Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Anderlecht vs Gent 12/04/2026

Trận đấu tiếp theo Gent - Anderlecht on 10/05/2026

Anderlecht RSC

Chi tiết trận đấu

Gent KAA

Phỏng đoán

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Anderlecht trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

5 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải hạng A kết thúc trong thất bại

3 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Gent không thua

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng A không thua

Cá cược:Nhân đôi cơ hội - X2

Tỷ lệ cược

1.87
Anderlecht RSC

Chi tiết trận đấu

Gent KAA
65 %
Sở hữu bóng
35 %
6 (4)
Những cú sút vào khung thành / Sút xa khung thành
7 (3)
18
Tổng số mũi chích ngừa
11
8
Ảnh bị chặn
1
6
Thủ môn cứu thua
4
12
Fouls
11
1
Thẻ vàng
2
14
Đá phạt
13
4
Đá phạt góc
1
1
Ngoại vi
3
24
Ném biên
8
10 Diêm

3 - Thắng

2 - Rút thăm

5 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 5

Rút thăm - 2

Lỗ vốn - 3

Mục tiêu khác biệt

+3

19

16

Ghi bàn

Thừa nhận

+5

18

13

  • 1.9
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 1.8
  • 1.6
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1.3
  • 25.7'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 29'
  • 3.5
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 3.1
  • 35
  • Bàn thắng
  • 31

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Anderlecht RSC

Số liệu thống kê H2H

Gent KAA
  • 80% 4thắng
  • 0rút thăm
  • 20% 1thắng
  • 8
  • Ghi bàn
  • 5
  • 4
  • Thẻ vàng
  • 5
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 12/04/26 12:30
Anderlecht Anderlecht Gent Gent
3 1
TTG 18/01/26 07:30
Gent Gent Anderlecht Anderlecht
4 2
TTG 15/01/26 14:30
Anderlecht Anderlecht Gent Gent
1 0
TTG 23/09/25 14:30
Anderlecht Anderlecht Gent Gent
1 0
TTG 27/04/25 07:30
Gent Gent Anderlecht Anderlecht
0 1

Resultados mais recentes: Anderlecht

Resultados mais recentes: Gent

Anderlecht RSC

Bảng xếp hạng

Gent KAA
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 35 23 10 2 57:19 38 46
2 35 24 3 8 74:42 32 44
3 35 20 4 11 54:39 15 36
4 35 14 8 13 51:50 1 28
5 35 13 9 13 51:49 2 26
6 35 12 10 13 43:51 -8 24
  • Champions League
  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Qualification Playoffs
# Tập đoàn Pro League TC T V Đ BT KD K
1 30 19 9 2 50:17 33 66
2 30 20 3 7 59:36 23 63
3 30 18 3 9 47:35 12 57
4 30 13 6 11 49:43 6 45
5 30 12 9 9 39:37 2 45
6 30 12 8 10 43:39 4 44
7 30 11 9 10 46:47 -1 42
8 30 11 7 12 27:35 -8 40
9 30 10 9 11 36:40 -4 39
10 30 9 8 13 31:32 -1 35
11 30 9 7 14 38:42 -4 34
12 30 9 7 14 32:43 -11 34
13 30 8 8 14 38:47 -9 32
14 30 7 10 13 39:47 -8 31
15 30 6 13 11 30:37 -7 31
16 30 3 10 17 24:51 -27 19
  • Championship round
  • Qualifying round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 35 13 12 10 52:51 1 30
2 35 13 9 13 45:47 -2 29
3 35 13 8 14 35:42 -7 27
4 35 12 8 15 41:39 2 27
5 35 11 8 16 44:48 -4 24
6 35 9 8 18 33:52 -19 18
  • Qualification Playoffs
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 34 11 9 14 48:50 -2 42
2 34 10 11 13 50:51 -1 41
3 34 6 13 15 30:47 -17 31
4 34 4 10 20 28:59 -31 22
  • Relegation Playoffs
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 18 16 2 0 35:6 29 50
2 17 13 2 2 44:22 22 41
3 17 11 1 5 26:21 5 34
4 17 9 4 4 29:18 11 31
5 18 8 4 6 28:20 8 28
6 18 6 6 6 21:23 -2 24
# Tập đoàn Pro League TC T V Đ BT KD K
1 15 14 1 0 32:5 27 43
2 15 11 2 2 34:19 15 35
3 15 10 1 4 23:19 4 31
4 15 8 4 3 25:14 11 28
5 15 8 2 5 27:17 10 26
6 15 6 6 3 19:16 3 24
7 15 6 4 5 21:18 3 22
8 15 6 4 5 21:20 1 22
9 15 6 3 6 17:16 1 21
10 15 6 3 6 19:19 0 21
11 15 4 6 5 14:18 -4 18
12 15 4 5 6 18:18 0 17
13 15 4 5 6 20:21 -1 17
14 15 3 7 5 12:16 -4 16
15 15 1 5 9 19:31 -12 8
16 15 1 5 9 12:28 -16 8
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 17 7 4 6 24:20 4 25
2 18 6 7 5 23:22 1 25
3 18 7 3 8 22:22 0 24
4 17 5 5 7 23:24 -1 20
5 17 4 6 7 16:22 -6 18
6 18 4 5 9 19:25 -6 17
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 17 7 4 6 25:21 4 25
2 17 3 7 7 12:19 -7 16
3 17 3 5 9 24:32 -8 14
4 17 1 5 11 14:34 -20 8
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 18 11 1 6 30:20 10 34
2 18 9 3 6 28:18 10 30
3 17 7 8 2 22:13 9 29
4 17 6 4 7 22:28 -6 22
5 17 5 5 7 23:29 -6 20
6 18 5 4 9 22:32 -10 19
# Tập đoàn Pro League TC T V Đ BT KD K
1 15 9 1 5 25:17 8 28
2 15 8 2 5 24:16 8 26
3 15 6 5 4 20:16 4 23
4 15 5 8 2 18:12 6 23
5 15 7 1 7 13:17 -4 22
6 15 6 3 6 20:21 -1 21
7 15 5 5 5 25:27 -2 20
8 15 5 4 6 22:26 -4 19
9 15 4 6 5 19:24 -5 18
10 15 5 2 8 18:21 -3 17
11 15 5 2 8 14:25 -11 17
12 15 4 4 7 18:25 -7 16
13 15 3 6 6 18:21 -3 15
14 15 3 4 8 10:14 -4 13
15 15 2 5 8 19:28 -9 11
16 15 2 5 8 12:23 -11 11
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 18 9 2 7 19:20 -1 29
2 17 7 5 5 29:29 0 26
3 17 6 6 5 23:25 -2 24
4 18 6 3 9 21:24 -3 21
5 18 5 4 9 17:19 -2 19
6 17 5 3 9 14:27 -13 18
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 17 7 6 4 26:19 7 27
2 17 4 5 8 23:29 -6 17
3 17 3 6 8 18:28 -10 15
4 17 3 5 9 14:25 -11 14

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa RSC Anderlecht và KAA Gent khi RSC Anderlecht chơi trên sân nhà là 1-0. Có 8 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa RSC Anderlecht và KAA Gent là 1-1. Có 11 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 44 lần gặp nhau gần đây khi RSC Anderlecht chơi trên sân nhà, RSC Anderlecht đã thắng 29 trận, có 11 trận hòa trong khi KAA Gent thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 89-32 nghiêng về phía RSC Anderlecht.

Trong 88 lần gặp nhau gần đây, RSC Anderlecht đã thắng 46 trận, có 26 trận hòa trong khi KAA Gent thắng 16 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 150-80 nghiêng về phía RSC Anderlecht.

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
12 Tháng Tư 2026, 12:30
Trọng tài:
Visser Lawrence, Bỉ
Sân vận động:
Lotto Park, Brussels, Bỉ
Dung tích:
22500