Scotland. Giải bóng đá ngoại hạng 2. Nữ 25/26
08/25
06/26
72%
Scotland. Giải bóng đá ngoại hạng 2. Nữ Resultados mais recentes
Vòng 21
TTG
05/04/26
11:00
St Johnstone Wfc (Women)
Livingston Wfc (Women)
2
5
TTG
05/04/26
09:00
Đại học Stirling (Nữ)
East Fife Lfc (Women)
0
2
TTG
22/03/26
10:00
Boroughmuir Thistle FC (Women)
Queens Park Lfc (Nữ)
1
1
Vòng 23
TTG
05/04/26
11:00
Boroughmuir Thistle FC (Women)
Kilmarnock Lfc
3
2
TTG
05/04/26
09:00
Queens Park Lfc (Nữ)
Dundee United (Phụ nữ)
2
0
TTG
05/04/26
08:00
Spartans WFC (Phụ nữ)
Gartcairn Wfc
3
0
Vòng 22
TTG
01/04/26
14:30
Dundee United (Phụ nữ)
Spartans WFC (Phụ nữ)
0
3
HL
01/04/26
14:30
Kilmarnock Lfc
Queens Park Lfc (Nữ)
TTG
01/04/26
14:30
Gartcairn Wfc
Boroughmuir Thistle FC (Women)
1
1
Vòng 20
TTG
22/03/26
10:00
Livingston Wfc (Women)
East Fife Lfc (Women)
4
0
Scotland. Giải bóng đá ngoại hạng 2. Nữ Lịch thi đấu
Vòng 24
24/04/26
14:30
Queens Park Lfc (Nữ)
Boroughmuir Thistle FC (Women)
24/04/26
14:30
Kilmarnock Lfc
Spartans WFC (Phụ nữ)
24/04/26
14:30
Dundee United (Phụ nữ)
Gartcairn Wfc
Vòng 22
24/04/26
14:30
East Fife Lfc (Women)
Livingston Wfc (Women)
24/04/26
14:30
St Johnstone Wfc (Women)
Đại học Stirling (Nữ)
Vòng 25
29/04/26
14:30
Gartcairn Wfc
Kilmarnock Lfc
29/04/26
14:30
Boroughmuir Thistle FC (Women)
Dundee United (Phụ nữ)
29/04/26
14:30
Spartans WFC (Phụ nữ)
Queens Park Lfc (Nữ)
Vòng 26
03/05/26
09:00
Dundee United (Phụ nữ)
Kilmarnock Lfc
03/05/26
09:00
Queens Park Lfc (Nữ)
Gartcairn Wfc
Scotland. Giải bóng đá ngoại hạng 2. Nữ Bàn
| # | Tập đoàn Premier League 2, Women | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 16 | 2 | 0 | 72:10 | 62 | 50 | |
| 2 | 18 | 11 | 4 | 3 | 54:21 | 33 | 37 | |
| 3 | 18 | 11 | 4 | 3 | 36:7 | 29 | 37 | |
| 4 | 18 | 11 | 3 | 4 | 46:12 | 34 | 36 | |
| 5 | 18 | 8 | 6 | 4 | 36:22 | 14 | 30 | |
| 6 | 18 | 8 | 1 | 9 | 33:31 | 2 | 25 | |
| 7 | 18 | 4 | 5 | 9 | 30:45 | -15 | 17 | |
| 8 | 18 | 4 | 2 | 12 | 35:61 | -26 | 14 | |
| 9 | 18 | 2 | 1 | 15 | 18:73 | -55 | 7 | |
| 10 | 18 | 1 | 0 | 17 | 8:86 | -78 | 3 |
| # | Tập đoàn Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 5 | 0 | 0 | 12:0 | 12 | 15 | |
| 2 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8:7 | 1 | 8 | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:6 | -1 | 7 | |
| 4 | 4 | 2 | 0 | 2 | 8:5 | 3 | 6 | |
| 5 | 5 | 1 | 0 | 4 | 5:10 | -5 | 3 | |
| 6 | 5 | 0 | 1 | 4 | 2:12 | -10 | 1 |