Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Rukh Vinnyky vs FC Veres Rivne 09/05/2026

Ai sẽ thắng?

  • Vẽ

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Rukh Vinnyky RUL

Số liệu thống kê H2H

FC Veres Rivne VRI
  • 60% 3thắng
  • 0rút thăm
  • 40% 2thắng
  • 10
  • Ghi bàn
  • 6
  • 5
  • Thẻ vàng
  • 7
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 08/11/25 08:30
FC Veres Rivne FC Veres Rivne Rukh Vinnyky Rukh Vinnyky
1 0
TTG 10/05/25 11:00
Rukh Vinnyky Rukh Vinnyky FC Veres Rivne FC Veres Rivne
2 0
TTG 10/11/24 06:00
FC Veres Rivne FC Veres Rivne Rukh Vinnyky Rukh Vinnyky
2 0
TTG 27/04/24 11:00
Rukh Vinnyky Rukh Vinnyky FC Veres Rivne FC Veres Rivne
3 1
TTG 22/10/23 06:00
FC Veres Rivne FC Veres Rivne Rukh Vinnyky Rukh Vinnyky
2 5

Resultados mais recentes: Rukh Vinnyky

Resultados mais recentes: FC Veres Rivne

Rukh Vinnyky RUL

Bảng xếp hạng

FC Veres Rivne VRI
# Đội TC T V Đ BT KD K
1 26 19 6 1 61:17 44 63
2 26 16 5 5 36:16 20 53
3 26 16 4 6 45:17 28 52
4 26 14 5 7 59:33 26 47
5 26 12 9 5 31:15 16 45
6 26 11 10 5 27:21 6 43
7 26 11 8 7 46:41 5 41
8 26 9 10 7 35:26 9 37
9 25 9 8 8 35:32 3 35
10 26 7 9 10 25:34 -9 30
11 26 7 5 14 30:40 -10 26
12 25 5 9 11 20:43 -23 24
13 26 5 7 14 27:43 -16 22
14 25 6 2 17 17:42 -25 20
15 25 2 7 16 18:49 -31 13
16 26 2 6 18 23:66 -43 12
  • Champions League Qualification
  • Conference League Qualification
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
# Đội TC T V Đ BT KD K
1 13 11 1 1 34:8 26 34
2 13 7 3 3 28:19 9 24
3 13 7 3 3 15:9 6 24
4 13 7 3 3 14:6 8 24
5 13 7 2 4 26:12 14 23
6 13 6 4 3 18:9 9 22
7 13 6 4 3 18:12 6 22
8 13 5 6 2 11:9 2 21
9 13 4 4 5 13:17 -4 16
10 13 4 4 5 18:20 -2 16
11 13 3 6 4 17:16 1 15
12 13 2 7 4 11:23 -12 13
13 13 3 3 7 17:20 -3 12
14 12 3 1 8 12:26 -14 10
15 12 2 1 9 7:25 -18 7
16 13 1 3 9 12:33 -21 6
# Đội TC T V Đ BT KD K
1 13 10 0 3 27:8 19 30
2 13 9 2 2 21:7 14 29
3 13 8 5 0 27:9 18 29
4 13 7 3 3 33:21 12 24
5 13 6 4 3 16:12 4 22
6 13 6 4 3 18:10 8 22
7 13 5 6 2 17:9 8 21
8 13 4 5 4 18:22 -4 17
9 13 3 5 5 12:17 -5 14
10 13 4 2 7 13:20 -7 14
11 12 3 4 5 17:20 -3 13
12 12 3 2 7 9:20 -11 11
13 13 3 1 9 5:16 -11 10
14 13 1 3 9 9:23 -14 6
15 13 0 6 7 11:24 -13 6
16 13 1 3 9 11:33 -22 6

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
4 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
5 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Jackpota for $19.99 Thưởng
7 Thưởng
CrownCoins for $15.99 Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
9 Tháng Năm 2026, 06:00
Sân vận động:
Arena Lviv, Lviv, Ukraina
Dung tích:
34915