Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Viborg vs Brondby 22/04/2026

Ai sẽ thắng?

  • Viborg
  • Vẽ
  • Brondby
Viborg VIB

Chi tiết trận đấu

Brondby BRO

Phỏng đoán

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Viborg trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

5 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy

5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Brondby trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

5 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại

Cá cược:1x2 - T1

Tỷ lệ cược

2.36
Viborg VIB

Chi tiết trận đấu

Brondby BRO
48 %
Sở hữu bóng
52 %
3 (3)
Những cú sút vào khung thành / Sút xa khung thành
10 (5)
6
Tổng số mũi chích ngừa
17
0
Ảnh bị chặn
2
9
Thủ môn cứu thua
3
8
Fouls
9
1
Thẻ vàng
5
10
Đá phạt
8
4
Đá phạt góc
3
0
Ngoại vi
1
21
Ném biên
13
10 Diêm

4 - Thắng

1 - Rút thăm

5 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 2

Rút thăm - 4

Lỗ vốn - 4

Mục tiêu khác biệt

-2

13

15

Ghi bàn

Thừa nhận

+3

10

7

  • 1.3
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 1
  • 1.5
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 0.7
  • 32.1'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 52.9'
  • 2.8
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 1.7
  • 28
  • Bàn thắng
  • 17

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Viborg VIB

Số liệu thống kê H2H

Brondby BRO
  • 60% 3thắng
  • 0rút thăm
  • 40% 2thắng
  • 5
  • Ghi bàn
  • 5
  • 2
  • Thẻ vàng
  • 5
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 22/04/26 14:00
Viborg Viborg Brondby Brondby
0 1
TTG 15/03/26 13:00
Brondby Brondby Viborg Viborg
0 1
TTG 15/02/26 12:00
Viborg Viborg Brondby Brondby
1 0
TTG 03/08/25 12:00
Brondby Brondby Viborg Viborg
0 2
TTG 14/02/25 13:00
Brondby Brondby Viborg Viborg
4 1

Resultados mais recentes: Viborg

Resultados mais recentes: Brondby

Viborg VIB

Bảng xếp hạng

Brondby BRO
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 28 16 9 3 67:30 37 57
2 28 16 9 3 52:29 23 57
3 28 14 3 11 46:43 3 45
4 28 12 5 11 40:27 13 41
5 28 12 4 12 43:41 2 40
6 28 10 8 10 38:43 -5 38
  • Champions League Qualification
  • Conference League Qualification
  • Qualification Playoffs
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 28 12 5 11 52:41 11 41
2 28 10 7 11 45:54 -9 37
3 28 8 7 13 30:38 -8 31
4 28 8 6 14 38:60 -22 30
5 28 8 6 14 35:57 -22 30
6 28 3 9 16 33:56 -23 18
  • Qualification Playoffs
  • Relegation
# Tập đoàn Superliga TC T V Đ BT KD K
1 22 15 5 2 46:23 23 50
2 22 13 7 2 58:23 35 46
3 22 10 6 6 34:28 6 36
4 22 10 4 8 31:22 9 34
5 22 10 3 9 37:35 2 33
6 22 10 1 11 37:39 -2 31
7 22 8 5 9 35:34 1 29
8 22 7 6 9 36:46 -10 27
9 22 7 5 10 22:27 -5 26
10 22 7 3 12 30:49 -19 24
11 22 5 4 13 24:45 -21 19
12 22 3 5 14 26:45 -19 14
  • Championship round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 14 8 5 1 38:18 20 29
2 15 9 2 4 29:17 12 29
3 13 8 3 2 23:11 12 27
4 14 7 3 4 21:16 5 24
5 14 6 3 5 26:17 9 21
6 14 6 2 6 25:23 2 20
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 14 7 3 4 26:26 0 24
2 14 5 4 5 25:19 6 19
3 14 4 4 6 16:22 -6 16
4 14 4 3 7 14:21 -7 15
5 15 3 4 8 20:26 -6 13
6 13 3 3 7 13:27 -14 12
# Tập đoàn Superliga TC T V Đ BT KD K
1 11 7 4 0 34:14 20 25
2 11 8 1 2 22:10 12 25
3 11 7 2 2 19:11 8 23
4 11 6 1 4 22:14 8 19
5 11 6 1 4 23:19 4 19
6 11 5 3 3 19:14 5 18
7 11 4 3 4 20:24 -4 15
8 11 4 2 5 11:14 -3 14
9 11 3 4 4 15:16 -1 13
10 11 3 2 6 16:18 -2 11
11 11 3 2 6 10:18 -8 11
12 11 3 2 6 11:22 -11 11
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 15 8 6 1 29:18 11 30
2 14 8 4 2 29:12 17 28
3 14 6 2 6 14:10 4 20
4 14 6 2 6 18:18 0 20
5 13 5 1 7 17:26 -9 16
6 14 3 5 6 17:27 -10 14
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 14 7 1 6 27:22 5 22
2 15 5 3 7 25:33 -8 18
3 14 4 4 6 16:17 -1 16
4 14 4 2 8 19:35 -16 14
5 14 3 4 7 19:28 -9 13
6 13 0 5 8 13:30 -17 5
# Tập đoàn Superliga TC T V Đ BT KD K
1 11 7 4 0 24:13 11 25
2 11 6 3 2 24:9 15 21
3 11 5 1 5 12:8 4 16
4 11 5 1 5 20:18 2 16
5 11 4 2 5 14:16 -2 14
6 11 3 4 4 15:17 -2 13
7 11 4 1 6 19:27 -8 13
8 11 3 3 5 11:13 -2 12
9 11 3 3 5 16:22 -6 12
10 11 4 0 7 15:25 -10 12
11 11 2 2 7 14:27 -13 8
12 11 0 3 8 10:27 -17 3

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Viborg FF và Broendby IF khi Viborg FF chơi trên sân nhà là 1-1. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Viborg FF và Broendby IF là 1-1. Có 10 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 28 lần gặp nhau gần đây khi Viborg FF chơi trên sân nhà, Viborg FF đã thắng 6 trận, có 12 trận hòa trong khi Broendby IF thắng 10 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 40-34 nghiêng về phía Broendby IF.

Trong 60 lần gặp nhau gần đây, Viborg FF đã thắng 13 trận, có 19 trận hòa trong khi Broendby IF thắng 28 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 92-63 nghiêng về phía Broendby IF.

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
22 Tháng Tư 2026, 14:00
Trọng tài:
Funder Svend, Đan Mạch
Sân vận động:
Energi Viborg Arena, Viborg, Đan Mạch
Dung tích:
9566