Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Midtjylland vs AGF Aarhus 20/04/2026

Last match AGF Aarhus - Midtjylland on 26/04/2026

Midtjylland FCM

Chi tiết trận đấu

AGF Aarhus AGF

Phỏng đoán

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Midtjylland trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

5 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy

5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia

1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy AGF Aarhus trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cá cược:1x2 - T1

Tỷ lệ cược

2.14
Midtjylland FCM

Chi tiết trận đấu

AGF Aarhus AGF
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

4 - Thắng

4 - Rút thăm

2 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 4

Rút thăm - 5

Lỗ vốn - 1

Mục tiêu khác biệt

+7

16

9

Ghi bàn

Thừa nhận

+5

15

10

  • 1.6
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 1.5
  • 0.9
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1
  • 37.2'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 36'
  • 2.5
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 2.5
  • 25
  • Bàn thắng
  • 25

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Midtjylland FCM

Số liệu thống kê H2H

AGF Aarhus AGF
  • 40% 2thắng
  • 60% 3rút thăm
  • 0thắng
  • 5
  • Ghi bàn
  • 3
  • 0
  • Thẻ vàng
  • 0
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 26/04/26 14:00
AGF Aarhus AGF Aarhus Midtjylland Midtjylland
0 0
TTG 20/04/26 13:00
Midtjylland Midtjylland AGF Aarhus AGF Aarhus
2 1
TTG 08/03/26 13:00
Midtjylland Midtjylland AGF Aarhus AGF Aarhus
1 1
TTG 12/02/26 13:00
AGF Aarhus AGF Aarhus Midtjylland Midtjylland
0 1
TTG 03/11/25 13:00
Midtjylland Midtjylland AGF Aarhus AGF Aarhus
1 1

Resultados mais recentes: Midtjylland

Resultados mais recentes: AGF Aarhus

Midtjylland FCM

Bảng xếp hạng

AGF Aarhus AGF
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 31 18 10 3 56:30 26 64
2 31 16 12 3 70:33 37 60
3 31 14 5 12 47:45 2 47
4 31 13 5 13 47:45 2 44
5 31 12 8 11 43:45 -2 44
6 31 12 6 13 41:33 8 42
  • Champions League Qualification
  • Conference League Qualification
  • Qualification Playoffs
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 31 14 6 11 62:44 18 48
2 31 11 8 12 51:59 -8 41
3 31 10 6 15 40:63 -23 36
4 31 9 8 14 33:42 -9 35
5 31 8 7 16 41:67 -26 31
6 31 4 9 18 35:60 -25 21
  • Qualification Playoffs
  • Relegation
# Tập đoàn Superliga TC T V Đ BT KD K
1 22 15 5 2 46:23 23 50
2 22 13 7 2 58:23 35 46
3 22 10 6 6 34:28 6 36
4 22 10 4 8 31:22 9 34
5 22 10 3 9 37:35 2 33
6 22 10 1 11 37:39 -2 31
7 22 8 5 9 35:34 1 29
8 22 7 6 9 36:46 -10 27
9 22 7 5 10 22:27 -5 26
10 22 7 3 12 30:49 -19 24
11 22 5 4 13 24:45 -21 19
12 22 3 5 14 26:45 -19 14
  • Championship round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 15 9 4 2 25:12 13 31
2 15 8 6 1 41:21 20 30
3 16 9 3 4 29:17 12 30
4 15 8 3 4 24:16 8 27
5 16 7 2 7 26:24 2 23
6 16 6 4 6 27:20 7 22
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 15 7 3 5 28:29 -1 24
2 15 6 4 5 28:19 9 22
3 16 5 4 7 17:23 -6 19
4 16 5 4 7 18:26 -8 19
5 16 4 4 8 22:26 -4 16
6 15 3 4 8 16:32 -16 13
# Tập đoàn Superliga TC T V Đ BT KD K
1 11 7 4 0 34:14 20 25
2 11 8 1 2 22:10 12 25
3 11 7 2 2 19:11 8 23
4 11 6 1 4 22:14 8 19
5 11 6 1 4 23:19 4 19
6 11 5 3 3 19:14 5 18
7 11 4 3 4 20:24 -4 15
8 11 4 2 5 11:14 -3 14
9 11 3 4 4 15:16 -1 13
10 11 3 2 6 16:18 -2 11
11 11 3 2 6 10:18 -8 11
12 11 3 2 6 11:22 -11 11
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 16 9 6 1 31:18 13 33
2 16 8 6 2 29:12 17 30
3 15 6 3 6 21:21 0 21
4 15 6 2 7 14:13 1 20
5 16 4 5 7 19:29 -10 17
6 15 5 2 8 18:28 -10 17
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 16 8 2 6 34:25 9 26
2 16 5 3 8 25:35 -10 18
3 16 4 5 7 23:30 -7 17
4 15 5 2 8 22:37 -15 17
5 15 4 4 7 16:19 -3 16
6 15 0 5 10 13:34 -21 5
# Tập đoàn Superliga TC T V Đ BT KD K
1 11 7 4 0 24:13 11 25
2 11 6 3 2 24:9 15 21
3 11 5 1 5 12:8 4 16
4 11 5 1 5 20:18 2 16
5 11 4 2 5 14:16 -2 14
6 11 3 4 4 15:17 -2 13
7 11 4 1 6 19:27 -8 13
8 11 3 3 5 11:13 -2 12
9 11 3 3 5 16:22 -6 12
10 11 4 0 7 15:25 -10 12
11 11 2 2 7 14:27 -13 8
12 11 0 3 8 10:27 -17 3

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Midtjylland và Aarhus GF là 1-1. Có 10 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 36 lần gặp nhau gần đây khi FC Midtjylland chơi trên sân nhà, FC Midtjylland đã thắng 20 trận, có 7 trận hòa trong khi Aarhus GF thắng 9 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 71-41 nghiêng về phía FC Midtjylland.

Trong 76 lần gặp nhau gần đây, FC Midtjylland đã thắng 39 trận, có 15 trận hòa trong khi Aarhus GF thắng 22 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 133-97 nghiêng về phía FC Midtjylland.

Kết quả mùa giải trước: 3-1 (sân của FC Midtjylland) và 1-1 (sân của Aarhus GF).

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
4 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
5 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Jackpota for $19.99 Thưởng
7 Thưởng
CrownCoins for $15.99 Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
20 Tháng Tư 2026, 13:00
Trọng tài:
Putros Sandi, Đan Mạch
Sân vận động:
McH Arena, Herning, Đan Mạch
Dung tích:
11809