Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Diosgyori (Nữ)

Diosgyori (Nữ)

Hungary: Hungary
Hungary: Hungary

Diosgyori (Nữ) Resultados mais recentes

TTG 09/05/26 07:00
Pecsi MFC (Nữ) Pecsi MFC (Nữ) Diosgyori (Nữ) Diosgyori (Nữ)
1 1
TTG 02/05/26 08:00
Đội bóng đá nữ Szekszárd Đội bóng đá nữ Szekszárd Diosgyori (Nữ) Diosgyori (Nữ)
3 0
TTG 25/04/26 10:00
Ujpesti TE (Nữ) Ujpesti TE (Nữ) Diosgyori (Nữ) Diosgyori (Nữ)
8 0
TTG 04/04/26 09:00
Diosgyori (Nữ) Diosgyori (Nữ) Gyori ETO (Nữ) Gyori ETO (Nữ)
2 3
TTG 01/04/26 06:00
MTK Budapest (Nữ) MTK Budapest (Nữ) Diosgyori (Nữ) Diosgyori (Nữ)
0 2
TTG 28/03/26 13:00
Câu lạc bộ bóng đá Budapest Honvéd (Nữ) Câu lạc bộ bóng đá Budapest Honvéd (Nữ) Diosgyori (Nữ) Diosgyori (Nữ)
3 1
TTG 21/03/26 09:00
Diosgyori (Nữ) Diosgyori (Nữ) Puskas Akademia (Nữ) Puskas Akademia (Nữ)
1 2
HL 14/03/26 13:00
Diosgyori (Nữ) Diosgyori (Nữ) Puskas Akademia (Nữ) Puskas Akademia (Nữ)
TTG 13/03/26 11:00
Szent Mihaly SE (Nữ) Szent Mihaly SE (Nữ) Diosgyori (Nữ) Diosgyori (Nữ)
1 0
TTG 21/02/26 07:00
Diosgyori (Nữ) Diosgyori (Nữ) Ferencvárosi (Nữ) Ferencvárosi (Nữ)
0 6

Diosgyori (Nữ) Lịch thi đấu

16/05/26 08:00
Diosgyori (Nữ) Diosgyori (Nữ) Viktoria FC Szombathe (Nữ) Viktoria FC Szombathe (Nữ)

Diosgyori (Nữ) Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 21 18 2 1 74:14 60 56
2 21 17 3 1 73:13 60 54
3 21 15 3 3 54:16 38 48
4 21 13 3 5 50:21 29 42
5 21 9 3 9 38:37 1 30
6 21 8 3 10 33:39 -6 27
7 21 6 8 7 35:28 7 26
8 21 7 4 10 27:41 -14 25
9 21 6 1 14 27:62 -35 19
10 21 3 3 15 18:72 -54 12
11 21 2 5 14 18:50 -32 11
12 21 1 4 16 22:76 -54 7
  • Playoffs
  • Placement matches
  • Relegation

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
4 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
5 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Jackpota for $19.99 Thưởng
7 Thưởng
CrownCoins for $15.99 Thưởng
Diosgyori (Nữ)
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Diosgyori (Nữ)
  • Viết tắt:
    DIO
  • Sân vận động:
    Dvtk Stadium
  • Thành phố:
    Miskolc
  • Capacidade do estádio:
    15325
Diosgyori (Nữ)
giải đấu