Giải vô địch quốc gia, Nữ 25/26
08/25
06/26
64%
Giải vô địch quốc gia, Nữ Resultados mais recentes
Vòng 13
TTG
21/02/26
08:00
Puskas Akademia (Nữ)
MTK Budapest (Nữ)
0
0
TTG
21/02/26
07:00
Gyori ETO (Nữ)
BSC 1924 KFT (Women)
7
0
TTG
21/02/26
07:00
Diosgyori (Nữ)
Ferencvárosi (Nữ)
0
6
TTG
21/02/26
07:00
Ujpesti TE (Nữ)
Viktoria FC Szombathe (Nữ)
1
0
TTG
21/02/26
06:00
Câu lạc bộ bóng đá Budapest Honvéd (Nữ)
Szent Mihaly SE (Nữ)
2
0
HL
21/02/26
06:00
Đội bóng đá nữ Szekszárd
Pécsi MFC (N)
Vòng 12
TTG
22/11/25
12:00
BSC 1924 KFT (Women)
Diosgyori (Nữ)
1
5
TTG
22/11/25
07:00
Pécsi MFC (N)
Ujpesti TE (Nữ)
1
1
TTG
22/11/25
07:00
Viktoria FC Szombathe (Nữ)
Gyori ETO (Nữ)
0
3
TTG
22/11/25
07:00
Ferencvárosi (Nữ)
Câu lạc bộ bóng đá Budapest Honvéd (Nữ)
2
0
Giải vô địch quốc gia, Nữ Lịch thi đấu
Vòng 14
13/03/26
10:00
Pécsi MFC (N)
MTK Budapest (Nữ)
13/03/26
11:00
Szent Mihaly SE (Nữ)
Diosgyori (Nữ)
14/03/26
09:00
Viktoria FC Szombathe (Nữ)
Đội bóng đá nữ Szekszárd
14/03/26
09:00
Puskas Akademia (Nữ)
Câu lạc bộ bóng đá Budapest Honvéd (Nữ)
14/03/26
13:00
Ferencvárosi (Nữ)
Gyori ETO (Nữ)
Vòng 15
HL
14/03/26
09:00
Viktoria FC Szombathe (Nữ)
Pécsi MFC (N)
HL
14/03/26
13:00
MTK Budapest (Nữ)
Câu lạc bộ bóng đá Budapest Honvéd (Nữ)
HL
14/03/26
13:00
Gyori ETO (Nữ)
Szent Mihaly SE (Nữ)
14/03/26
13:00
Diosgyori (Nữ)
Puskas Akademia (Nữ)
14/03/26
13:00
Ujpesti TE (Nữ)
Ferencvárosi (Nữ)
Giải vô địch quốc gia, Nữ Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 11 | 1 | 1 | 38:10 | 28 | 34 | |
| 2 | 13 | 10 | 2 | 1 | 37:6 | 31 | 32 | |
| 3 | 13 | 10 | 2 | 1 | 38:11 | 27 | 32 |