Midtjylland vs SonderjyskE 28/07/2025
Trận đấu tiếp theo Midtjylland - SonderjyskE on 04/04/2026
-
28/07/25
13:00
|
Vòng 2
-
- 6 : 2
- Hoàn thành
Phỏng đoán
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Midtjylland trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng SonderjyskE trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia
6 - Thắng
3 - Rút thăm
1 - Lỗ vốn
Thắng - 5
Rút thăm - 3
Lỗ vốn - 2
Mục tiêu khác biệt
24
14
Ghi bàn
Thừa nhận
20
14
- 2.4
- Số bàn thắng mỗi trận
- 2
- 1.4
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.4
- 23.7'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 26.5'
- 3.8
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.4
- 38
- Bàn thắng
- 34
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
16
-
11
-
10
-
10
-
9
-
9
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
5
-
5
Biểu mẫu hiện hành
- 14
- Ghi bàn
- 11
- 4
- Thẻ vàng
- 7
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Midtjylland
Resultados mais recentes: SonderjyskE
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 15 | 7 | 2 | 47:24 | 23 | 52 | |
| 2 | 24 | 13 | 8 | 3 | 59:25 | 34 | 47 | |
| 3 | 24 | 10 | 7 | 7 | 35:31 | 4 | 37 | |
| 4 | 24 | 11 | 4 | 9 | 39:36 | 3 | 37 | |
| 5 | 24 | 12 | 1 | 11 | 40:39 | 1 | 37 | |
| 6 | 24 | 10 | 5 | 9 | 31:23 | 8 | 35 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Qualification Playoffs
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 8 | 7 | 9 | 39:48 | -9 | 31 | |
| 2 | 24 | 8 | 5 | 11 | 37:38 | -1 | 29 | |
| 3 | 24 | 8 | 5 | 11 | 25:30 | -5 | 29 | |
| 4 | 24 | 8 | 3 | 13 | 32:53 | -21 | 27 | |
| 5 | 24 | 6 | 5 | 13 | 28:46 | -18 | 23 | |
| 6 | 24 | 3 | 7 | 14 | 28:47 | -19 | 16 |
- Qualification Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 46:23 | 23 | 50 | |
| 2 | 22 | 13 | 7 | 2 | 58:23 | 35 | 46 | |
| 3 | 22 | 10 | 6 | 6 | 34:28 | 6 | 36 | |
| 4 | 22 | 10 | 4 | 8 | 31:22 | 9 | 34 | |
| 5 | 22 | 10 | 3 | 9 | 37:35 | 2 | 33 | |
| 6 | 22 | 10 | 1 | 11 | 37:39 | -2 | 31 | |
| 7 | 22 | 8 | 5 | 9 | 35:34 | 1 | 29 | |
| 8 | 22 | 7 | 6 | 9 | 36:46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 7 | 5 | 10 | 22:27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 7 | 3 | 12 | 30:49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 5 | 4 | 13 | 24:45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 3 | 5 | 14 | 26:45 | -19 | 14 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 8 | 2 | 2 | 22:10 | 12 | 26 | |
| 2 | 12 | 7 | 4 | 1 | 34:15 | 19 | 25 | |
| 3 | 12 | 7 | 3 | 2 | 20:12 | 8 | 24 | |
| 4 | 12 | 7 | 1 | 4 | 24:14 | 10 | 22 | |
| 5 | 12 | 6 | 2 | 4 | 24:20 | 4 | 20 | |
| 6 | 12 | 5 | 3 | 4 | 19:15 | 4 | 18 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 5 | 3 | 4 | 22:25 | -3 | 18 | |
| 2 | 12 | 4 | 2 | 6 | 11:17 | -6 | 14 | |
| 3 | 12 | 3 | 4 | 5 | 16:18 | -2 | 13 | |
| 4 | 12 | 3 | 3 | 6 | 17:19 | -2 | 12 | |
| 5 | 12 | 3 | 3 | 6 | 11:19 | -8 | 12 | |
| 6 | 12 | 3 | 2 | 7 | 11:25 | -14 | 11 |
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 4 | 0 | 34:14 | 20 | 25 | |
| 2 | 11 | 8 | 1 | 2 | 22:10 | 12 | 25 | |
| 3 | 11 | 7 | 2 | 2 | 19:11 | 8 | 23 | |
| 4 | 11 | 6 | 1 | 4 | 22:14 | 8 | 19 | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 23:19 | 4 | 19 | |
| 6 | 11 | 5 | 3 | 3 | 19:14 | 5 | 18 | |
| 7 | 11 | 4 | 3 | 4 | 20:24 | -4 | 15 | |
| 8 | 11 | 4 | 2 | 5 | 11:14 | -3 | 14 | |
| 9 | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:16 | -1 | 13 | |
| 10 | 11 | 3 | 2 | 6 | 16:18 | -2 | 11 | |
| 11 | 11 | 3 | 2 | 6 | 10:18 | -8 | 11 | |
| 12 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:22 | -11 | 11 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 5 | 0 | 25:14 | 11 | 26 | |
| 2 | 12 | 6 | 4 | 2 | 25:10 | 15 | 22 | |
| 3 | 12 | 5 | 2 | 5 | 12:8 | 4 | 17 | |
| 4 | 12 | 5 | 2 | 5 | 15:16 | -1 | 17 | |
| 5 | 12 | 5 | 0 | 7 | 16:25 | -9 | 15 | |
| 6 | 12 | 3 | 4 | 5 | 15:19 | -4 | 13 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 5 | 1 | 6 | 21:20 | 1 | 16 | |
| 2 | 12 | 5 | 1 | 6 | 21:28 | -7 | 16 | |
| 3 | 12 | 4 | 3 | 5 | 14:13 | 1 | 15 | |
| 4 | 12 | 3 | 4 | 5 | 17:23 | -6 | 13 | |
| 5 | 12 | 3 | 2 | 7 | 17:27 | -10 | 11 | |
| 6 | 12 | 0 | 4 | 8 | 11:28 | -17 | 4 |
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 4 | 0 | 24:13 | 11 | 25 | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 24:9 | 15 | 21 | |
| 3 | 11 | 5 | 1 | 5 | 12:8 | 4 | 16 | |
| 4 | 11 | 5 | 1 | 5 | 20:18 | 2 | 16 | |
| 5 | 11 | 4 | 2 | 5 | 14:16 | -2 | 14 | |
| 6 | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:17 | -2 | 13 | |
| 7 | 11 | 4 | 1 | 6 | 19:27 | -8 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 3 | 5 | 11:13 | -2 | 12 | |
| 9 | 11 | 3 | 3 | 5 | 16:22 | -6 | 12 | |
| 10 | 11 | 4 | 0 | 7 | 15:25 | -10 | 12 | |
| 11 | 11 | 2 | 2 | 7 | 14:27 | -13 | 8 | |
| 12 | 11 | 0 | 3 | 8 | 10:27 | -17 | 3 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Midtjylland và Sønderjyske khi FC Midtjylland chơi trên sân nhà là 2-1. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Midtjylland và Sønderjyske là 2-0. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 25 lần gặp nhau gần đây khi FC Midtjylland chơi trên sân nhà, FC Midtjylland đã thắng 16 trận, có 5 trận hòa trong khi Sønderjyske thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 55-31 nghiêng về phía FC Midtjylland.
Trong 52 lần gặp nhau gần đây, FC Midtjylland đã thắng 29 trận, có 10 trận hòa trong khi Sønderjyske thắng 13 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 99-66 nghiêng về phía FC Midtjylland.