Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Pardubice vs Dukla Prague 01/11/2025

Last match Dukla Prague - Pardubice on 04/04/2026

Pardubice PAR

Chi tiết trận đấu

Dukla Prague DUK

Phỏng đoán

5 / 10của trận đấu cuối cùng Pardubice trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

5 / 10 của trận đấu cuối cùng in 1. Liga kết thúc trong một trận hòa

1 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

3 / 10của trận đấu cuối cùng Dukla Prague trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

3 / 10 của trận đấu cuối cùng in 1. Liga kết thúc trong một trận hòa

1 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Cá cược:1x2 - X

Tỷ lệ cược

3.32
Pardubice PAR

Chi tiết trận đấu

Dukla Prague DUK
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

4 - Thắng

4 - Rút thăm

2 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 3

Rút thăm - 3

Lỗ vốn - 4

Mục tiêu khác biệt

+2

14

12

Ghi bàn

Thừa nhận

-3

8

11

  • 1.4
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 0.8
  • 1.2
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1.1
  • 35.8'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 47.4'
  • 2.6
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 1.9
  • 26
  • Bàn thắng
  • 19

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Pardubice PAR

Số liệu thống kê H2H

Dukla Prague DUK
  • 20% 1thắng
  • 20% 1rút thăm
  • 60% 3thắng
  • 4
  • Ghi bàn
  • 6
  • 5
  • Thẻ vàng
  • 4
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 04/04/26 09:00
Dukla Prague Dukla Prague Pardubice Pardubice
0 2
TTG 01/11/25 10:00
Pardubice Pardubice Dukla Prague Dukla Prague
1 1
TTG 03/05/25 07:30
Dukla Prague Dukla Prague Pardubice Pardubice
2 0
TTG 15/03/25 11:00
Pardubice Pardubice Dukla Prague Dukla Prague
0 1
TTG 19/10/24 10:00
Dukla Prague Dukla Prague Pardubice Pardubice
2 1

Resultados mais recentes: Pardubice

Resultados mais recentes: Dukla Prague

Pardubice PAR

Bảng xếp hạng

Dukla Prague DUK
# Tập đoàn 1. Liga TC T V Đ BT KD K
1 30 21 8 1 63:23 40 71
2 30 19 6 5 60:33 27 63
3 30 15 8 7 50:34 16 53
4 30 15 6 9 41:33 8 51
5 30 14 7 9 43:34 9 49
6 30 12 10 8 43:30 13 46
7 30 12 7 11 34:34 0 43
8 30 11 8 11 39:46 -7 41
9 30 12 3 15 43:51 -8 39
10 30 10 6 14 26:35 -9 36
11 30 8 11 11 44:52 -8 35
12 30 9 7 14 37:48 -11 34
13 30 6 11 13 29:38 -9 29
14 30 4 11 15 20:42 -22 23
15 30 5 8 17 26:45 -19 23
16 30 5 7 18 25:45 -20 22
  • Championship round
  • Qualification Playoffs
  • Relegation Round
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 30 21 8 1 63:23 40 71
2 30 19 6 5 60:33 27 63
3 30 15 8 7 50:34 16 53
4 30 15 6 9 41:33 8 51
5 30 14 7 9 43:34 9 49
6 30 12 10 8 43:30 13 46
  • Champions League
  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Conference League Qualification
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 30 8 11 11 44:52 -8 35
2 30 9 7 14 37:48 -11 34
3 30 6 11 13 29:38 -9 29
4 30 5 8 17 26:45 -19 23
5 30 4 11 15 20:42 -22 23
6 30 5 7 18 25:45 -20 22
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
# Tập đoàn 1. Liga TC T V Đ BT KD K
1 15 12 3 0 35:10 25 39
2 15 11 3 1 38:21 17 36
3 15 8 4 3 22:12 10 28
4 15 8 4 3 17:11 6 28
5 15 7 5 3 24:17 7 26
6 15 7 5 3 22:15 7 26
7 15 7 5 3 19:10 9 26
8 15 5 5 5 17:24 -7 20
9 15 5 4 6 23:24 -1 19
10 15 4 6 5 23:28 -5 18
11 15 5 3 7 12:16 -4 18
12 15 5 2 8 20:24 -4 17
13 15 4 3 8 17:21 -4 15
14 15 4 3 8 14:17 -3 15
15 15 4 2 9 16:22 -6 14
16 15 3 5 7 12:20 -8 14
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 15 12 3 0 35:10 25 39
2 15 11 3 1 38:21 17 36
3 15 8 4 3 22:12 10 28
4 15 7 5 3 19:10 9 26
5 15 7 5 3 24:17 7 26
6 15 7 5 3 22:15 7 26
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 15 5 4 6 23:24 -1 19
2 15 4 6 5 23:28 -5 18
3 15 4 3 8 14:17 -3 15
4 15 4 3 8 17:21 -4 15
5 15 4 2 9 16:22 -6 14
6 15 3 5 7 12:20 -8 14
# Tập đoàn 1. Liga TC T V Đ BT KD K
1 15 9 5 1 28:13 15 32
2 15 8 3 4 22:12 10 27
3 15 8 3 4 26:17 9 27
4 15 8 1 6 19:18 1 25
5 15 7 1 7 23:27 -4 22
6 15 6 3 6 22:22 0 21
7 15 6 3 6 21:22 -1 21
8 15 5 5 5 24:20 4 20
9 15 5 3 7 14:19 -5 18
10 15 4 5 6 21:24 -3 17
11 15 4 3 8 14:24 -10 15
12 15 4 3 8 17:23 -6 15
13 15 2 8 5 15:21 -6 14
14 15 1 6 8 8:22 -14 9
15 15 1 5 9 9:23 -14 8
16 15 1 5 9 9:24 -15 8
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 15 9 5 1 28:13 15 32
2 15 8 3 4 22:12 10 27
3 15 8 3 4 26:17 9 27
4 15 8 1 6 19:18 1 25
5 15 6 3 6 21:22 -1 21
6 15 5 5 5 24:20 4 20
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 15 4 5 6 21:24 -3 17
2 15 4 3 8 14:24 -10 15
3 15 2 8 5 15:21 -6 14
4 15 1 6 8 8:22 -14 9
5 15 1 5 9 9:23 -14 8
6 15 1 5 9 9:24 -15 8

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FK Pardubice và Dukla Prague là 0-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.

FK Pardubice đã từng thắng 8 trận trong 13 trận đã đấu với Dukla Prague.

Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi FK Pardubice chơi trên sân nhà, FK Pardubice đã thắng 4 trận, có 0 trận hòa trong khi Dukla Prague thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 13-5 nghiêng về phía FK Pardubice.

Trong 13 lần gặp nhau gần đây, FK Pardubice đã thắng 5 trận, có 1 trận hòa trong khi Dukla Prague thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 17-16 nghiêng về phía FK Pardubice.

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
1 Tháng Mười Một 2025, 10:00
Trọng tài:
Benes Jan, Czech Republic: Cộng hòa Séc
Sân vận động:
Letni Stadion, Pardubice, Czech Republic: Cộng hòa Séc
Dung tích:
4620