Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Shakhtar Donetsk vs Metallist 1925 15/03/2026

Shakhtar Donetsk SHA

Chi tiết trận đấu

Metallist 1925 MET

Phỏng đoán

7 / 10 của trận đấu cuối cùng Shakhtar Donetsk trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

7 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải Ngoại hạng, ít nhất một đội đã không ghi bàn

4 / 6 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Metallist 1925 trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

6 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải Ngoại hạng, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Cá cược:Cả hai đội đều ghi bàn - Không

Tỷ lệ cược

1.72
Shakhtar Donetsk SHA

Chi tiết trận đấu

Metallist 1925 MET
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

7 - Thắng

3 - Rút thăm

0 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 7

Rút thăm - 2

Lỗ vốn - 1

Mục tiêu khác biệt

+15

19

4

Ghi bàn

Thừa nhận

+13

20

7

  • 1.9
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 2
  • 0.4
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 0.7
  • 39.1'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 33.3'
  • 2.3
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 2.7
  • 23
  • Bàn thắng
  • 27

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Shakhtar Donetsk SHA

Số liệu thống kê H2H

Metallist 1925 MET
  • 80% 4thắng
  • 20% 1rút thăm
  • 0thắng
  • 13
  • Ghi bàn
  • 2
  • 4
  • Thẻ vàng
  • 4
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 15/03/26 12:00
Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk Metallist 1925 Metallist 1925
1 0
TTG 13/09/25 11:00
Metallist 1925 Metallist 1925 Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk
1 1
TTG 03/12/23 10:00
Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk Metallist 1925 Metallist 1925
2 0
TTG 29/07/23 10:00
Metallist 1925 Metallist 1925 Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk
1 2
TTG 05/03/23 07:00
Metallist 1925 Metallist 1925 Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk
0 7

Resultados mais recentes: Shakhtar Donetsk

Resultados mais recentes: Metallist 1925

Shakhtar Donetsk SHA

Bảng xếp hạng

Metallist 1925 MET
# Đội TC T V Đ BT KD K
1 21 15 2 4 30:12 18 47
2 20 14 5 1 48:12 36 47
3 21 13 3 5 36:14 22 42
4 21 12 5 4 49:23 26 41
5 21 9 7 5 33:28 5 34
6 20 9 7 4 24:13 11 34
7 21 8 8 5 20:20 0 32
8 20 7 7 6 27:24 3 28
9 21 6 8 7 29:26 3 26
10 20 5 7 8 16:24 -8 22
11 21 5 6 10 24:35 -11 21
12 20 5 6 9 14:33 -19 21
13 21 6 2 13 25:35 -10 20
14 21 6 1 14 16:32 -16 19
15 20 2 5 13 14:37 -23 11
16 21 2 3 16 16:53 -37 9
  • Champions League Qualification
  • Conference League Qualification
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
# Đội TC T V Đ BT KD K
1 11 9 1 1 30:8 22 28
2 11 7 1 3 12:6 6 22
3 10 6 3 1 20:10 10 21
4 10 6 2 2 22:8 14 20
5 11 5 3 3 14:7 7 18
6 10 4 4 2 14:10 4 16
7 11 4 4 3 16:15 1 16
8 9 4 3 2 8:5 3 15
9 10 3 5 2 8:9 -1 14
10 11 3 3 5 8:14 -6 12
11 11 2 5 4 15:16 -1 11
12 10 2 4 4 6:18 -12 10
13 10 3 0 7 11:22 -11 9
14 10 2 1 7 15:19 -4 7
15 10 2 1 7 7:19 -12 7
16 10 1 1 8 6:23 -17 4
# Đội TC T V Đ BT KD K
1 10 8 1 1 18:6 12 25
2 10 8 0 2 22:7 15 24
3 11 6 3 2 27:15 12 21
4 9 5 4 0 18:4 14 19
5 11 5 4 2 16:8 8 19
6 11 5 3 3 12:11 1 18
7 10 4 3 3 14:10 4 15
8 11 3 4 4 13:18 -5 13
9 11 4 1 6 10:16 -6 13
10 10 3 3 4 13:14 -1 12
11 10 3 2 5 8:15 -7 11
12 9 2 4 3 8:10 -2 10
13 11 3 1 7 5:10 -5 10
14 10 1 2 7 8:20 -12 5
15 11 1 2 8 10:30 -20 5
16 10 0 4 6 7:18 -11 4

Sự kiện trận đấu

Trong 6 lần gặp nhau gần đây, FC Shakhtar Donetsk đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi FC Metalist 1925 Kharkiv thắng 0 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 14-2 nghiêng về phía FC Shakhtar Donetsk.

FC Shakhtar Donetsk đã có 4 trận thắng liên tiếp ở Giải vô địch quốc gia.

Ở Giải vô địch quốc gia, FC Shakhtar Donetsk đã có 3 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.

Bạn có biết rằng FC Shakhtar Donetsk ghi 36% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Busr 1000 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
5 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
7 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
15 Tháng Ba 2026, 12:00
Trọng tài:
Romanov Vitaly, Ukraina
Sân vận động:
Arena Lviv, Lviv, Ukraina
Dung tích:
34915