Đại học Stirling (Nữ)
Scotland: Scotland
Đại học Stirling (Nữ) Resultados mais recentes
TTG
05/04/26
09:00
Đại học Stirling (Nữ)
East Fife Lfc (Women)
0
2
TTG
22/03/26
10:00
Đại học Stirling (Nữ)
St Johnstone Wfc (Women)
4
5
TTG
15/03/26
10:00
Livingston Wfc (Women)
Đại học Stirling (Nữ)
6
1
TTG
22/02/26
11:00
St Johnstone Wfc (Women)
Đại học Stirling (Nữ)
5
1
TTG
08/02/26
09:00
Đại học Stirling (Nữ)
Queens Park Lfc (Nữ)
1
5
TTG
01/02/26
07:30
East Fife Lfc (Women)
Đại học Stirling (Nữ)
4
0
TTG
25/01/26
09:00
Đại học Stirling (Nữ)
Boroughmuir Thistle FC (Women)
0
4
TTG
18/01/26
10:30
Kilmarnock Lfc
Đại học Stirling (Nữ)
8
0
TTG
14/01/26
14:45
Đại học Stirling (Nữ)
Heart of Midlothian WFC (Nữ)
0
11
TTG
21/12/25
09:00
Đại học Stirling (Nữ)
Dundee United (Phụ nữ)
0
4
Đại học Stirling (Nữ) Lịch thi đấu
24/04/26
14:30
St Johnstone Wfc (Women)
Đại học Stirling (Nữ)
10/05/26
09:00
East Fife Lfc (Women)
Đại học Stirling (Nữ)
17/05/26
09:00
Đại học Stirling (Nữ)
Livingston Wfc (Women)
Đại học Stirling (Nữ) Bàn
| # | Hình thức Premier League 2, Women 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 16 | 2 | 0 | 72:10 | 62 | 50 | |
| 2 | 18 | 11 | 4 | 3 | 54:21 | 33 | 37 | |
| 3 | 18 | 11 | 4 | 3 | 36:7 | 29 | 37 | |
| 4 | 18 | 11 | 3 | 4 | 46:12 | 34 | 36 | |
| 5 | 18 | 8 | 6 | 4 | 36:22 | 14 | 30 | |
| 6 | 18 | 8 | 1 | 9 | 33:31 | 2 | 25 | |
| 7 | 18 | 4 | 5 | 9 | 30:45 | -15 | 17 | |
| 8 | 18 | 4 | 2 | 12 | 35:61 | -26 | 14 | |
| 9 | 18 | 2 | 1 | 15 | 18:73 | -55 | 7 | |
| 10 | 18 | 1 | 0 | 17 | 8:86 | -78 | 3 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Hình thức Premier League 2, Women 25/26, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 15:3 | 12 | 9 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:4 | 0 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 7:11 | -4 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 5:13 | -8 | 0 |
- Relegation Playoffs
- Relegation