Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

FCSB vs Universitatea Cluj 07/03/2026

FCSB FCSB

Chi tiết trận đấu

Universitatea Cluj UCL

Phỏng đoán

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi FCSB không vẽ

10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Superliga không vẽ

6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng

10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Universitatea Cluj không vẽ

10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Superliga không vẽ

Cá cược:Nhân đôi cơ hội - 12

Tỷ lệ cược

1.26
FCSB FCSB

Chi tiết trận đấu

Universitatea Cluj UCL
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

5 - Thắng

2 - Rút thăm

3 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 8

Rút thăm - 0

Lỗ vốn - 2

Mục tiêu khác biệt

+3

20

17

Ghi bàn

Thừa nhận

+15

23

8

  • 2
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 2.3
  • 1.7
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 0.8
  • 24.3'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 29'
  • 3.7
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 3.1
  • 37
  • Bàn thắng
  • 31

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
FCSB FCSB

Số liệu thống kê H2H

Universitatea Cluj UCL
  • 80% 4thắng
  • 0rút thăm
  • 20% 1thắng
  • 8
  • Ghi bàn
  • 4
  • 3
  • Thẻ vàng
  • 4
  • 1
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 07/03/26 13:00
FCSB FCSB Universitatea Cluj Universitatea Cluj
1 3
TTG 01/11/25 14:30
Universitatea Cluj Universitatea Cluj FCSB FCSB
0 2
TTG 11/05/25 13:30
Universitatea Cluj Universitatea Cluj FCSB FCSB
0 2
TTG 05/04/25 14:15
FCSB FCSB Universitatea Cluj Universitatea Cluj
1 0
TTG 10/11/24 14:00
Universitatea Cluj Universitatea Cluj FCSB FCSB
1 2

Resultados mais recentes: FCSB

Resultados mais recentes: Universitatea Cluj

FCSB FCSB

Bảng xếp hạng

Universitatea Cluj UCL
# Hình thức Superliga 25/26 TC T V Đ BT KD K
1 30 17 9 4 53:27 26 60
2 30 16 8 6 47:30 17 56
3 30 16 6 8 48:27 21 54
4 30 15 8 7 49:40 9 53
5 30 14 10 6 42:28 14 52
6 30 15 5 10 37:28 9 50
7 30 13 7 10 48:40 8 46
8 30 11 10 9 39:44 -5 43
9 30 11 9 10 37:29 8 42
10 30 11 8 11 39:32 7 41
11 30 10 7 13 39:37 2 37
12 30 7 11 12 24:31 -7 32
13 30 8 8 14 30:58 -28 32
14 30 7 4 19 27:46 -19 25
15 30 5 8 17 29:50 -21 23
16 30 2 6 22 25:66 -41 12
  • Championship round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 2 2 0 0 3:1 2 33
2 2 1 0 1 1:1 0 33
3 2 1 0 1 3:3 0 31
4 2 1 0 1 2:2 0 30
5 2 1 0 1 1:1 0 28
6 2 0 0 2 2:4 -2 26
  • Champions League Qualification
  • Conference League Qualification
  • Qualification Playoffs
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 2 1 1 0 1:0 1 27
2 2 1 0 1 3:3 0 25
3 2 1 0 1 3:5 -2 24
4 2 1 1 0 3:1 2 23
5 2 0 0 2 3:5 -2 21
6 2 1 1 0 4:3 1 20
7 2 1 0 1 4:4 0 16
8 2 0 0 2 0:3 -3 16
9 2 1 0 1 5:3 2 15
10 2 1 1 0 1:0 1 10
  • Qualification Playoffs
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
# Hình thức Superliga 25/26 TC T V Đ BT KD K
1 15 11 3 1 30:11 19 36
2 15 9 3 3 30:21 9 30
3 15 8 5 2 23:11 12 29
4 15 8 4 3 26:16 10 28
5 15 8 3 4 18:10 8 27
6 15 7 5 3 24:12 12 26
7 15 7 5 3 23:12 11 26
8 15 7 4 4 26:17 9 25
9 15 7 4 4 26:17 9 25
10 15 7 3 5 20:17 3 24
11 15 6 6 3 20:18 2 24
12 15 6 4 5 20:22 -2 22
13 15 4 4 7 11:17 -6 16
14 15 4 1 10 15:21 -6 13
15 15 2 4 9 15:27 -12 10
16 15 2 4 9 12:25 -13 10
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 1 1 0 0 3:2 1 3
2 1 1 0 0 2:1 1 3
3 1 1 0 0 1:0 1 3
4 1 0 0 1 0:1 -1 0
5 1 0 0 1 0:1 -1 0
6 1 0 0 1 0:1 -1 0
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 2 1 1 0 1:0 1 4
2 1 1 0 0 3:0 3 3
3 1 1 0 0 2:0 2 3
4 1 1 0 0 3:2 1 3
5 1 1 0 0 3:2 1 3
6 1 1 0 0 2:1 1 3
7 1 1 0 0 1:0 1 3
8 1 0 1 0 1:1 0 1
9 0 0 0 0 0:0 0 0
10 1 0 0 1 2:3 -1 0
# Hình thức Superliga 25/26 TC T V Đ BT KD K
1 15 9 1 5 25:15 10 28
2 15 8 4 3 21:14 7 28
3 15 6 6 3 23:16 7 24
4 15 6 5 4 19:17 2 23
5 15 7 2 6 19:18 1 23
6 15 6 5 4 19:19 0 23
7 15 6 4 5 28:23 5 22
8 15 5 6 4 19:22 -3 21
9 15 3 7 5 13:14 -1 16
10 15 4 4 7 13:15 -2 16
11 15 4 4 7 13:17 -4 16
12 15 3 4 8 14:23 -9 13
13 15 3 3 9 13:20 -7 12
14 15 3 3 9 12:25 -13 12
15 15 2 2 11 10:40 -30 8
16 15 0 2 13 13:41 -28 2
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 1 1 0 0 1:0 1 3
2 1 1 0 0 1:0 1 3
3 1 1 0 0 1:0 1 3
4 1 0 0 1 2:3 -1 0
5 1 0 0 1 1:2 -1 0
6 1 0 0 1 0:1 -1 0
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 1 1 0 0 3:2 1 3
2 1 0 1 0 1:1 0 1
3 1 0 1 0 0:0 0 1
4 0 0 0 0 0:0 0 0
5 1 0 0 1 2:3 -1 0
6 1 0 0 1 2:3 -1 0
7 1 0 0 1 1:2 -1 0
8 1 0 0 1 0:1 -1 0
9 2 0 0 2 0:3 -3 0
10 1 0 0 1 0:3 -3 0

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Fotbal Club FCSB và FC Universitatea Cluj là 1-0. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 10 lần gặp nhau gần đây khi Fotbal Club FCSB chơi trên sân nhà, Fotbal Club FCSB đã thắng 7 trận, có 3 trận hòa trong khi FC Universitatea Cluj thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 25-7 nghiêng về phía Fotbal Club FCSB.

Trong 24 lần gặp nhau gần đây, Fotbal Club FCSB đã thắng 18 trận, có 4 trận hòa trong khi FC Universitatea Cluj thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 46-13 nghiêng về phía Fotbal Club FCSB.

Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của Fotbal Club FCSB) và 1-2 (sân của FC Universitatea Cluj).

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Busr 1000 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
5 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
7 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
7 Tháng Ba 2026, 13:00
Trọng tài:
Vidican Rares George, România
Sân vận động:
National Arena, Bucharest, România
Dung tích:
54000