Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Anderlecht vs Cercle Brugge 22/03/2026

Anderlecht RSC

Chi tiết trận đấu

Cercle Brugge CER

Phỏng đoán

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Anderlecht trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

5 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải hạng A kết thúc trong thất bại

2 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng

6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Cercle Brugge không thua

6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng A không thua

Cá cược:Nhân đôi cơ hội - X2

Tỷ lệ cược

1.91
Anderlecht RSC

Chi tiết trận đấu

Cercle Brugge CER
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

3 - Thắng

3 - Rút thăm

4 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 3

Rút thăm - 3

Lỗ vốn - 4

Mục tiêu khác biệt

+4

15

11

Ghi bàn

Thừa nhận

-4

12

16

  • 1.5
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 1.2
  • 1.1
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1.6
  • 34.6'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 32.1'
  • 2.6
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 2.8
  • 26
  • Bàn thắng
  • 28

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Anderlecht RSC

Số liệu thống kê H2H

Cercle Brugge CER
  • 60% 3thắng
  • 20% 1rút thăm
  • 20% 1thắng
  • 13
  • Ghi bàn
  • 4
  • 6
  • Thẻ vàng
  • 7
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 1
TTG 22/03/26 13:30
Anderlecht Anderlecht Cercle Brugge Cercle Brugge
2 3
TTG 03/08/25 10:00
Cercle Brugge Cercle Brugge Anderlecht Anderlecht
0 2
TTG 16/03/25 13:30
Anderlecht Anderlecht Cercle Brugge Cercle Brugge
3 0
TTG 10/11/24 07:30
Cercle Brugge Cercle Brugge Anderlecht Anderlecht
0 5
TTG 28/04/24 10:00
Cercle Brugge Cercle Brugge Anderlecht Anderlecht
1 1

Resultados mais recentes: Anderlecht

Resultados mais recentes: Cercle Brugge

Anderlecht RSC

Bảng xếp hạng

Cercle Brugge CER
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 32 21 9 2 52:17 35 39
2 32 22 3 7 65:39 26 38
3 32 18 3 11 48:38 10 29
4 33 14 8 11 50:45 5 28
5 32 13 7 12 51:47 4 24
6 33 12 10 11 41:41 0 24
  • Champions League
  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Qualification Playoffs
# Tập đoàn Pro League TC T V Đ BT KD K
1 30 19 9 2 50:17 33 66
2 30 20 3 7 59:36 23 63
3 30 18 3 9 47:35 12 57
4 30 13 6 11 49:43 6 45
5 30 12 9 9 39:37 2 45
6 30 12 8 10 43:39 4 44
7 30 11 9 10 46:47 -1 42
8 30 11 7 12 27:35 -8 40
9 30 10 9 11 36:40 -4 39
10 30 9 8 13 31:32 -1 35
11 30 9 7 14 38:42 -4 34
12 30 9 7 14 32:43 -11 34
13 30 8 8 14 38:47 -9 32
14 30 7 10 13 39:47 -8 31
15 30 6 13 11 30:37 -7 31
16 30 3 10 17 24:51 -27 19
  • Championship round
  • Qualifying round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 33 13 10 10 50:49 1 28
2 33 13 7 13 33:39 -6 26
3 33 12 9 12 41:43 -2 26
4 33 10 8 15 35:36 -1 21
5 33 10 7 16 41:47 -6 20
6 33 9 8 16 33:48 -15 18
  • Qualification Playoffs
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 32 9 9 14 42:50 -8 36
2 32 8 11 13 44:49 -5 35
3 32 6 13 13 30:41 -11 31
4 32 4 10 18 26:53 -27 22
  • Relegation Playoffs
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 16 15 1 0 33:5 28 46
2 16 12 2 2 38:21 17 38
3 16 10 1 5 24:21 3 31
4 16 9 4 3 28:15 13 31
5 16 8 3 5 28:18 10 27
6 17 6 6 5 20:19 1 24
# Tập đoàn Pro League TC T V Đ BT KD K
1 15 14 1 0 32:5 27 43
2 15 11 2 2 34:19 15 35
3 15 10 1 4 23:19 4 31
4 15 8 4 3 25:14 11 28
5 15 8 2 5 27:17 10 26
6 15 6 6 3 19:16 3 24
7 15 6 4 5 21:18 3 22
8 15 6 4 5 21:20 1 22
9 15 6 3 6 17:16 1 21
10 15 6 3 6 19:19 0 21
11 15 4 6 5 14:18 -4 18
12 15 4 5 6 18:18 0 17
13 15 4 5 6 20:21 -1 17
14 15 3 7 5 12:16 -4 16
15 15 1 5 9 19:31 -12 8
16 15 1 5 9 12:28 -16 8
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 17 7 4 6 24:20 4 25
2 17 7 3 7 20:18 2 24
3 16 6 5 5 21:20 1 23
4 17 5 5 7 23:24 -1 20
5 16 4 6 6 15:20 -5 18
6 16 4 5 7 19:21 -2 17
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 16 6 4 6 21:21 0 22
2 16 3 7 6 12:17 -5 16
3 16 2 5 9 22:31 -9 11
4 16 1 5 10 13:30 -17 8
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 16 10 1 5 27:18 9 31
2 16 8 2 6 24:17 7 26
3 16 6 8 2 19:12 7 26
4 16 6 4 6 21:22 -1 22
5 16 5 4 7 23:29 -6 19
6 17 5 4 8 22:30 -8 19
# Tập đoàn Pro League TC T V Đ BT KD K
1 15 9 1 5 25:17 8 28
2 15 8 2 5 24:16 8 26
3 15 6 5 4 20:16 4 23
4 15 5 8 2 18:12 6 23
5 15 7 1 7 13:17 -4 22
6 15 6 3 6 20:21 -1 21
7 15 5 5 5 25:27 -2 20
8 15 5 4 6 22:26 -4 19
9 15 4 6 5 19:24 -5 18
10 15 5 2 8 18:21 -3 17
11 15 5 2 8 14:25 -11 17
12 15 4 4 7 18:25 -7 16
13 15 3 6 6 18:21 -3 15
14 15 3 4 8 10:14 -4 13
15 15 2 5 8 19:28 -9 11
16 15 2 5 8 12:23 -11 11
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 17 9 1 7 18:19 -1 28
2 17 7 5 5 29:29 0 26
3 16 5 6 5 21:25 -4 21
4 17 5 3 9 14:27 -13 18
5 16 5 2 9 18:23 -5 17
6 16 3 4 9 11:16 -5 13
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 16 6 6 4 22:18 4 24
2 16 3 6 7 18:24 -6 15
3 16 3 5 8 21:29 -8 14
4 16 3 5 8 13:23 -10 14

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa RSC Anderlecht và Cercle Brugge là 2-0. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 24 lần gặp nhau gần đây khi RSC Anderlecht chơi trên sân nhà, RSC Anderlecht đã thắng 21 trận, có 1 trận hòa trong khi Cercle Brugge thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 59-21 nghiêng về phía RSC Anderlecht.

Trong 49 lần gặp nhau gần đây, RSC Anderlecht đã thắng 37 trận, có 4 trận hòa trong khi Cercle Brugge thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 105-35 nghiêng về phía RSC Anderlecht.

Mùa trước RSC Anderlecht thắng cả hai trận gặp Cercle Brugge (3-0 trên sân nhà và 5-0 trên sân khách)

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Bovada 250 USD Thưởng
3 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
4 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
5 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
7 Thưởng
Busr 1000 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
22 Tháng Ba 2026, 13:30
Trọng tài:
Bourdeaud'hui Simon, Bỉ
Sân vận động:
Lotto Park, Brussels, Bỉ
Dung tích:
22500