Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs vs Qingdao Guoxin Haitian Eagle 06/04/2026
- 06/04/26 07:35
-
- 97 : 100
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
21
29
23
24
97
30
21
31
18
100
Quý 1
21
:
30
2
0 - 2
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
1:23
3
3 - 2
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
1:52
2
3 - 4
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
2:11
3
3 - 7
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
2:34
2
5 - 7
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
2:57
1
6 - 7
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
2:57
2
8 - 7
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
3:34
2
8 - 9
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
3:46
2
10 - 9
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
4:04
1
10 - 10
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
4:54
1
10 - 11
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
4:54
2
12 - 11
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
5:13
3
12 - 14
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
6:01
2
14 - 14
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
6:14
3
14 - 17
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
6:28
2
16 - 17
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
6:41
1
16 - 18
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
6:57
1
16 - 19
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
6:57
2
16 - 21
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
7:05
1
16 - 22
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
7:47
2
16 - 24
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
8:29
1
17 - 24
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
8:38
2
19 - 24
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
9:07
2
19 - 26
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
9:25
2
19 - 28
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
9:28
2
21 - 28
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
9:44
2
21 - 30
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
9:46
Quý 2
29
:
21
2
23 - 30
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
10:13
1
23 - 31
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
10:39
1
23 - 32
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
10:39
2
25 - 32
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
10:50
3
25 - 35
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
11:15
2
27 - 35
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
11:39
3
29 - 35
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
2
29 - 37
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
12:26
2
31 - 37
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
12:37
2
33 - 37
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
13:13
3
36 - 37
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
13:35
2
38 - 37
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
13:54
1
38 - 38
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
14:20
1
38 - 39
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
14:20
2
38 - 41
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
15:02
1
39 - 41
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
15:04
2
41 - 41
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
15:12
3
41 - 44
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
15:32
2
43 - 44
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
16:34
3
46 - 44
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
17:21
2
46 - 46
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
17:40
1
46 - 47
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
18:14
1
46 - 48
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
18:14
2
48 - 48
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
18:27
3
48 - 51
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
18:57
1
49 - 51
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
19:13
1
50 - 51
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
19:13
Quý 3
23
:
31
2
52 - 51
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
20:20
1
52 - 52
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
20:47
1
52 - 53
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
20:47
2
52 - 55
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
21:22
2
54 - 55
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
22:22
3
54 - 58
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
22:42
3
54 - 61
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
23:19
2
56 - 61
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
23:27
3
56 - 64
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
23:44
1
59 - 64
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
24:30
1
60 - 64
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
24:30
2
60 - 66
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
25:52
1
61 - 66
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
26:15
1
62 - 66
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
26:15
1
62 - 67
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
26:28
1
63 - 67
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
26:46
1
64 - 67
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
26:46
1
65 - 67
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
27:26
1
66 - 67
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
27:26
2
66 - 69
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
27:59
2
68 - 69
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
28:20
2
68 - 71
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
28:22
3
68 - 74
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
29:04
1
69 - 74
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
29:21
1
70 - 74
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
29:21
2
70 - 76
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
29:26
3
73 - 76
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
29:38
3
73 - 79
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
29:52
1
73 - 80
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
29:59
2
73 - 82
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
29:59
Quý 4
24
:
18
3
76 - 82
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
30:03
2
78 - 82
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
30:37
1
79 - 82
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
32:12
1
80 - 82
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
32:12
3
80 - 85
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
32:53
3
80 - 88
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
33:20
3
80 - 88
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
33:47
1
81 - 88
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
34:18
1
81 - 89
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
34:34
3
81 - 92
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
35:12
1
82 - 92
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
35:34
1
83 - 92
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
35:34
3
86 - 92
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
35:53
1
87 - 92
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
35:53
1
88 - 92
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
36:36
1
88 - 93
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
36:38
1
88 - 94
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
36:38
1
89 - 94
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
37:18
1
89 - 95
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
38:04
2
91 - 95
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
38:10
3
91 - 98
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
38:22
1
91 - 99
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
38:43
1
91 - 100
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
38:43
3
94 - 100
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
39:22
3
97 - 100
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
39:58
Tải thêm
Ai sẽ thắng?
- Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
- Qingdao Guoxin Haitian Eagle
Phỏng đoán
6 / 10 trận đấu cuối cùng Qingdao Guoxin Haitian Eagle trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 1
- 8/24 (33.3%)
- 3 con trỏ
- 15/27 (55.6%)
- 25/47 (53.2%)
- 2 con trỏ
- 17/28 (60.7%)
- 23/29 (79%)
- Ném miễn phí
- 21/27 (77%)
- 28
- Lấy lại quả bóng
- 35
- 12
- Phản đòn tấn công
- 8
Thống kê người chơi
Weatherspoon, Quinndary
G
DIM
35
REB
6
HT
6
PHT
31:55
Kính
35
Ba con trỏ
3/7
(43%)
Ném miễn phí
10/13
(77%)
Phút
31:55
Hai con trỏ
8/12
(67%)
Mục tiêu lĩnh vực
11/19
(58%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
6
Lấy lại quả bóng
6
Kiến tạo
6
Fouls cá nhân
4
Ăn trộm
2
Fouls kỹ thuật
-
Guy, Kyle
G
DIM
30
REB
1
HT
1
PHT
22:12
Kính
30
Ba con trỏ
5/8
(63%)
Ném miễn phí
7/7
(100%)
Phút
22:12
Hai con trỏ
4/6
(67%)
Mục tiêu lĩnh vực
9/14
(64%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
1
Lấy lại quả bóng
1
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
3
Fouls kỹ thuật
-
Lyu, Junhu
F
DIM
19
REB
10
HT
4
PHT
40:00
Kính
19
Ba con trỏ
4/8
(50%)
Ném miễn phí
3/4
(75%)
Phút
40:00
Hai con trỏ
2/2
(100%)
Mục tiêu lĩnh vực
6/10
(60%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
8
Lấy lại quả bóng
10
Kiến tạo
4
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Diallo, Hamidou
G
DIM
18
REB
4
HT
4
PHT
20:43
Kính
18
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
6/8
(75%)
Phút
20:43
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
6/15
(40%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
4
Lấy lại quả bóng
4
Kiến tạo
4
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Mickey, Jordan
C
DIM
17
REB
11
HT
3
PHT
30:43
Kính
17
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
5/6
(83%)
Phút
30:43
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
6/9
(67%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
10
Lấy lại quả bóng
11
Kiến tạo
3
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 223
- GP
- 223
- 110
- SP
- 113
Đối đầu
TTG
06/04/26
07:35
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
- 21
- 29
- 23
- 24
- 30
- 21
- 31
- 18
TTG
26/12/25
06:35
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
- 24
- 15
- 27
- 22
- 18
- 28
- 12
- 23
TTG
15/03/25
07:35
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
- 33
- 44
- 34
- 29
- 40
- 40
- 27
- 24
TTG
03/01/25
06:35
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
- 37
- 25
- 35
- 32
- 23
- 34
- 33
- 32
TTG
23/03/24
07:35
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
Đội bóng rổ Shanxi Fenjiu Loongs
- 26
- 31
- 31
- 30
- 25
- 26
- 39
- 23
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 34 | 4 | 3797:3165 | |
| 2 | 38 | 30 | 8 | 3450:3080 | |
| 3 | 38 | 27 | 11 | 3767:3574 | |
| 4 | 38 | 26 | 12 | 3617:3380 | |
| 5 | 38 | 25 | 13 | 3424:3171 | |
| 6 | 38 | 23 | 15 | 3323:3125 | |
| 7 | 38 | 23 | 15 | 3346:3203 | |
| 8 | 38 | 23 | 15 | 3565:3413 | |
| 9 | 38 | 21 | 17 | 3261:3176 | |
| 10 | 38 | 19 | 19 | 3258:3218 | |
| 11 | 38 | 19 | 19 | 3490:3427 | |
| 12 | 38 | 16 | 22 | 3311:3360 | |
| 13 | 38 | 16 | 22 | 3379:3556 | |
| 14 | 38 | 15 | 23 | 3178:3430 | |
| 15 | 38 | 14 | 24 | 3499:3612 | |
| 16 | 38 | 14 | 24 | 3456:3609 | |
| 17 | 38 | 13 | 25 | 3254:3305 | |
| 18 | 38 | 12 | 26 | 3545:3681 | |
| 19 | 38 | 10 | 28 | 3087:3450 | |
| 20 | 38 | 0 | 38 | 2742:3814 |