Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

FCSB vs CS Metaloglobus Bucuresti 15/03/2026

FCSB FCSB

Chi tiết trận đấu

CS Metaloglobus Bucuresti MET

Phỏng đoán

5 / 10 của trận đấu cuối cùng FCSB trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

6 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Superliga kết thúc với chiến thắng của cô ấy

2 / 3 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Superliga

8 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy CS Metaloglobus Bucuresti trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

9 / 10 của trận đấu cuối cùng in Superliga kết thúc trong thất bại

Cá cược:1x2 - T1

Tỷ lệ cược

1.15
FCSB FCSB

Chi tiết trận đấu

CS Metaloglobus Bucuresti MET
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

5 - Thắng

2 - Rút thăm

3 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 0

Rút thăm - 2

Lỗ vốn - 8

Mục tiêu khác biệt

+4

20

16

Ghi bàn

Thừa nhận

-14

8

22

  • 2
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 0.8
  • 1.6
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 2.2
  • 25'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 30'
  • 3.6
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 3
  • 36
  • Bàn thắng
  • 30

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
FCSB FCSB

Số liệu thống kê H2H

CS Metaloglobus Bucuresti MET
  • 50% 2thắng
  • 25% 1rút thăm
  • 25% 1thắng
  • 7
  • Ghi bàn
  • 3
  • 1
  • Thẻ vàng
  • 1
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 15/03/26 14:30
FCSB FCSB CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti
0 0
TTG 23/02/26 13:00
FCSB FCSB CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti
4 1
TTG 18/10/25 13:30
CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti FCSB FCSB
2 1
TTG 26/09/19 14:30
CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti FCSB FCSB
0 2

Resultados mais recentes: FCSB

Resultados mais recentes: CS Metaloglobus Bucuresti

FCSB FCSB

Bảng xếp hạng

CS Metaloglobus Bucuresti MET
# Hình thức Superliga 25/26 TC T V Đ BT KD K
1 30 17 9 4 53:27 26 60
2 30 16 8 6 47:30 17 56
3 30 16 6 8 48:27 21 54
4 30 15 8 7 49:40 9 53
5 30 14 10 6 42:28 14 52
6 30 15 5 10 37:28 9 50
7 30 13 7 10 48:40 8 46
8 30 11 10 9 39:44 -5 43
9 30 11 9 10 37:29 8 42
10 30 11 8 11 39:32 7 41
11 30 10 7 13 39:37 2 37
12 30 7 11 12 24:31 -7 32
13 30 8 8 14 30:58 -28 32
14 30 7 4 19 27:46 -19 25
15 30 5 8 17 29:50 -21 23
16 30 2 6 22 25:66 -41 12
  • Championship round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 2 2 0 0 3:1 2 33
2 2 1 0 1 1:1 0 33
3 2 1 0 1 3:3 0 31
4 2 1 0 1 2:2 0 30
5 2 1 0 1 1:1 0 28
6 2 0 0 2 2:4 -2 26
  • Champions League Qualification
  • Conference League Qualification
  • Qualification Playoffs
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 2 1 1 0 1:0 1 27
2 2 1 0 1 3:3 0 25
3 2 1 0 1 3:5 -2 24
4 2 1 1 0 3:1 2 23
5 2 0 0 2 3:5 -2 21
6 2 1 1 0 4:3 1 20
7 2 1 0 1 4:4 0 16
8 2 0 0 2 0:3 -3 16
9 2 1 0 1 5:3 2 15
10 2 1 1 0 1:0 1 10
  • Qualification Playoffs
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
# Hình thức Superliga 25/26 TC T V Đ BT KD K
1 15 11 3 1 30:11 19 36
2 15 9 3 3 30:21 9 30
3 15 8 5 2 23:11 12 29
4 15 8 4 3 26:16 10 28
5 15 8 3 4 18:10 8 27
6 15 7 5 3 24:12 12 26
7 15 7 5 3 23:12 11 26
8 15 7 4 4 26:17 9 25
9 15 7 4 4 26:17 9 25
10 15 7 3 5 20:17 3 24
11 15 6 6 3 20:18 2 24
12 15 6 4 5 20:22 -2 22
13 15 4 4 7 11:17 -6 16
14 15 4 1 10 15:21 -6 13
15 15 2 4 9 15:27 -12 10
16 15 2 4 9 12:25 -13 10
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 1 1 0 0 3:2 1 3
2 1 1 0 0 2:1 1 3
3 1 1 0 0 1:0 1 3
4 1 0 0 1 0:1 -1 0
5 1 0 0 1 0:1 -1 0
6 1 0 0 1 0:1 -1 0
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 2 1 1 0 1:0 1 4
2 1 1 0 0 3:0 3 3
3 1 1 0 0 2:0 2 3
4 1 1 0 0 3:2 1 3
5 1 1 0 0 3:2 1 3
6 1 1 0 0 2:1 1 3
7 1 1 0 0 1:0 1 3
8 1 0 1 0 1:1 0 1
9 0 0 0 0 0:0 0 0
10 1 0 0 1 2:3 -1 0
# Hình thức Superliga 25/26 TC T V Đ BT KD K
1 15 9 1 5 25:15 10 28
2 15 8 4 3 21:14 7 28
3 15 6 6 3 23:16 7 24
4 15 6 5 4 19:17 2 23
5 15 7 2 6 19:18 1 23
6 15 6 5 4 19:19 0 23
7 15 6 4 5 28:23 5 22
8 15 5 6 4 19:22 -3 21
9 15 3 7 5 13:14 -1 16
10 15 4 4 7 13:15 -2 16
11 15 4 4 7 13:17 -4 16
12 15 3 4 8 14:23 -9 13
13 15 3 3 9 13:20 -7 12
14 15 3 3 9 12:25 -13 12
15 15 2 2 11 10:40 -30 8
16 15 0 2 13 13:41 -28 2
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 1 1 0 0 1:0 1 3
2 1 1 0 0 1:0 1 3
3 1 1 0 0 1:0 1 3
4 1 0 0 1 2:3 -1 0
5 1 0 0 1 1:2 -1 0
6 1 0 0 1 0:1 -1 0
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 1 1 0 0 3:2 1 3
2 1 0 1 0 1:1 0 1
3 1 0 1 0 0:0 0 1
4 0 0 0 0 0:0 0 0
5 1 0 0 1 2:3 -1 0
6 1 0 0 1 2:3 -1 0
7 1 0 0 1 1:2 -1 0
8 1 0 0 1 0:1 -1 0
9 2 0 0 2 0:3 -3 0
10 1 0 0 1 0:3 -3 0

Sự kiện trận đấu

Metaloglobus Bucuresti đã không thể thắng trong 13 trận gần đây nhất.

Metaloglobus Bucuresti đã không thể thắng 13 trận liên tiếp trên sân khách.

Fotbal Club FCSB đã để lọt lưới tất cả các trận trong 7 trận gần nhất.

Metaloglobus Bucuresti đã để lọt lưới tất cả các trận trong 20 trận gần nhất.

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Busr 1000 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
5 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
7 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
15 Tháng Ba 2026, 14:30
Trọng tài:
Flueran Viorel Nicusor, România
Sân vận động:
National Arena, Bucharest, România
Dung tích:
54000