Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Brondby vs SonderjyskE 17/04/2026

Trận đấu tiếp theo SonderjyskE - Brondby on 26/04/2026

Ai sẽ thắng?

  • Brondby
  • Vẽ
  • SonderjyskE
Brondby BRO

Chi tiết trận đấu

SonderjyskE SON

Phỏng đoán

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Brondby trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

6 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại

3 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng

6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi SonderjyskE không thua

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia không thua

Cá cược:Nhân đôi cơ hội - X2

Tỷ lệ cược

1.76
Brondby BRO

Chi tiết trận đấu

SonderjyskE SON
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

1 - Thắng

4 - Rút thăm

5 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 3

Rút thăm - 3

Lỗ vốn - 4

Mục tiêu khác biệt

-6

6

12

Ghi bàn

Thừa nhận

-3

10

13

  • 0.6
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 1
  • 1.2
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1.3
  • 50'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 39.1'
  • 1.8
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 2.3
  • 18
  • Bàn thắng
  • 23

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Brondby BRO

Số liệu thống kê H2H

SonderjyskE SON
  • 40% 2thắng
  • 40% 2rút thăm
  • 20% 1thắng
  • 10
  • Ghi bàn
  • 4
  • 2
  • Thẻ vàng
  • 2
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 17/04/26 13:00
Brondby Brondby SonderjyskE SonderjyskE
6 0
TTG 23/02/26 13:00
Brondby Brondby SonderjyskE SonderjyskE
0 0
TTG 24/08/25 10:00
SonderjyskE SonderjyskE Brondby Brondby
2 0
TTG 24/11/24 10:00
SonderjyskE SonderjyskE Brondby Brondby
2 2
TTG 15/09/24 12:00
Brondby Brondby SonderjyskE SonderjyskE
2 0

Resultados mais recentes: Brondby

Resultados mais recentes: SonderjyskE

Brondby BRO

Bảng xếp hạng

SonderjyskE SON
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 28 16 9 3 67:30 37 57
2 28 16 9 3 52:29 23 57
3 28 14 3 11 46:43 3 45
4 28 12 5 11 40:27 13 41
5 28 12 4 12 43:41 2 40
6 28 10 8 10 38:43 -5 38
  • Champions League Qualification
  • Conference League Qualification
  • Qualification Playoffs
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 28 12 5 11 52:41 11 41
2 28 10 7 11 45:54 -9 37
3 28 8 7 13 30:38 -8 31
4 28 8 6 14 38:60 -22 30
5 28 8 6 14 35:57 -22 30
6 28 3 9 16 33:56 -23 18
  • Qualification Playoffs
  • Relegation
# Tập đoàn Superliga TC T V Đ BT KD K
1 22 15 5 2 46:23 23 50
2 22 13 7 2 58:23 35 46
3 22 10 6 6 34:28 6 36
4 22 10 4 8 31:22 9 34
5 22 10 3 9 37:35 2 33
6 22 10 1 11 37:39 -2 31
7 22 8 5 9 35:34 1 29
8 22 7 6 9 36:46 -10 27
9 22 7 5 10 22:27 -5 26
10 22 7 3 12 30:49 -19 24
11 22 5 4 13 24:45 -21 19
12 22 3 5 14 26:45 -19 14
  • Championship round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 14 8 5 1 38:18 20 29
2 15 9 2 4 29:17 12 29
3 13 8 3 2 23:11 12 27
4 14 7 3 4 21:16 5 24
5 14 6 3 5 26:17 9 21
6 14 6 2 6 25:23 2 20
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 14 7 3 4 26:26 0 24
2 14 5 4 5 25:19 6 19
3 14 4 4 6 16:22 -6 16
4 14 4 3 7 14:21 -7 15
5 15 3 4 8 20:26 -6 13
6 13 3 3 7 13:27 -14 12
# Tập đoàn Superliga TC T V Đ BT KD K
1 11 7 4 0 34:14 20 25
2 11 8 1 2 22:10 12 25
3 11 7 2 2 19:11 8 23
4 11 6 1 4 22:14 8 19
5 11 6 1 4 23:19 4 19
6 11 5 3 3 19:14 5 18
7 11 4 3 4 20:24 -4 15
8 11 4 2 5 11:14 -3 14
9 11 3 4 4 15:16 -1 13
10 11 3 2 6 16:18 -2 11
11 11 3 2 6 10:18 -8 11
12 11 3 2 6 11:22 -11 11
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 15 8 6 1 29:18 11 30
2 14 8 4 2 29:12 17 28
3 14 6 2 6 14:10 4 20
4 14 6 2 6 18:18 0 20
5 13 5 1 7 17:26 -9 16
6 14 3 5 6 17:27 -10 14
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 14 7 1 6 27:22 5 22
2 15 5 3 7 25:33 -8 18
3 14 4 4 6 16:17 -1 16
4 14 4 2 8 19:35 -16 14
5 14 3 4 7 19:28 -9 13
6 13 0 5 8 13:30 -17 5
# Tập đoàn Superliga TC T V Đ BT KD K
1 11 7 4 0 24:13 11 25
2 11 6 3 2 24:9 15 21
3 11 5 1 5 12:8 4 16
4 11 5 1 5 20:18 2 16
5 11 4 2 5 14:16 -2 14
6 11 3 4 4 15:17 -2 13
7 11 4 1 6 19:27 -8 13
8 11 3 3 5 11:13 -2 12
9 11 3 3 5 16:22 -6 12
10 11 4 0 7 15:25 -10 12
11 11 2 2 7 14:27 -13 8
12 11 0 3 8 10:27 -17 3

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Broendby IF và Sønderjyske khi Broendby IF chơi trên sân nhà là 1-0. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Broendby IF và Sønderjyske là 1-0. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 28 lần gặp nhau gần đây khi Broendby IF chơi trên sân nhà, Broendby IF đã thắng 17 trận, có 4 trận hòa trong khi Sønderjyske thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 54-27 nghiêng về phía Broendby IF.

Trong 54 lần gặp nhau gần đây, Broendby IF đã thắng 29 trận, có 11 trận hòa trong khi Sønderjyske thắng 14 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 102-60 nghiêng về phía Broendby IF.

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
17 Tháng Tư 2026, 13:00
Trọng tài:
Sundberg Jacob A, Đan Mạch
Sân vận động:
Brøndby Stadium, Copenhagen, Đan Mạch
Dung tích:
29000