Ried vs LASK Linz 14/02/2026
Last match Ried - LASK Linz on 18/03/2026
-
14/02/26
11:00
|
Vòng 19
-
- 1 : 1
- Hoàn thành
Phỏng đoán
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Ried trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Bundesliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng LASK Linz trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Bundesliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 - Thắng
0 - Rút thăm
3 - Lỗ vốn
Thắng - 9
Rút thăm - 1
Lỗ vốn - 0
Mục tiêu khác biệt
18
8
Ghi bàn
Thừa nhận
24
8
- 1.8
- Số bàn thắng mỗi trận
- 2.4
- 0.8
- Số bàn thua mỗi trận
- 0.8
- 34.6'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 28.1'
- 2.6
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.2
- 26
- Bàn thắng
- 32
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
12
-
10
-
9
-
9
-
9
-
9
-
9
-
9
-
8
-
8
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
5
-
5
Biểu mẫu hiện hành
- 7
- Ghi bàn
- 6
- 8
- Thẻ vàng
- 4
- 1
- Thẻ đỏ
- 2
Đối đầu
Resultados mais recentes: Ried
Resultados mais recentes: LASK Linz
| # | Tập đoàn Bundesliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 2 | 8 | 33:26 | 7 | 38 | |
| 2 | 22 | 10 | 7 | 5 | 42:26 | 16 | 37 | |
| 3 | 22 | 11 | 4 | 7 | 32:30 | 2 | 37 | |
| 4 | 22 | 11 | 3 | 8 | 34:30 | 4 | 36 | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 26:25 | 1 | 33 | |
| 6 | 22 | 8 | 9 | 5 | 29:24 | 5 | 33 | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 31:30 | 1 | 31 | |
| 8 | 22 | 7 | 8 | 7 | 22:23 | -1 | 29 | |
| 9 | 22 | 8 | 4 | 10 | 26:30 | -4 | 28 | |
| 10 | 22 | 7 | 5 | 10 | 31:32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 4 | 8 | 10 | 22:36 | -14 | 20 | |
| 12 | 22 | 4 | 3 | 15 | 20:36 | -16 | 15 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 13 | 3 | 8 | 39:29 | 10 | 23 | |
| 2 | 24 | 11 | 6 | 7 | 31:27 | 4 | 22 | |
| 3 | 24 | 12 | 3 | 9 | 37:35 | 2 | 21 | |
| 4 | 24 | 10 | 8 | 6 | 43:28 | 15 | 19 | |
| 5 | 24 | 11 | 5 | 8 | 34:34 | 0 | 19 | |
| 6 | 24 | 8 | 10 | 6 | 29:25 | 4 | 17 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Qualification Playoffs
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 8 | 9 | 7 | 26:25 | 1 | 18 | |
| 2 | 24 | 9 | 4 | 11 | 30:34 | -4 | 17 | |
| 3 | 24 | 6 | 8 | 10 | 29:37 | -8 | 16 | |
| 4 | 24 | 8 | 7 | 9 | 33:37 | -4 | 15 | |
| 5 | 24 | 7 | 6 | 11 | 32:35 | -3 | 14 | |
| 6 | 24 | 5 | 3 | 16 | 24:41 | -17 | 10 |
- Qualification Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Bundesliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 1 | 3 | 18:15 | 3 | 22 | |
| 2 | 11 | 5 | 5 | 1 | 14:10 | 4 | 20 | |
| 3 | 11 | 5 | 3 | 3 | 22:14 | 8 | 18 | |
| 4 | 11 | 5 | 3 | 3 | 18:14 | 4 | 18 | |
| 5 | 11 | 5 | 2 | 4 | 14:15 | -1 | 17 | |
| 6 | 11 | 5 | 2 | 4 | 14:12 | 2 | 17 | |
| 7 | 11 | 5 | 1 | 5 | 12:14 | -2 | 16 | |
| 8 | 11 | 4 | 4 | 3 | 13:11 | 2 | 16 | |
| 9 | 11 | 4 | 3 | 4 | 12:13 | -1 | 15 | |
| 10 | 11 | 4 | 3 | 4 | 16:14 | 2 | 15 | |
| 11 | 11 | 3 | 5 | 3 | 15:16 | -1 | 14 | |
| 12 | 11 | 3 | 1 | 7 | 14:18 | -4 | 10 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 2 | 3 | 18:15 | 3 | 23 | |
| 2 | 12 | 6 | 2 | 4 | 18:14 | 4 | 20 | |
| 3 | 12 | 5 | 3 | 4 | 22:15 | 7 | 18 | |
| 4 | 12 | 5 | 2 | 5 | 16:20 | -4 | 17 | |
| 5 | 12 | 5 | 2 | 5 | 13:15 | -2 | 17 | |
| 6 | 12 | 4 | 4 | 4 | 13:12 | 1 | 16 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 6 | 5 | 1 | 17:11 | 6 | 23 | |
| 2 | 12 | 5 | 3 | 4 | 19:19 | 0 | 18 | |
| 3 | 12 | 5 | 3 | 4 | 14:14 | 0 | 18 | |
| 4 | 12 | 4 | 5 | 3 | 17:16 | 1 | 17 | |
| 5 | 12 | 4 | 4 | 4 | 17:15 | 2 | 16 | |
| 6 | 12 | 4 | 1 | 7 | 17:20 | -3 | 13 |
| # | Tập đoàn Bundesliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 1 | 3 | 21:12 | 9 | 22 | |
| 2 | 11 | 5 | 4 | 2 | 20:12 | 8 | 19 | |
| 3 | 11 | 6 | 1 | 4 | 20:15 | 5 | 19 | |
| 4 | 11 | 4 | 5 | 2 | 16:13 | 3 | 17 | |
| 5 | 11 | 4 | 4 | 3 | 12:13 | -1 | 16 | |
| 6 | 11 | 4 | 3 | 4 | 14:15 | -1 | 15 | |
| 7 | 11 | 4 | 1 | 6 | 14:17 | -3 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 4 | 4 | 13:16 | -3 | 13 | |
| 9 | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:18 | -3 | 11 | |
| 10 | 11 | 2 | 3 | 6 | 8:13 | -5 | 9 | |
| 11 | 11 | 1 | 3 | 7 | 7:20 | -13 | 6 | |
| 12 | 11 | 1 | 2 | 8 | 6:18 | -12 | 5 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 8 | 1 | 3 | 26:14 | 12 | 25 | |
| 2 | 12 | 7 | 1 | 4 | 21:15 | 6 | 22 | |
| 3 | 12 | 5 | 5 | 2 | 21:13 | 8 | 20 | |
| 4 | 12 | 5 | 4 | 3 | 13:13 | 0 | 19 | |
| 5 | 12 | 4 | 6 | 2 | 16:13 | 3 | 18 | |
| 6 | 12 | 4 | 3 | 5 | 16:19 | -3 | 15 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 4 | 1 | 7 | 16:20 | -4 | 13 | |
| 2 | 12 | 3 | 4 | 5 | 14:18 | -4 | 13 | |
| 3 | 12 | 3 | 2 | 7 | 15:20 | -5 | 11 | |
| 4 | 12 | 2 | 4 | 6 | 9:14 | -5 | 10 | |
| 5 | 12 | 2 | 3 | 7 | 12:21 | -9 | 9 | |
| 6 | 12 | 1 | 2 | 9 | 7:21 | -14 | 5 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Josko Ried và Lask khi Josko Ried chơi trên sân nhà là 1-0. Có 7 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Josko Ried và Lask là 1-1. Có 12 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 30 lần gặp nhau gần đây khi Josko Ried chơi trên sân nhà, Josko Ried đã thắng 18 trận, có 9 trận hòa trong khi Lask thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 54-23 nghiêng về phía Josko Ried.
Trong 61 lần gặp nhau gần đây, Josko Ried đã thắng 24 trận, có 20 trận hòa trong khi Lask thắng 17 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 81-65 nghiêng về phía Josko Ried.