Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
R. Charleroi S.C.

R. Charleroi S.C.

Bỉ
Bỉ

R. Charleroi S.C. Resultados mais recentes

TTG 22/03/26 13:30
Zulte Waregem Zulte Waregem R. Charleroi S.C. R. Charleroi S.C.
1 0
TTG 14/03/26 11:00
R. Charleroi S.C. R. Charleroi S.C. Oud-Heverlee Leuven Oud-Heverlee Leuven
0 2
TTG 07/03/26 12:15
FCV Dender EH FCV Dender EH R. Charleroi S.C. R. Charleroi S.C.
2 2
TTG 01/03/26 12:30
R. Charleroi S.C. R. Charleroi S.C. Brugge Brugge
1 2
TTG 22/02/26 13:15
K.V.C. Westerlo K.V.C. Westerlo R. Charleroi S.C. R. Charleroi S.C.
2 1
TTG 14/02/26 12:15
R. Charleroi S.C. R. Charleroi S.C. Gent Gent
2 3
TTG 11/02/26 14:30
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise R. Charleroi S.C. R. Charleroi S.C.
4 1
TTG 07/02/26 12:15
R. Charleroi S.C. R. Charleroi S.C. Cercle Brugge Cercle Brugge
3 4
TTG 04/02/26 14:30
R. Charleroi S.C. R. Charleroi S.C. Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise
0 0
TTG 31/01/26 14:45
Sint-Truidense Sint-Truidense R. Charleroi S.C. R. Charleroi S.C.
0 2

R. Charleroi S.C. Lịch thi đấu

05/04/26 12:30
K.V.C. Westerlo K.V.C. Westerlo R. Charleroi S.C. R. Charleroi S.C.
10/04/26 14:45
R. Charleroi S.C. R. Charleroi S.C. Antwerp Hoàng gia Antwerp Hoàng gia
18/04/26 12:15
R. Charleroi S.C. R. Charleroi S.C. Stade Liège Stade Liège
21/04/26 14:30
Genk Genk R. Charleroi S.C. R. Charleroi S.C.
25/04/26 10:00
Oud-Heverlee Leuven Oud-Heverlee Leuven R. Charleroi S.C. R. Charleroi S.C.
02/05/26 12:15
R. Charleroi S.C. R. Charleroi S.C. Genk Genk
10/05/26 10:00
Antwerp Hoàng gia Antwerp Hoàng gia R. Charleroi S.C. R. Charleroi S.C.
16/05/26 10:00
R. Charleroi S.C. R. Charleroi S.C. K.V.C. Westerlo K.V.C. Westerlo
19/05/26 14:30
R. Charleroi S.C. R. Charleroi S.C. Oud-Heverlee Leuven Oud-Heverlee Leuven
23/05/26 14:45
Stade Liège Stade Liège R. Charleroi S.C. R. Charleroi S.C.

R. Charleroi S.C. Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 30 19 9 2 50:17 33 66
2 30 20 3 7 59:36 23 63
3 30 18 3 9 47:35 12 57
4 30 13 6 11 49:43 6 45
5 30 12 9 9 39:37 2 45
6 30 12 8 10 43:39 4 44
7 30 11 9 10 46:47 -1 42
8 30 11 7 12 27:35 -8 40
9 30 10 9 11 36:40 -4 39
10 30 9 8 13 31:32 -1 35
11 30 9 7 14 38:42 -4 34
12 30 9 7 14 32:43 -11 34
13 30 8 8 14 38:47 -9 32
14 30 7 10 13 39:47 -8 31
15 30 6 13 11 30:37 -7 31
16 30 3 10 17 24:51 -27 19
  • Championship round
  • Qualifying round
  • Relegation Round

R. Charleroi S.C. Biệt đội

Thủ môn Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
16 Kone M.
Bờ Biển Ngà 24 185 9 - - 1 - -
Bỉ 22 21 - - - - -
Hậu vệ Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Na Uy 32 187 2 1 - - - 1

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Busr 1000 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
5 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
7 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
R. Charleroi S.C.
thông tin đội
  • Họ và tên:
    R. Charleroi S.C.
  • Viết tắt:
    RCH
  • Giám đốc:
    Cornelis, Hans
  • Sân vận động:
    Stade Du Pays de Charleroi