MLP Academics Heidelberg vs BG Goettingen 16/03/2025
- 16/03/25 10:00
-
- 93 : 86
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
21
25
22
25
93
14
32
18
22
86
Quý 1
21
:
14
3
3 - 0
MLP Academics Heidelberg
1:10
3
3 - 3
BG Goettingen
1:28
2
5 - 3
MLP Academics Heidelberg
1:50
2
5 - 5
BG Goettingen
2:16
3
8 - 5
MLP Academics Heidelberg
3:02
2
7 - 7
BG Goettingen
3:13
1
8 - 7
MLP Academics Heidelberg
3:39
2
10 - 7
MLP Academics Heidelberg
4:42
2
10 - 9
BG Goettingen
5:27
2
12 - 9
MLP Academics Heidelberg
6:05
2
14 - 9
MLP Academics Heidelberg
6:52
2
16 - 9
MLP Academics Heidelberg
7:18
3
16 - 12
BG Goettingen
7:30
3
19 - 12
MLP Academics Heidelberg
8:37
1
19 - 13
BG Goettingen
8:57
1
19 - 14
BG Goettingen
8:57
1
20 - 14
MLP Academics Heidelberg
9:13
1
21 - 14
MLP Academics Heidelberg
9:13
Quý 2
25
:
32
2
23 - 14
MLP Academics Heidelberg
10:17
1
23 - 15
BG Goettingen
10:39
2
25 - 15
MLP Academics Heidelberg
10:51
2
27 - 15
MLP Academics Heidelberg
11:46
1
28 - 15
MLP Academics Heidelberg
11:46
2
28 - 17
BG Goettingen
12:02
2
30 - 17
MLP Academics Heidelberg
12:19
3
30 - 20
BG Goettingen
12:39
2
30 - 22
BG Goettingen
13:09
1
31 - 22
MLP Academics Heidelberg
13:35
1
32 - 22
MLP Academics Heidelberg
13:35
2
32 - 24
BG Goettingen
13:41
1
33 - 24
MLP Academics Heidelberg
14:02
3
33 - 27
BG Goettingen
14:30
1
34 - 27
MLP Academics Heidelberg
14:49
2
34 - 29
BG Goettingen
15:04
1
35 - 29
MLP Academics Heidelberg
15:14
1
36 - 29
MLP Academics Heidelberg
15:14
3
36 - 32
BG Goettingen
15:22
2
38 - 32
MLP Academics Heidelberg
15:43
3
38 - 35
BG Goettingen
16:03
1
38 - 36
BG Goettingen
17:10
1
38 - 37
BG Goettingen
17:10
1
38 - 38
BG Goettingen
17:38
2
38 - 40
BG Goettingen
17:39
2
40 - 40
MLP Academics Heidelberg
17:52
1
41 - 40
MLP Academics Heidelberg
18:28
2
41 - 42
BG Goettingen
18:36
3
44 - 42
MLP Academics Heidelberg
18:52
1
44 - 43
BG Goettingen
19:10
1
44 - 44
BG Goettingen
19:10
2
46 - 44
MLP Academics Heidelberg
19:18
1
46 - 45
BG Goettingen
19:34
1
46 - 46
BG Goettingen
19:34
Quý 3
22
:
18
2
46 - 48
BG Goettingen
20:13
1
46 - 49
BG Goettingen
20:51
1
46 - 50
BG Goettingen
21:14
3
46 - 53
BG Goettingen
21:34
1
46 - 54
BG Goettingen
22:22
1
47 - 54
MLP Academics Heidelberg
22:53
1
48 - 54
MLP Academics Heidelberg
22:53
1
49 - 54
MLP Academics Heidelberg
23:11
1
49 - 55
BG Goettingen
23:27
1
49 - 56
BG Goettingen
23:27
2
51 - 56
MLP Academics Heidelberg
23:41
2
51 - 58
BG Goettingen
24:03
2
53 - 58
MLP Academics Heidelberg
24:20
1
54 - 58
MLP Academics Heidelberg
25:35
2
56 - 58
MLP Academics Heidelberg
25:57
1
56 - 59
BG Goettingen
26:23
2
58 - 59
MLP Academics Heidelberg
26:32
1
59 - 59
MLP Academics Heidelberg
27:22
1
60 - 59
MLP Academics Heidelberg
27:22
1
61 - 59
MLP Academics Heidelberg
27:57
1
61 - 60
BG Goettingen
28:26
1
61 - 61
BG Goettingen
28:26
2
61 - 63
BG Goettingen
28:40
3
64 - 63
MLP Academics Heidelberg
28:58
2
66 - 63
MLP Academics Heidelberg
29:19
1
66 - 64
BG Goettingen
29:40
2
68 - 64
MLP Academics Heidelberg
29:55
Quý 4
25
:
22
2
68 - 66
BG Goettingen
30:34
2
70 - 66
MLP Academics Heidelberg
30:51
2
70 - 68
BG Goettingen
31:14
3
70 - 71
BG Goettingen
32:00
2
72 - 71
MLP Academics Heidelberg
32:19
3
75 - 71
MLP Academics Heidelberg
33:47
2
77 - 71
MLP Academics Heidelberg
35:16
2
77 - 73
BG Goettingen
35:37
3
80 - 73
MLP Academics Heidelberg
36:26
2
82 - 73
MLP Academics Heidelberg
36:53
1
82 - 74
BG Goettingen
37:00
2
84 - 74
MLP Academics Heidelberg
38:00
1
84 - 75
BG Goettingen
38:17
1
84 - 76
BG Goettingen
38:17
2
86 - 76
MLP Academics Heidelberg
38:31
3
86 - 79
BG Goettingen
38:57
2
86 - 81
BG Goettingen
39:11
1
87 - 81
MLP Academics Heidelberg
39:18
1
88 - 81
MLP Academics Heidelberg
39:18
1
89 - 81
MLP Academics Heidelberg
39:35
1
90 - 81
MLP Academics Heidelberg
39:35
1
91 - 81
MLP Academics Heidelberg
39:37
2
93 - 81
MLP Academics Heidelberg
39:41
2
93 - 83
BG Goettingen
39:46
3
93 - 86
BG Goettingen
39:57
Tải thêm
Phỏng đoán
5 / 10 trận đấu cuối cùng BG Goettingen trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
3 / 7 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 1
- 6/18 (33.3%)
- 3 con trỏ
- 10/26 (38.5%)
- 26/45 (57.8%)
- 2 con trỏ
- 17/33 (51.5%)
- 23/32 (71%)
- Ném miễn phí
- 22/33 (66%)
- 33
- Lấy lại quả bóng
- 35
- 8
- Phản đòn tấn công
- 10
Thống kê người chơi
Osunniyi, Osun
C
DIM
23
REB
7
HT
-
PHT
27:18
Kính
23
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
9/11
(82%)
Phút
27:18
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
7/7
(100%)
Phản đòn tấn công
3
Ném bóng phòng ngự
4
Lấy lại quả bóng
7
Kiến tạo
-
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Holder, Tra
G
DIM
18
REB
6
HT
5
PHT
25:28
Kính
18
Ba con trỏ
1/7
(14%)
Ném miễn phí
9/10
(90%)
Phút
25:28
Hai con trỏ
3/5
(60%)
Mục tiêu lĩnh vực
4/12
(33%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
5
Lấy lại quả bóng
6
Kiến tạo
5
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Weathers, Michael
G
DIM
16
REB
3
HT
4
PHT
20:21
Kính
16
Ba con trỏ
1/2
(50%)
Ném miễn phí
5/9
(56%)
Phút
20:21
Hai con trỏ
4/6
(67%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/8
(63%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
3
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
4
Fouls cá nhân
5
Ăn trộm
3
Fouls kỹ thuật
-
Monninghoff, Mathis
F
DIM
15
REB
-
HT
1
PHT
27:01
Kính
15
Ba con trỏ
4/4
(100%)
Ném miễn phí
1/1
(100%)
Phút
27:01
Hai con trỏ
1/3
(33%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/7
(71%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
-
Lấy lại quả bóng
-
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Mikesell, Ryan
F
DIM
15
REB
2
HT
5
PHT
31:27
Kính
15
Ba con trỏ
2/5
(40%)
Ném miễn phí
5/5
(100%)
Phút
31:27
Hai con trỏ
2/5
(40%)
Mục tiêu lĩnh vực
4/10
(40%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
1
Lấy lại quả bóng
2
Kiến tạo
5
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 182
- GP
- 182
- 94
- SP
- 88
Đối đầu
TTG
16/03/25
10:00
MLP Academics Heidelberg
BG Goettingen
- 21
- 25
- 22
- 25
- 14
- 32
- 18
- 22
TTG
09/11/24
14:00
BG Goettingen
MLP Academics Heidelberg
- 20
- 17
- 18
- 18
- 23
- 18
- 21
- 33
TTG
03/03/24
09:30
BG Goettingen
MLP Academics Heidelberg
- 25
- 19
- 25
- 25
- 25
- 20
- 26
- 20
TC
27/12/23
12:30
MLP Academics Heidelberg
BG Goettingen
- 20
- 29
- 24
- 23
- 22
- 23
- 27
- 24
TTG
10/03/23
13:00
MLP Academics Heidelberg
BG Goettingen
- 12
- 23
- 25
- 24
- 19
- 18
- 12
- 25
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 24 | 8 | 2660:2440 | |
| 2 | 32 | 23 | 9 | 2832:2561 | |
| 3 | 32 | 20 | 12 | 2690:2585 | |
| 4 | 32 | 18 | 14 | 2647:2725 | |
| 5 | 32 | 18 | 14 | 2567:2586 | |
| 6 | 32 | 18 | 14 | 2657:2580 | |
| 7 | 32 | 18 | 14 | 2785:2553 | |
| 8 | 32 | 17 | 15 | 2724:2733 | |
| 9 | 32 | 16 | 16 | 2858:2845 | |
| 10 | 32 | 16 | 16 | 2604:2596 | |
| 11 | 32 | 16 | 16 | 2439:2386 | |
| 12 | 32 | 16 | 16 | 2555:2613 | |
| 13 | 32 | 15 | 17 | 2596:2671 | |
| 14 | 32 | 14 | 18 | 2696:2698 | |
| 15 | 32 | 12 | 20 | 2680:2753 | |
| 16 | 32 | 8 | 24 | 2418:2641 | |
| 17 | 32 | 3 | 29 | 2593:3035 |