Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Pardubice vs Sigma Olomouc 12/04/2026

Pardubice PAR

Chi tiết trận đấu

Sigma Olomouc SIG

Phỏng đoán

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Pardubice trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

5 / 10 của trận đấu cuối cùng trong 1. Liga kết thúc với chiến thắng của cô ấy

2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng 1. Liga

2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Sigma Olomouc trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

5 / 10 của trận đấu cuối cùng in 1. Liga kết thúc trong thất bại

Cá cược:1x2 - T1

Tỷ lệ cược

2.50
Pardubice PAR

Chi tiết trận đấu

Sigma Olomouc SIG
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

3 - Thắng

3 - Rút thăm

4 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 6

Rút thăm - 2

Lỗ vốn - 2

Mục tiêu khác biệt

-3

9

12

Ghi bàn

Thừa nhận

+9

18

9

  • 0.9
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 1.8
  • 1.2
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 0.9
  • 42.9'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 33.4'
  • 2.1
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 2.7
  • 21
  • Bàn thắng
  • 27

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Pardubice PAR

Số liệu thống kê H2H

Sigma Olomouc SIG
  • 40% 2thắng
  • 20% 1rút thăm
  • 40% 2thắng
  • 6
  • Ghi bàn
  • 9
  • 5
  • Thẻ vàng
  • 1
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 12/04/26 09:30
Pardubice Pardubice Sigma Olomouc Sigma Olomouc
2 1
TTG 09/11/25 09:30
Sigma Olomouc Sigma Olomouc Pardubice Pardubice
2 0
TTG 15/02/25 07:30
Sigma Olomouc Sigma Olomouc Pardubice Pardubice
4 0
TTG 04/12/24 11:30
Pardubice Pardubice Sigma Olomouc Sigma Olomouc
2 2
TTG 30/03/24 10:00
Sigma Olomouc Sigma Olomouc Pardubice Pardubice
0 2

Resultados mais recentes: Pardubice

Resultados mais recentes: Sigma Olomouc

Pardubice PAR

Bảng xếp hạng

Sigma Olomouc SIG
# Tập đoàn 1. Liga TC T V Đ BT KD K
1 30 21 8 1 63:23 40 71
2 30 19 6 5 60:33 27 63
3 30 15 8 7 50:34 16 53
4 30 15 6 9 41:33 8 51
5 30 14 7 9 43:34 9 49
6 30 12 10 8 43:30 13 46
7 30 12 7 11 34:34 0 43
8 30 11 8 11 39:46 -7 41
9 30 12 3 15 43:51 -8 39
10 30 10 6 14 26:35 -9 36
11 30 8 11 11 44:52 -8 35
12 30 9 7 14 37:48 -11 34
13 30 6 11 13 29:38 -9 29
14 30 4 11 15 20:42 -22 23
15 30 5 8 17 26:45 -19 23
16 30 5 7 18 25:45 -20 22
  • Championship round
  • Qualification Playoffs
  • Relegation Round
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 34 23 8 3 71:31 40 77
2 34 22 7 5 67:33 34 73
3 34 18 9 7 60:35 25 63
4 34 16 8 10 49:39 10 56
5 34 15 7 12 43:46 -3 52
6 34 12 10 12 44:37 7 46
  • Champions League
  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Conference League Qualification
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 34 9 13 12 49:55 -6 40
2 34 9 12 13 38:42 -4 39
3 34 10 8 16 42:56 -14 38
4 34 7 9 18 30:50 -20 30
5 34 6 8 20 29:49 -20 26
6 34 5 11 18 23:48 -25 26
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
# Tập đoàn 1. Liga TC T V Đ BT KD K
1 15 12 3 0 35:10 25 39
2 15 11 3 1 38:21 17 36
3 15 8 4 3 22:12 10 28
4 15 8 4 3 17:11 6 28
5 15 7 5 3 24:17 7 26
6 15 7 5 3 22:15 7 26
7 15 7 5 3 19:10 9 26
8 15 5 5 5 17:24 -7 20
9 15 5 4 6 23:24 -1 19
10 15 4 6 5 23:28 -5 18
11 15 5 3 7 12:16 -4 18
12 15 5 2 8 20:24 -4 17
13 15 4 3 8 17:21 -4 15
14 15 4 3 8 14:17 -3 15
15 15 4 2 9 16:22 -6 14
16 15 3 5 7 12:20 -8 14
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 17 13 3 1 40:14 26 42
2 17 12 4 1 40:21 19 40
3 18 10 5 3 34:18 16 35
4 17 10 4 3 26:13 13 34
5 16 7 6 3 23:16 7 27
6 17 7 5 5 20:14 6 26
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 18 6 4 8 19:19 0 22
2 17 6 4 7 27:29 -2 22
3 17 4 7 6 25:31 -6 19
4 17 5 3 9 18:22 -4 18
5 17 5 3 9 19:25 -6 18
6 16 3 5 8 12:21 -9 14
# Tập đoàn 1. Liga TC T V Đ BT KD K
1 15 9 5 1 28:13 15 32
2 15 8 3 4 22:12 10 27
3 15 8 3 4 26:17 9 27
4 15 8 1 6 19:18 1 25
5 15 7 1 7 23:27 -4 22
6 15 6 3 6 22:22 0 21
7 15 6 3 6 21:22 -1 21
8 15 5 5 5 24:20 4 20
9 15 5 3 7 14:19 -5 18
10 15 4 5 6 21:24 -3 17
11 15 4 3 8 14:24 -10 15
12 15 4 3 8 17:23 -6 15
13 15 2 8 5 15:21 -6 14
14 15 1 6 8 8:22 -14 9
15 15 1 5 9 9:23 -14 8
16 15 1 5 9 9:24 -15 8
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 17 10 5 2 31:17 14 35
2 17 10 3 4 27:12 15 33
3 16 8 4 4 26:17 9 28
4 18 8 1 9 20:30 -10 25
5 17 6 4 7 23:26 -3 22
6 17 5 5 7 24:23 1 20
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 17 5 6 6 24:24 0 21
2 16 3 8 5 19:23 -4 17
3 17 4 4 9 15:27 -12 16
4 17 2 6 9 11:25 -14 12
5 18 2 6 10 11:27 -16 12
6 17 1 5 11 11:27 -16 8

Sự kiện trận đấu

Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi FK Pardubice chơi trên sân nhà, FK Pardubice đã thắng 0 trận, có 3 trận hòa trong khi SK Sigma Olomouc thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 16-6 nghiêng về phía SK Sigma Olomouc.

Trong 17 lần gặp nhau gần đây, FK Pardubice đã thắng 2 trận, có 5 trận hòa trong khi SK Sigma Olomouc thắng 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 33-16 nghiêng về phía SK Sigma Olomouc.

Kết quả mùa giải trước: 2-2 (sân của FK Pardubice) và 4-0 (sân của SK Sigma Olomouc).

Bạn có biết rằng FK Pardubice ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
4 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
5 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Jackpota for $19.99 Thưởng
7 Thưởng
CrownCoins for $15.99 Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
12 Tháng Tư 2026, 09:30
Trọng tài:
Roucek Karel, Czech Republic: Cộng hòa Séc
Sân vận động:
Letni Stadion, Pardubice, Czech Republic: Cộng hòa Séc
Dung tích:
4620