Viborg vs Brondby 08/02/2026
-
08/02/26
10:00
|
Vòng 20
-
- :
- Hoãn lại
Phỏng đoán
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Viborg không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia không vẽ
7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Brondby không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia không vẽ
6 - Thắng
3 - Rút thăm
1 - Lỗ vốn
Thắng - 3
Rút thăm - 1
Lỗ vốn - 6
Mục tiêu khác biệt
28
14
Ghi bàn
Thừa nhận
14
17
- 2.8
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.4
- 1.4
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.7
- 22.1'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 30'
- 4.2
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.1
- 42
- Bàn thắng
- 31
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
16
-
11
-
10
-
10
-
9
-
9
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
5
-
5
Biểu mẫu hiện hành
- 8
- Ghi bàn
- 7
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Viborg
Resultados mais recentes: Brondby
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 15 | 7 | 2 | 47:24 | 23 | 52 | |
| 2 | 24 | 13 | 8 | 3 | 59:25 | 34 | 47 | |
| 3 | 24 | 10 | 7 | 7 | 35:31 | 4 | 37 | |
| 4 | 24 | 11 | 4 | 9 | 39:36 | 3 | 37 | |
| 5 | 24 | 12 | 1 | 11 | 40:39 | 1 | 37 | |
| 6 | 24 | 10 | 5 | 9 | 31:23 | 8 | 35 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Qualification Playoffs
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 8 | 7 | 9 | 39:48 | -9 | 31 | |
| 2 | 24 | 8 | 5 | 11 | 37:38 | -1 | 29 | |
| 3 | 24 | 8 | 5 | 11 | 25:30 | -5 | 29 | |
| 4 | 24 | 8 | 3 | 13 | 32:53 | -21 | 27 | |
| 5 | 24 | 6 | 5 | 13 | 28:46 | -18 | 23 | |
| 6 | 24 | 3 | 7 | 14 | 28:47 | -19 | 16 |
- Qualification Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 46:23 | 23 | 50 | |
| 2 | 22 | 13 | 7 | 2 | 58:23 | 35 | 46 | |
| 3 | 22 | 10 | 6 | 6 | 34:28 | 6 | 36 | |
| 4 | 22 | 10 | 4 | 8 | 31:22 | 9 | 34 | |
| 5 | 22 | 10 | 3 | 9 | 37:35 | 2 | 33 | |
| 6 | 22 | 10 | 1 | 11 | 37:39 | -2 | 31 | |
| 7 | 22 | 8 | 5 | 9 | 35:34 | 1 | 29 | |
| 8 | 22 | 7 | 6 | 9 | 36:46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 7 | 5 | 10 | 22:27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 7 | 3 | 12 | 30:49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 5 | 4 | 13 | 24:45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 3 | 5 | 14 | 26:45 | -19 | 14 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 8 | 2 | 2 | 22:10 | 12 | 26 | |
| 2 | 12 | 7 | 4 | 1 | 34:15 | 19 | 25 | |
| 3 | 12 | 7 | 3 | 2 | 20:12 | 8 | 24 | |
| 4 | 12 | 7 | 1 | 4 | 24:14 | 10 | 22 | |
| 5 | 12 | 6 | 2 | 4 | 24:20 | 4 | 20 | |
| 6 | 12 | 5 | 3 | 4 | 19:15 | 4 | 18 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 5 | 3 | 4 | 22:25 | -3 | 18 | |
| 2 | 12 | 4 | 2 | 6 | 11:17 | -6 | 14 | |
| 3 | 12 | 3 | 4 | 5 | 16:18 | -2 | 13 | |
| 4 | 12 | 3 | 3 | 6 | 17:19 | -2 | 12 | |
| 5 | 12 | 3 | 3 | 6 | 11:19 | -8 | 12 | |
| 6 | 12 | 3 | 2 | 7 | 11:25 | -14 | 11 |
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 4 | 0 | 34:14 | 20 | 25 | |
| 2 | 11 | 8 | 1 | 2 | 22:10 | 12 | 25 | |
| 3 | 11 | 7 | 2 | 2 | 19:11 | 8 | 23 | |
| 4 | 11 | 6 | 1 | 4 | 22:14 | 8 | 19 | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 23:19 | 4 | 19 | |
| 6 | 11 | 5 | 3 | 3 | 19:14 | 5 | 18 | |
| 7 | 11 | 4 | 3 | 4 | 20:24 | -4 | 15 | |
| 8 | 11 | 4 | 2 | 5 | 11:14 | -3 | 14 | |
| 9 | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:16 | -1 | 13 | |
| 10 | 11 | 3 | 2 | 6 | 16:18 | -2 | 11 | |
| 11 | 11 | 3 | 2 | 6 | 10:18 | -8 | 11 | |
| 12 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:22 | -11 | 11 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 5 | 0 | 25:14 | 11 | 26 | |
| 2 | 12 | 6 | 4 | 2 | 25:10 | 15 | 22 | |
| 3 | 12 | 5 | 2 | 5 | 12:8 | 4 | 17 | |
| 4 | 12 | 5 | 2 | 5 | 15:16 | -1 | 17 | |
| 5 | 12 | 5 | 0 | 7 | 16:25 | -9 | 15 | |
| 6 | 12 | 3 | 4 | 5 | 15:19 | -4 | 13 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 5 | 1 | 6 | 21:20 | 1 | 16 | |
| 2 | 12 | 5 | 1 | 6 | 21:28 | -7 | 16 | |
| 3 | 12 | 4 | 3 | 5 | 14:13 | 1 | 15 | |
| 4 | 12 | 3 | 4 | 5 | 17:23 | -6 | 13 | |
| 5 | 12 | 3 | 2 | 7 | 17:27 | -10 | 11 | |
| 6 | 12 | 0 | 4 | 8 | 11:28 | -17 | 4 |
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 4 | 0 | 24:13 | 11 | 25 | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 24:9 | 15 | 21 | |
| 3 | 11 | 5 | 1 | 5 | 12:8 | 4 | 16 | |
| 4 | 11 | 5 | 1 | 5 | 20:18 | 2 | 16 | |
| 5 | 11 | 4 | 2 | 5 | 14:16 | -2 | 14 | |
| 6 | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:17 | -2 | 13 | |
| 7 | 11 | 4 | 1 | 6 | 19:27 | -8 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 3 | 5 | 11:13 | -2 | 12 | |
| 9 | 11 | 3 | 3 | 5 | 16:22 | -6 | 12 | |
| 10 | 11 | 4 | 0 | 7 | 15:25 | -10 | 12 | |
| 11 | 11 | 2 | 2 | 7 | 14:27 | -13 | 8 | |
| 12 | 11 | 0 | 3 | 8 | 10:27 | -17 | 3 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Viborg FF và Broendby IF khi Viborg FF chơi trên sân nhà là 1-1. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Viborg FF và Broendby IF là 1-1. Có 10 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 27 lần gặp nhau gần đây khi Viborg FF chơi trên sân nhà, Viborg FF đã thắng 5 trận, có 12 trận hòa trong khi Broendby IF thắng 10 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 40-33 nghiêng về phía Broendby IF.
Trong 58 lần gặp nhau gần đây, Viborg FF đã thắng 11 trận, có 19 trận hòa trong khi Broendby IF thắng 28 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 92-61 nghiêng về phía Broendby IF.