Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Omiya Ardija vs Consadole Sapporo 14/02/2026

Trận đấu tiếp theo Consadole Sapporo - Omiya Ardija on 09/05/2026

Omiya Ardija ARD

Chi tiết trận đấu

Consadole Sapporo HCS
Hiệp 1 1:1
Hiệp 2 2:1
90 + 5 Caprini

Phỏng đoán

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Omiya Ardija trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

3 / 10 của trận đấu cuối cùng trong J.League 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn

4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Consadole Sapporo trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

5 / 10 của trận đấu cuối cùng trong J.League 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Cá cược:Cả hai đội đều ghi bàn - Không

Tỷ lệ cược

2.23
Omiya Ardija ARD

Chi tiết trận đấu

Consadole Sapporo HCS
1
Thẻ vàng
0
10 Diêm

6 - Thắng

1 - Rút thăm

3 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 4

Rút thăm - 1

Lỗ vốn - 5

Mục tiêu khác biệt

+8

24

16

Ghi bàn

Thừa nhận

-1

14

15

  • 2.4
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 1.4
  • 1.6
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1.5
  • 22.5'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 31'
  • 4
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 2.9
  • 40
  • Bàn thắng
  • 29

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Omiya Ardija ARD

Số liệu thống kê H2H

Consadole Sapporo HCS
  • 40% 2thắng
  • 20% 1rút thăm
  • 40% 2thắng
  • 6
  • Ghi bàn
  • 6
  • 1
  • Thẻ vàng
  • 0
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 14/02/26 00:00
Omiya Ardija Omiya Ardija Consadole Sapporo Consadole Sapporo
3 2
TTG 30/08/25 01:00
Consadole Sapporo Consadole Sapporo Omiya Ardija Omiya Ardija
1 0
TTG 25/04/25 06:00
Omiya Ardija Omiya Ardija Consadole Sapporo Consadole Sapporo
1 0
TTG 08/07/17 06:00
Omiya Ardija Omiya Ardija Consadole Sapporo Consadole Sapporo
2 2
TTG 06/05/17 00:00
Consadole Sapporo Consadole Sapporo Omiya Ardija Omiya Ardija
1 0

Resultados mais recentes: Omiya Ardija

Resultados mais recentes: Consadole Sapporo

Omiya Ardija ARD

Bảng xếp hạng

Consadole Sapporo HCS
# Tập đoàn East A TC T V Đ BT KD K
1 8 5 3 0 12:4 8 21
2 8 6 1 1 17:6 11 19
3 8 6 1 1 11:5 6 19
4 8 3 1 4 17:16 1 11
5 8 3 1 4 15:14 1 11
6 7 3 0 4 12:13 -1 9
7 8 2 1 5 8:11 -3 8
8 8 2 1 5 9:18 -9 7
9 7 1 3 3 4:6 -2 6
10 8 1 2 5 6:18 -12 6
# Tập đoàn East B TC T V Đ BT KD K
1 8 5 2 1 15:7 8 18
2 8 5 2 1 11:5 6 18
3 8 5 1 2 11:5 6 17
4 8 5 1 2 20:10 10 16
5 8 3 4 1 12:10 2 15
6 8 4 1 3 16:9 7 14
7 8 2 2 4 7:11 -4 10
8 8 0 3 5 4:11 -7 5
9 8 1 2 5 11:23 -12 5
10 8 0 2 6 6:22 -16 2
# Tập đoàn West A TC T V Đ BT KD K
1 8 6 0 2 21:5 16 18
2 8 3 3 2 15:12 3 15
3 8 4 2 2 14:11 3 15
4 8 3 3 2 10:9 1 14
5 8 4 0 4 7:11 -4 12
6 8 2 4 2 5:5 0 11
7 8 2 3 3 8:14 -6 11
8 8 2 2 4 5:8 -3 9
9 8 2 2 4 9:16 -7 8
10 8 1 3 4 7:10 -3 7
# Tập đoàn West B TC T V Đ BT KD K
1 8 7 0 1 15:7 8 21
2 8 5 2 1 9:4 5 18
3 8 3 2 3 9:7 2 12
4 8 3 2 3 9:8 1 12
5 8 3 1 4 10:10 0 11
6 8 2 3 3 5:8 -3 11
7 8 3 1 4 10:8 2 10
8 8 3 1 4 5:8 -3 10
9 8 1 4 3 7:11 -4 9
10 8 2 0 6 7:15 -8 6
  • Playoffs
  • Placement matches
# Tập đoàn East A TC T V Đ BT KD K
1 5 3 0 2 14:7 7 9
2 4 3 0 1 8:3 5 9
3 3 1 2 0 8:4 4 7
4 3 2 1 0 3:0 3 7
5 5 2 0 3 10:7 3 6
6 4 2 0 2 9:6 3 6
7 5 1 1 3 5:9 -4 4
8 3 0 2 1 5:8 -3 2
9 4 0 1 3 6:14 -8 1
10 3 0 0 3 1:4 -3 0
# Tập đoàn East B TC T V Đ BT KD K
1 5 4 0 1 9:3 6 12
2 5 3 1 1 9:4 5 11
3 5 3 1 1 12:8 4 11
4 4 3 0 1 12:5 7 9
5 5 1 3 1 11:10 1 7
6 2 1 1 0 5:2 3 5
7 3 1 1 1 8:8 0 4
8 5 0 2 3 2:7 -5 4
9 2 1 0 1 2:2 0 3
10 4 0 1 3 3:11 -8 1
# Tập đoàn West A TC T V Đ BT KD K
1 4 4 0 0 10:3 7 12
2 4 3 0 1 9:3 6 9
3 5 3 0 2 6:9 -3 9
4 4 2 1 1 4:3 1 8
5 5 2 2 1 8:9 -1 8
6 4 1 2 1 9:6 3 6
7 4 0 3 1 7:8 -1 6
8 3 1 1 1 1:4 -3 5
9 5 1 1 3 6:9 -3 4
10 2 0 1 1 7:9 -2 1
# Tập đoàn West B TC T V Đ BT KD K
1 4 4 0 0 7:2 5 12
2 5 3 1 1 13:7 6 11
3 5 3 1 1 10:8 2 10
4 5 3 0 2 9:5 4 9
5 4 3 0 1 7:4 3 9
6 3 2 0 1 2:2 0 6
7 3 1 1 1 6:5 1 5
8 4 0 3 1 3:5 -2 5
9 3 0 2 1 7:8 -1 3
10 4 1 0 3 5:8 -3 3
# Tập đoàn East A TC T V Đ BT KD K
1 5 4 1 0 8:2 6 14
2 5 4 0 1 8:5 3 12
3 4 3 1 0 11:7 4 10
4 5 2 1 2 7:7 0 8
5 4 2 0 2 6:9 -3 6
6 3 1 1 1 9:9 0 5
7 4 1 1 2 1:2 -1 4
8 3 1 0 2 3:7 -4 3
9 3 0 1 2 6:12 -6 2
10 3 0 1 2 3:9 -6 2
# Tập đoàn East B TC T V Đ BT KD K
1 6 3 0 3 11:7 4 9
2 3 2 1 0 7:5 2 8
3 3 2 1 0 6:3 3 7
4 3 2 1 0 4:1 3 7
5 4 2 1 1 12:10 2 7
6 6 1 2 3 5:9 -4 7
7 3 1 1 1 2:2 0 5
8 3 0 1 2 7:10 -3 1
9 4 0 1 3 3:11 -8 1
10 5 0 1 4 3:15 -12 1
# Tập đoàn West A TC T V Đ BT KD K
1 6 3 2 1 6:4 2 13
2 4 3 0 1 12:2 10 9
3 4 3 0 1 12:7 5 9
4 5 1 2 2 11:13 -2 6
5 4 1 2 1 1:2 -1 5
6 3 1 0 2 1:2 -1 3
7 3 0 2 1 7:9 -2 3
8 4 0 2 2 11:16 -5 3
9 4 0 1 3 1:5 -4 1
10 3 0 0 3 1:7 -6 0
# Tập đoàn West B TC T V Đ BT KD K
1 4 3 0 1 8:5 3 9
2 4 2 2 0 6:5 1 9
3 5 2 1 2 10:9 1 8
4 5 2 1 2 7:6 1 7
5 4 1 1 2 10:13 -3 4
6 5 1 1 3 3:6 -3 4
7 4 1 0 3 2:7 -5 3
8 3 0 1 2 2:4 -2 2
9 3 0 1 2 4:7 -3 1
10 3 0 0 3 2:7 -5 0

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Omiya Ardija và Consadole Sapporo là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Omiya Ardija chơi trên sân nhà, Omiya Ardija đã thắng 2 trận, có 3 trận hòa trong khi Consadole Sapporo thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 8-7 nghiêng về phía Omiya Ardija.

Trong 12 lần gặp nhau gần đây, Omiya Ardija đã thắng 5 trận, có 4 trận hòa trong khi Consadole Sapporo thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 19-13 nghiêng về phía Omiya Ardija.

Trận thắng gần đây nhất của Consadole Sapporo trên sân của Omiya Ardija là ở năm 2008.

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Busr 1000 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
5 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
7 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
14 Tháng Hai 2026, 00:00
Sân vận động:
Nack5 Stadium Omiya, Saitama, Nhật Bản
Dung tích:
15500