Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Midtjylland vs SonderjyskE 04/04/2026

Last match SonderjyskE - Midtjylland on 23/04/2026

Midtjylland FCM

Chi tiết trận đấu

SonderjyskE SON

Phỏng đoán

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Midtjylland không vẽ

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia không vẽ

9 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi SonderjyskE không vẽ

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia không vẽ

Cá cược:Nhân đôi cơ hội - 12

Tỷ lệ cược

1.16
Midtjylland FCM

Chi tiết trận đấu

SonderjyskE SON
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

5 - Thắng

3 - Rút thăm

2 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 4

Rút thăm - 3

Lỗ vốn - 3

Mục tiêu khác biệt

+8

15

7

Ghi bàn

Thừa nhận

0

12

12

  • 1.5
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 1.2
  • 0.7
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1.2
  • 42.3'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 37.5'
  • 2.2
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 2.4
  • 22
  • Bàn thắng
  • 24

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Midtjylland FCM

Số liệu thống kê H2H

SonderjyskE SON
  • 40% 2thắng
  • 20% 1rút thăm
  • 40% 2thắng
  • 13
  • Ghi bàn
  • 10
  • 2
  • Thẻ vàng
  • 2
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 23/04/26 14:00
SonderjyskE SonderjyskE Midtjylland Midtjylland
1 2
TTG 04/04/26 12:00
Midtjylland Midtjylland SonderjyskE SonderjyskE
2 2
TTG 23/11/25 12:00
SonderjyskE SonderjyskE Midtjylland Midtjylland
2 1
TTG 28/07/25 13:00
Midtjylland Midtjylland SonderjyskE SonderjyskE
6 2
TTG 20/10/24 12:00
SonderjyskE SonderjyskE Midtjylland Midtjylland
3 2

Resultados mais recentes: Midtjylland

Resultados mais recentes: SonderjyskE

Midtjylland FCM

Bảng xếp hạng

SonderjyskE SON
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 31 18 10 3 56:30 26 64
2 31 16 12 3 70:33 37 60
3 31 14 5 12 47:45 2 47
4 31 13 5 13 47:45 2 44
5 31 12 8 11 43:45 -2 44
6 31 12 6 13 41:33 8 42
  • Champions League Qualification
  • Conference League Qualification
  • Qualification Playoffs
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 31 14 6 11 62:44 18 48
2 31 11 8 12 51:59 -8 41
3 31 10 6 15 40:63 -23 36
4 31 9 8 14 33:42 -9 35
5 31 8 7 16 41:67 -26 31
6 31 4 9 18 35:60 -25 21
  • Qualification Playoffs
  • Relegation
# Tập đoàn Superliga TC T V Đ BT KD K
1 22 15 5 2 46:23 23 50
2 22 13 7 2 58:23 35 46
3 22 10 6 6 34:28 6 36
4 22 10 4 8 31:22 9 34
5 22 10 3 9 37:35 2 33
6 22 10 1 11 37:39 -2 31
7 22 8 5 9 35:34 1 29
8 22 7 6 9 36:46 -10 27
9 22 7 5 10 22:27 -5 26
10 22 7 3 12 30:49 -19 24
11 22 5 4 13 24:45 -21 19
12 22 3 5 14 26:45 -19 14
  • Championship round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 15 9 4 2 25:12 13 31
2 15 8 6 1 41:21 20 30
3 16 9 3 4 29:17 12 30
4 15 8 3 4 24:16 8 27
5 16 7 2 7 26:24 2 23
6 16 6 4 6 27:20 7 22
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 15 7 3 5 28:29 -1 24
2 15 6 4 5 28:19 9 22
3 16 5 4 7 17:23 -6 19
4 16 5 4 7 18:26 -8 19
5 16 4 4 8 22:26 -4 16
6 15 3 4 8 16:32 -16 13
# Tập đoàn Superliga TC T V Đ BT KD K
1 11 7 4 0 34:14 20 25
2 11 8 1 2 22:10 12 25
3 11 7 2 2 19:11 8 23
4 11 6 1 4 22:14 8 19
5 11 6 1 4 23:19 4 19
6 11 5 3 3 19:14 5 18
7 11 4 3 4 20:24 -4 15
8 11 4 2 5 11:14 -3 14
9 11 3 4 4 15:16 -1 13
10 11 3 2 6 16:18 -2 11
11 11 3 2 6 10:18 -8 11
12 11 3 2 6 11:22 -11 11
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 16 9 6 1 31:18 13 33
2 16 8 6 2 29:12 17 30
3 15 6 3 6 21:21 0 21
4 15 6 2 7 14:13 1 20
5 16 4 5 7 19:29 -10 17
6 15 5 2 8 18:28 -10 17
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 16 8 2 6 34:25 9 26
2 16 5 3 8 25:35 -10 18
3 16 4 5 7 23:30 -7 17
4 15 5 2 8 22:37 -15 17
5 15 4 4 7 16:19 -3 16
6 15 0 5 10 13:34 -21 5
# Tập đoàn Superliga TC T V Đ BT KD K
1 11 7 4 0 24:13 11 25
2 11 6 3 2 24:9 15 21
3 11 5 1 5 12:8 4 16
4 11 5 1 5 20:18 2 16
5 11 4 2 5 14:16 -2 14
6 11 3 4 4 15:17 -2 13
7 11 4 1 6 19:27 -8 13
8 11 3 3 5 11:13 -2 12
9 11 3 3 5 16:22 -6 12
10 11 4 0 7 15:25 -10 12
11 11 2 2 7 14:27 -13 8
12 11 0 3 8 10:27 -17 3

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Midtjylland và Sønderjyske khi FC Midtjylland chơi trên sân nhà là 2-1. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Midtjylland và Sønderjyske là 2-0. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 26 lần gặp nhau gần đây khi FC Midtjylland chơi trên sân nhà, FC Midtjylland đã thắng 17 trận, có 5 trận hòa trong khi Sønderjyske thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 61-33 nghiêng về phía FC Midtjylland.

Trong 54 lần gặp nhau gần đây, FC Midtjylland đã thắng 30 trận, có 10 trận hòa trong khi Sønderjyske thắng 14 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 106-70 nghiêng về phía FC Midtjylland.

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
4 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
5 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Jackpota for $19.99 Thưởng
7 Thưởng
CrownCoins for $15.99 Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
4 Tháng Tư 2026, 12:00
Trọng tài:
Maae Jens, Đan Mạch
Sân vận động:
McH Arena, Herning, Đan Mạch
Dung tích:
11809