Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

FC Veres Rivne vs Rukh Vinnyky 08/11/2025

Trận đấu tiếp theo Rukh Vinnyky - FC Veres Rivne on 09/05/2026

FC Veres Rivne VRI

Chi tiết trận đấu

Rukh Vinnyky RUL

Phỏng đoán

3 / 10 trận đấu cuối cùng FC Veres Rivne trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

3 / 10 trận đấu cuối cùng Rukh Vinnyky trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

5 / 10 trận đấu cuối cùng trong Giải Ngoại hạng kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Cá cược:1x2 -Hiệp 2 - N1

Tỷ lệ cược

2.95
FC Veres Rivne VRI

Chi tiết trận đấu

Rukh Vinnyky RUL
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

4 - Thắng

4 - Rút thăm

2 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 2

Rút thăm - 1

Lỗ vốn - 7

Mục tiêu khác biệt

+5

14

9

Ghi bàn

Thừa nhận

-6

6

12

  • 1.4
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 0.6
  • 0.9
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1.2
  • 39.1'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 50'
  • 2.3
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 1.8
  • 23
  • Bàn thắng
  • 18

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
FC Veres Rivne VRI

Số liệu thống kê H2H

Rukh Vinnyky RUL
  • 40% 2thắng
  • 0rút thăm
  • 60% 3thắng
  • 6
  • Ghi bàn
  • 10
  • 7
  • Thẻ vàng
  • 5
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 08/11/25 08:30
FC Veres Rivne FC Veres Rivne Rukh Vinnyky Rukh Vinnyky
1 0
TTG 10/05/25 11:00
Rukh Vinnyky Rukh Vinnyky FC Veres Rivne FC Veres Rivne
2 0
TTG 10/11/24 06:00
FC Veres Rivne FC Veres Rivne Rukh Vinnyky Rukh Vinnyky
2 0
TTG 27/04/24 11:00
Rukh Vinnyky Rukh Vinnyky FC Veres Rivne FC Veres Rivne
3 1
TTG 22/10/23 06:00
FC Veres Rivne FC Veres Rivne Rukh Vinnyky Rukh Vinnyky
2 5

Resultados mais recentes: FC Veres Rivne

Resultados mais recentes: Rukh Vinnyky

FC Veres Rivne VRI

Bảng xếp hạng

Rukh Vinnyky RUL
# Đội TC T V Đ BT KD K
1 21 15 2 4 30:12 18 47
2 20 14 5 1 48:12 36 47
3 21 13 3 5 36:14 22 42
4 21 12 5 4 49:23 26 41
5 21 9 7 5 33:28 5 34
6 20 9 7 4 24:13 11 34
7 21 8 8 5 20:20 0 32
8 20 7 7 6 27:24 3 28
9 21 6 8 7 29:26 3 26
10 20 5 7 8 16:24 -8 22
11 21 5 6 10 24:35 -11 21
12 20 5 6 9 14:33 -19 21
13 21 6 2 13 25:35 -10 20
14 21 6 1 14 16:32 -16 19
15 20 2 5 13 14:37 -23 11
16 21 2 3 16 16:53 -37 9
  • Champions League Qualification
  • Conference League Qualification
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
# Đội TC T V Đ BT KD K
1 11 9 1 1 30:8 22 28
2 11 7 1 3 12:6 6 22
3 10 6 3 1 20:10 10 21
4 10 6 2 2 22:8 14 20
5 11 5 3 3 14:7 7 18
6 10 4 4 2 14:10 4 16
7 11 4 4 3 16:15 1 16
8 9 4 3 2 8:5 3 15
9 10 3 5 2 8:9 -1 14
10 11 3 3 5 8:14 -6 12
11 11 2 5 4 15:16 -1 11
12 10 2 4 4 6:18 -12 10
13 10 3 0 7 11:22 -11 9
14 10 2 1 7 15:19 -4 7
15 10 2 1 7 7:19 -12 7
16 10 1 1 8 6:23 -17 4
# Đội TC T V Đ BT KD K
1 10 8 1 1 18:6 12 25
2 10 8 0 2 22:7 15 24
3 11 6 3 2 27:15 12 21
4 9 5 4 0 18:4 14 19
5 11 5 4 2 16:8 8 19
6 11 5 3 3 12:11 1 18
7 10 4 3 3 14:10 4 15
8 11 3 4 4 13:18 -5 13
9 11 4 1 6 10:16 -6 13
10 10 3 3 4 13:14 -1 12
11 10 3 2 5 8:15 -7 11
12 9 2 4 3 8:10 -2 10
13 11 3 1 7 5:10 -5 10
14 10 1 2 7 8:20 -12 5
15 11 1 2 8 10:30 -20 5
16 10 0 4 6 7:18 -11 4

Sự kiện trận đấu

Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi Veres Rivne chơi trên sân nhà, Veres Rivne đã thắng 1 trận, có 2 trận hòa trong khi FC Rukh Lviv thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 10-8 nghiêng về phía FC Rukh Lviv.

Trong 9 lần gặp nhau gần đây, Veres Rivne đã thắng 1 trận, có 3 trận hòa trong khi FC Rukh Lviv thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 17-10 nghiêng về phía FC Rukh Lviv.

Kết quả mùa giải trước: 2-0 (sân của Veres Rivne) và 2-0 (sân của FC Rukh Lviv).

Veres Rivne đã không ghi bàn 3 trận trong 6 trận đấu sân nhà ở giải Giải vô địch quốc gia mùa bóng năm nay.

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Busr 1000 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
5 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
7 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
8 Tháng Mười Một 2025, 08:30
Trọng tài:
Nazarii Dord, Ukraina
Sân vận động:
Avanhard Stadium, Rivne, Ukraina
Dung tích:
20000