6 | 5 | 24:21 | 3 | 30 | |
| 7 | 20 | 8 | 5 | 7 | 29:23 | 6 | 29 | |
| 8 | 20 | 7 | 6 | 7 | 34:34 | 0 | 27 | |
| 9 | 18 | 7 | 5 | 6 | 31:25 | 6 | 26 | |
| 10 | 19 | 7 | 5 | 7 | 21:23 | -2 | 26 | |
| 11 | 19 | 7 | 3 | 9 | 18:24 | -6 | 24 | |
| 12 | 20 | 6 | 6 | 8 | 20:30 | -10 | 24 | |
| 13 | 20 | 7 | 2 | 11 | 24:31 | -7 | 23 | |
| 14 | 20 | 6 | 4 | 10 | 17:22 | -5 | 22 | |
| 15 | 19 | 5 | 7 | 7 | 19:25 | -6 | 22 | |
| 16 | 19 | 4 | 8 | 7 | 21:26 | -5 | 20 | |
| 17 | 20 | 4 | 8 | 8 | 25:32 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 4 | 8 | 8 | 18:27 | -9 | 20 | |
| 19 | 20 | 5 | 3 | 12 | 15:30 | -15 | 18 | |
| 20 | 19 | 4 | 6 | 9 | 18:34 | -16 | 18 | |
| 21 | 20 | 4 | 5 | 11 | 19:27 | -8 | 17 | |
| 22 | 19 | 5 | 2 | 12 | 16:27 | -11 | 17 | |
| 23 | 20 | 4 | 3 | 13 | 17:31 | -14 | 15 | |
| 24 | 19 | 1 | 4 | 14 | 14:38 | -24 | 7 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Sheffield Wednesday và Coventry City khi Sheffield Wednesday chơi trên sân nhà là 0-0. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 18 lần gặp nhau gần đây khi Sheffield Wednesday chơi trên sân nhà, Sheffield Wednesday đã thắng 8 trận, có 6 trận hòa trong khi Coventry City thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 29-18 nghiêng về phía Sheffield Wednesday.
Trong 38 lần gặp nhau gần đây, Sheffield Wednesday đã thắng 10 trận, có 12 trận hòa trong khi Coventry City thắng 16 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 49-40 nghiêng về phía Coventry City.
Trận thắng gần đây nhất của Sheffield Wednesday trước Coventry City trên sân nhà là ở năm 2020.