Thành phố Tochigi
Nhật Bản
Thành phố Tochigi Resultados mais recentes
TTG
29/03/26
01:00
Montedio Yamagata
Thành phố Tochigi
1
2
TTG
22/03/26
01:00
Tóchigi
Thành phố Tochigi
3
2
TTG
15/03/26
00:00
Vanraure Hachinohe
Thành phố Tochigi
0
1
DKT (HP)
08/03/26
00:00
Thành phố Tochigi
Thespakusatsu Gunma
1
1
TTG
28/02/26
00:00
Thành phố Tochigi
Shonan Bellmare
1
3
TTG
22/02/26
00:00
Yokohama
Thành phố Tochigi
5
1
TTG
15/02/26
00:00
Thành phố Tochigi
Blaublitz Akita
0
1
TTG
07/02/26
00:00
Thành phố Tochigi
Vegalta Sendai
1
4
TTG
29/11/25
01:00
Sagamihara
Thành phố Tochigi
0
5
TTG
23/11/25
00:00
Thành phố Tochigi
Nagano Parceiro
3
0
Thành phố Tochigi Lịch thi đấu
04/04/26
01:00
Thành phố Tochigi
Sagamihara
12/04/26
01:00
Thành phố Tochigi
Vanraure Hachinohe
18/04/26
01:00
Vegalta Sendai
Thành phố Tochigi
25/04/26
01:00
Thành phố Tochigi
Tóchigi
29/04/26
01:00
Sagamihara
Thành phố Tochigi
02/05/26
01:00
Shonan Bellmare
Thành phố Tochigi
06/05/26
01:00
Thành phố Tochigi
Yokohama
09/05/26
01:00
Thespakusatsu Gunma
Thành phố Tochigi
16/05/26
01:00
Thành phố Tochigi
Montedio Yamagata
24/05/26
01:00
Blaublitz Akita
Thành phố Tochigi
Thành phố Tochigi Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 23 | 8 | 7 | 69:37 | 32 | 77 | |
| 2 | 38 | 21 | 9 | 8 | 46:23 | 23 | 72 | |
| 3 | 38 | 21 | 8 | 9 | 55:33 | 22 | 71 | |
| 4 | 38 | 19 | 10 | 9 | 61:45 | 16 | 67 | |
| 5 | 38 | 18 | 12 | 8 | 69:44 | 25 | 66 | |
| 6 | 38 | 18 | 5 | 15 | 53:45 | 8 | 59 | |
| 7 | 38 | 17 | 7 | 14 | 42:36 | 6 | 58 | |
| 8 | 38 | 17 | 5 | 16 | 46:41 | 5 | 56 | |
| 9 | 38 | 15 | 11 | 12 | 50:46 | 4 | 56 | |
| 10 | 38 | 16 | 8 | 14 | 60:67 | -7 | 56 | |
| 11 | 38 | 15 | 6 | 17 | 44:49 | -5 | 51 | |
| 12 | 38 | 13 | 11 | 14 | 38:50 | -12 | 50 | |
| 13 | 38 | 13 | 8 | 17 | 52:60 | -8 | 47 | |
| 14 | 38 | 12 | 10 | 16 | 56:59 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 11 | 10 | 17 | 41:50 | -9 | 43 | |
| 16 | 38 | 10 | 10 | 18 | 41:57 | -16 | 40 | |
| 17 | 38 | 10 | 8 | 20 | 41:57 | -16 | 38 | |
| 18 | 38 | 10 | 8 | 20 | 40:60 | -20 | 38 | |
| 19 | 38 | 9 | 8 | 21 | 29:57 | -28 | 35 | |
| 20 | 38 | 6 | 10 | 22 | 40:57 | -17 | 28 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
Thành phố Tochigi Biệt đội
No data for selected season