Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Metallist 1925

Metallist 1925

Ukraina
Ukraina

Metallist 1925 Resultados mais recentes

TTG 26/04/26 08:30
LNZ LNZ Metallist 1925 Metallist 1925
1 1
DKT (HP) 22/04/26 13:10
Metallist 1925 Metallist 1925 FC Chernigiv FC Chernigiv
0 0
TTG 18/04/26 08:30
Metallist 1925 Metallist 1925 FK Kudrivka FK Kudrivka
1 0
TTG 15/04/26 11:00
Metallist 1925 Metallist 1925 FC Veres Rivne FC Veres Rivne
TTG 11/04/26 08:30
Metallist 1925 Metallist 1925 Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
1 0
TTG 04/04/26 06:00
Kolos-Kovalivka Kolos-Kovalivka Metallist 1925 Metallist 1925
0 0
TTG 19/03/26 12:00
Metallist 1925 Metallist 1925 SC Poltava SC Poltava
2 0
TTG 15/03/26 12:00
Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk Metallist 1925 Metallist 1925
1 0
TTG 09/03/26 09:30
Rukh Vinnyky Rukh Vinnyky Metallist 1925 Metallist 1925
0 3
TTG 05/03/26 06:00
Metallist 1925 Metallist 1925 FC Lokomotiv Kyiv FC Lokomotiv Kyiv
3 0

Metallist 1925 Lịch thi đấu

03/05/26 08:30
Metallist 1925 Metallist 1925 Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
09/05/26 11:00
Zorya Luhansk Zorya Luhansk Metallist 1925 Metallist 1925
12/05/26 11:00
Metallist 1925 Metallist 1925 Karpaty Lviv Karpaty Lviv
16/05/26 09:00
Metallist 1925 Metallist 1925 Epicentr Epicentr
23/05/26 09:00
FC Veres Rivne FC Veres Rivne Metallist 1925 Metallist 1925

Metallist 1925 Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 25 18 6 1 59:16 43 60
2 25 16 4 5 36:16 20 52
3 25 15 4 6 44:17 27 49
4 25 14 5 6 58:31 27 47
5 25 12 9 4 31:14 17 45
6 26 11 8 7 46:41 5 41
7 25 10 10 5 24:21 3 40
8 25 9 9 7 35:26 9 36
9 25 9 8 8 35:32 3 35
10 25 7 8 10 22:31 -9 29
11 25 7 4 14 27:37 -10 25
12 24 5 8 11 19:42 -23 23
13 25 5 6 14 26:42 -16 21
14 25 6 2 17 17:42 -25 20
15 24 2 7 15 18:46 -28 13
16 26 2 6 18 23:66 -43 12
  • Champions League Qualification
  • Conference League Qualification
  • Relegation Playoffs
  • Relegation

Metallist 1925 Biệt đội

Thủ môn Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Ukraina 24 190 - - - - - -
Ukraina 16 190 - - - - - -
Hậu vệ Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Ukraina 34 189 - 1 - - - -

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
4 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
5 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Jackpota for $19.99 Thưởng
7 Thưởng
CrownCoins for $15.99 Thưởng
Metallist 1925
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Metallist 1925
  • Viết tắt:
    MET
  • Giám đốc:
    Mladen Bartulovic
  • Sân vận động:
    Metalist Stadium
  • Thành phố:
    Kharkiv
  • Capacidade do estádio:
    40003