Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

CFR Cluj vs FCSB 25/05/2021

Last match FCSB - CFR Cluj on 25/01/2026

CFR Cluj CFR

Chi tiết trận đấu

FCSB FCSB
CFR Cluj CFR

Phỏng đoán

FCSB FCSB
Kết quả toàn thời gian 1X2
  • 88%
    1
  • 10%
    x
  • 2%
    2
  • CFR Cluj CFR

    Chi tiết trận đấu

    FCSB FCSB
    61 %
    Sở hữu bóng
    39 %
    6 (11)
    Những cú sút vào khung thành / Sút xa khung thành
    6 (2)
    20
    Tổng số mũi chích ngừa
    10
    3
    Ảnh bị chặn
    2
    6
    Thủ môn cứu thua
    4
    15
    Fouls
    16
    2
    Thẻ vàng
    3
    19
    Đá phạt
    16
    6
    Đá phạt góc
    7
    1
    Ngoại vi
    3
    28
    Ném biên
    16

    Biểu mẫu hiện hành

    5 trận đấu gần đây nhất
    CFR Cluj CFR

    Số liệu thống kê H2H

    FCSB FCSB
    • 20% 1thắng
    • 40% 2rút thăm
    • 40% 2thắng
    • 10
    • Ghi bàn
    • 9
    • 3
    • Thẻ vàng
    • 0
    • 0
    • Thẻ đỏ
    • 0
    TTG 25/01/26 13:00
    FCSB FCSB CFR Cluj CFR Cluj
    1 4
    TTG 31/08/25 14:30
    CFR Cluj CFR Cluj FCSB FCSB
    2 2
    TTG 05/07/25 13:00
    FCSB FCSB CFR Cluj CFR Cluj
    2 1
    TTG 23/05/25 13:30
    CFR Cluj CFR Cluj FCSB FCSB
    1 1
    TTG 20/04/25 13:00
    FCSB FCSB CFR Cluj CFR Cluj
    3 2

    Resultados mais recentes: CFR Cluj

    Resultados mais recentes: FCSB

    CFR Cluj CFR

    Bảng xếp hạng

    FCSB FCSB
    # Tập đoàn Championship round TC T V Đ BT KD K
    1 10 7 1 2 15:5 10 54
    2 10 3 3 4 13:14 -1 45
    3 10 3 3 4 9:11 -2 41
    4 10 5 2 3 11:8 3 40
    5 10 3 2 5 10:15 -5 33
    6 10 3 1 6 13:18 -5 31
    • Champions League Qualification
    • Conference League Qualification
    • Playoffs
    # Tập đoàn Liga 1 TC T V Đ BT KD K
    1 30 20 5 5 57:22 35 65
    2 30 19 7 4 42:15 27 64
    3 30 16 10 4 33:14 19 58
    4 30 10 15 5 43:31 12 45
    5 30 10 14 6 30:26 4 44
    6 30 11 9 10 39:36 3 42
    7 30 10 10 10 33:41 -8 40
    8 30 10 9 11 24:26 -2 39
    9 30 9 11 10 38:39 -1 38
    10 30 9 10 11 26:36 -10 37
    11 30 9 6 15 33:41 -8 33
    12 30 8 8 14 32:40 -8 32
    13 30 6 13 11 36:37 -1 31
    14 30 7 6 17 26:41 -15 27
    15 30 5 11 14 28:40 -12 26
    16 30 7 4 19 29:64 -35 25
    • Championship round
    • Relegation Round
    # Tập đoàn Relegation round TC T V Đ BT KD K
    1 9 4 4 1 7:3 4 36
    2 9 4 3 2 15:10 5 32
    3 9 5 1 3 9:4 5 32
    4 9 4 1 4 7:9 -2 32
    5 9 5 2 2 11:8 3 31
    6 9 3 2 4 10:7 3 31
    7 9 3 3 3 6:7 -1 28
    8 9 4 1 4 6:9 -3 26
    9 9 1 2 6 6:12 -6 24
    10 9 2 1 6 7:15 -8 20
    • UEFA Europa League Qualification
    • Relegation
    # Tập đoàn Championship round TC T V Đ BT KD K
    1 5 3 1 1 6:3 3 10
    2 5 3 0 2 8:3 5 9
    3 5 3 0 2 7:7 0 9
    4 5 2 1 2 6:7 -1 7
    5 5 1 2 2 5:6 -1 5
    6 5 1 2 2 6:7 -1 5
    # Tập đoàn Liga 1 TC T V Đ BT KD K
    1 15 12 2 1 35:7 28 38
    2 15 8 5 2 22:7 15 29
    3 15 8 4 3 15:8 7 28
    4 15 6 5 4 13:12 1 23
    5 15 6 4 5 19:14 5 22
    6 15 5 6 4 18:17 1 21
    7 15 4 8 3 21:15 6 20
    8 15 5 4 6 15:18 -3 19
    9 15 4 6 5 18:18 0 18
    10 15 5 3 7 15:19 -4 18
    11 15 4 5 6 17:19 -2 17
    12 15 3 7 5 21:24 -3 16
    13 15 4 4 7 17:20 -3 16
    14 15 4 2 9 14:27 -13 14
    15 15 3 4 8 14:21 -7 13
    16 15 2 5 8 9:20 -11 11
    # Tập đoàn Relegation round TC T V Đ BT KD K
    1 5 3 2 0 12:6 6 11
    2 4 3 0 1 4:2 2 9
    3 5 2 2 1 5:3 2 8
    4 5 2 1 2 8:4 4 7
    5 4 2 1 1 4:1 3 7
    6 5 2 0 3 3:4 -1 6
    7 4 1 2 1 1:1 0 5
    8 4 1 1 2 3:5 -2 4
    9 5 0 1 4 2:8 -6 1
    10 4 0 0 4 1:7 -6 0
    # Tập đoàn Championship round TC T V Đ BT KD K
    1 5 4 1 0 7:2 5 13
    2 5 2 1 2 5:5 0 7
    3 5 2 1 2 4:5 -1 7
    4 5 2 1 2 7:7 0 7
    5 5 1 0 4 7:11 -4 3
    6 5 0 2 3 3:8 -5 2
    # Tập đoàn Liga 1 TC T V Đ BT KD K
    1 15 11 2 2 20:8 12 35
    2 15 8 6 1 18:6 12 30
    3 15 8 3 4 22:15 7 27
    4 15 7 5 3 17:16 1 26
    5 15 6 7 2 22:16 6 25
    6 15 4 9 2 17:14 3 21
    7 15 5 5 5 9:8 1 20
    8 15 5 5 5 20:21 -1 20
    9 15 5 5 5 20:22 -2 20
    10 15 5 4 6 15:24 -9 19
    11 15 4 4 7 15:20 -5 16
    12 15 3 6 6 15:13 2 15
    13 15 4 3 8 18:22 -4 15
    14 15 4 2 9 12:20 -8 14
    15 15 3 2 10 15:37 -22 11
    16 15 1 6 8 11:21 -10 9
    # Tập đoàn Relegation round TC T V Đ BT KD K
    1 5 3 1 1 7:7 0 10
    2 5 3 0 2 3:4 -1 9
    3 4 2 2 0 2:0 2 8
    4 5 2 1 2 5:2 3 7
    5 5 2 1 2 5:6 -1 7
    6 4 2 1 1 4:5 -1 7
    7 5 2 1 2 6:8 -2 7
    8 4 1 1 2 4:4 0 4
    9 4 1 1 2 3:4 -1 4
    10 4 1 1 2 2:3 -1 4

    Sự kiện trận đấu

    Khi được chơi trên sân nhà, FC CFR 1907 Cluj đã không thua trước FC FCSB trong 10 cuộc đối đầu gần nhất

    Ciprian Deac là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho FC CFR 1907 Cluj với 13 bàn. Florin Tanase đã ghi 24 bàn cho FC FCSB.

    Ciprian Deac đã hỗ trợ nhiều bàn thắng nhất cho FC CFR 1907 Cluj với 8 lần. Olimpiu Morutan là cầu thủ hỗ trợ nhiều nhất cho FC FCSB (12 lần).

    Camora bị nhiều thẻ vàng (7) hơn tất cả các cầu thủ khác ở FC CFR 1907 Cluj. Florin Tanase của FC FCSB bị 9 thẻ.

    Thông tin thêm

    Nhà cái hàng đầu

    1 Thưởng
    Betus 2000 USD Thưởng
    2 Thưởng
    Stake.com 100 USD Thưởng
    3 Thưởng
    MyBookie 1000 USD Thưởng
    4 Thưởng
    Betonline 250 USD Thưởng
    5 Thưởng
    Xbet 200 USD Thưởng
    6 Thưởng
    BetAnything 500 USD Thưởng
    7 Thưởng
    SportsBetting 250 USD Thưởng

    Thông tin trận đấu

    Ngày tháng:
    25 Tháng Năm 2021, 13:30
    Trọng tài:
    Marcu Mihai Florin, România
    Sân vận động:
    Dr. Constantin Radulescu, Cluj Napoca, România
    Dung tích:
    23500