Brondby vs SonderjyskE 17/04/2026
Trận đấu tiếp theo SonderjyskE - Brondby on 26/04/2026
-
17/04/26
13:00
|
Vòng 27
-
- 6 : 0
- Hoàn thành
Ai sẽ thắng?
- Brondby
- Vẽ
- SonderjyskE
Phỏng đoán
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Brondby trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
3 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi SonderjyskE không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia không thua
1 - Thắng
4 - Rút thăm
5 - Lỗ vốn
Thắng - 3
Rút thăm - 3
Lỗ vốn - 4
Mục tiêu khác biệt
6
12
Ghi bàn
Thừa nhận
10
13
- 0.6
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1
- 1.2
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.3
- 50'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 39.1'
- 1.8
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.3
- 18
- Bàn thắng
- 23
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
17
-
13
-
11
-
11
-
10
-
9
-
9
-
9
-
8
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
Biểu mẫu hiện hành
- 10
- Ghi bàn
- 4
- 2
- Thẻ vàng
- 2
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Brondby
Resultados mais recentes: SonderjyskE
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 16 | 9 | 3 | 67:30 | 37 | 57 | |
| 2 | 28 | 16 | 9 | 3 | 52:29 | 23 | 57 | |
| 3 | 28 | 14 | 3 | 11 | 46:43 | 3 | 45 | |
| 4 | 28 | 12 | 5 | 11 | 40:27 | 13 | 41 | |
| 5 | 28 | 12 | 4 | 12 | 43:41 | 2 | 40 | |
| 6 | 28 | 10 | 8 | 10 | 38:43 | -5 | 38 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Qualification Playoffs
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 12 | 5 | 11 | 52:41 | 11 | 41 | |
| 2 | 28 | 10 | 7 | 11 | 45:54 | -9 | 37 | |
| 3 | 28 | 8 | 7 | 13 | 30:38 | -8 | 31 | |
| 4 | 28 | 8 | 6 | 14 | 38:60 | -22 | 30 | |
| 5 | 28 | 8 | 6 | 14 | 35:57 | -22 | 30 | |
| 6 | 28 | 3 | 9 | 16 | 33:56 | -23 | 18 |
- Qualification Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 46:23 | 23 | 50 | |
| 2 | 22 | 13 | 7 | 2 | 58:23 | 35 | 46 | |
| 3 | 22 | 10 | 6 | 6 | 34:28 | 6 | 36 | |
| 4 | 22 | 10 | 4 | 8 | 31:22 | 9 | 34 | |
| 5 | 22 | 10 | 3 | 9 | 37:35 | 2 | 33 | |
| 6 | 22 | 10 | 1 | 11 | 37:39 | -2 | 31 | |
| 7 | 22 | 8 | 5 | 9 | 35:34 | 1 | 29 | |
| 8 | 22 | 7 | 6 | 9 | 36:46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 7 | 5 | 10 | 22:27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 7 | 3 | 12 | 30:49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 5 | 4 | 13 | 24:45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 3 | 5 | 14 | 26:45 | -19 | 14 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 8 | 5 | 1 | 38:18 | 20 | 29 | |
| 2 | 15 | 9 | 2 | 4 | 29:17 | 12 | 29 | |
| 3 | 13 | 8 | 3 | 2 | 23:11 | 12 | 27 | |
| 4 | 14 | 7 | 3 | 4 | 21:16 | 5 | 24 | |
| 5 | 14 | 6 | 3 | 5 | 26:17 | 9 | 21 | |
| 6 | 14 | 6 | 2 | 6 | 25:23 | 2 | 20 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 7 | 3 | 4 | 26:26 | 0 | 24 | |
| 2 | 14 | 5 | 4 | 5 | 25:19 | 6 | 19 | |
| 3 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16:22 | -6 | 16 | |
| 4 | 14 | 4 | 3 | 7 | 14:21 | -7 | 15 | |
| 5 | 15 | 3 | 4 | 8 | 20:26 | -6 | 13 | |
| 6 | 13 | 3 | 3 | 7 | 13:27 | -14 | 12 |
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 4 | 0 | 34:14 | 20 | 25 | |
| 2 | 11 | 8 | 1 | 2 | 22:10 | 12 | 25 | |
| 3 | 11 | 7 | 2 | 2 | 19:11 | 8 | 23 | |
| 4 | 11 | 6 | 1 | 4 | 22:14 | 8 | 19 | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 23:19 | 4 | 19 | |
| 6 | 11 | 5 | 3 | 3 | 19:14 | 5 | 18 | |
| 7 | 11 | 4 | 3 | 4 | 20:24 | -4 | 15 | |
| 8 | 11 | 4 | 2 | 5 | 11:14 | -3 | 14 | |
| 9 | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:16 | -1 | 13 | |
| 10 | 11 | 3 | 2 | 6 | 16:18 | -2 | 11 | |
| 11 | 11 | 3 | 2 | 6 | 10:18 | -8 | 11 | |
| 12 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:22 | -11 | 11 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 8 | 6 | 1 | 29:18 | 11 | 30 | |
| 2 | 14 | 8 | 4 | 2 | 29:12 | 17 | 28 | |
| 3 | 14 | 6 | 2 | 6 | 14:10 | 4 | 20 | |
| 4 | 14 | 6 | 2 | 6 | 18:18 | 0 | 20 | |
| 5 | 13 | 5 | 1 | 7 | 17:26 | -9 | 16 | |
| 6 | 14 | 3 | 5 | 6 | 17:27 | -10 | 14 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 7 | 1 | 6 | 27:22 | 5 | 22 | |
| 2 | 15 | 5 | 3 | 7 | 25:33 | -8 | 18 | |
| 3 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16:17 | -1 | 16 | |
| 4 | 14 | 4 | 2 | 8 | 19:35 | -16 | 14 | |
| 5 | 14 | 3 | 4 | 7 | 19:28 | -9 | 13 | |
| 6 | 13 | 0 | 5 | 8 | 13:30 | -17 | 5 |
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 4 | 0 | 24:13 | 11 | 25 | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 24:9 | 15 | 21 | |
| 3 | 11 | 5 | 1 | 5 | 12:8 | 4 | 16 | |
| 4 | 11 | 5 | 1 | 5 | 20:18 | 2 | 16 | |
| 5 | 11 | 4 | 2 | 5 | 14:16 | -2 | 14 | |
| 6 | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:17 | -2 | 13 | |
| 7 | 11 | 4 | 1 | 6 | 19:27 | -8 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 3 | 5 | 11:13 | -2 | 12 | |
| 9 | 11 | 3 | 3 | 5 | 16:22 | -6 | 12 | |
| 10 | 11 | 4 | 0 | 7 | 15:25 | -10 | 12 | |
| 11 | 11 | 2 | 2 | 7 | 14:27 | -13 | 8 | |
| 12 | 11 | 0 | 3 | 8 | 10:27 | -17 | 3 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Broendby IF và Sønderjyske khi Broendby IF chơi trên sân nhà là 1-0. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Broendby IF và Sønderjyske là 1-0. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 28 lần gặp nhau gần đây khi Broendby IF chơi trên sân nhà, Broendby IF đã thắng 17 trận, có 4 trận hòa trong khi Sønderjyske thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 54-27 nghiêng về phía Broendby IF.
Trong 54 lần gặp nhau gần đây, Broendby IF đã thắng 29 trận, có 11 trận hòa trong khi Sønderjyske thắng 14 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 102-60 nghiêng về phía Broendby IF.