Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Pafos vs Anorthosis 21/02/2026

Pafos PAF

Chi tiết trận đấu

Anorthosis ANO

Phỏng đoán

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Pafos trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

5 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải Hạng Nhất kết thúc trong thất bại

2 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng

5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Anorthosis không thua

6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Hạng Nhất không thua

Cá cược:Nhân đôi cơ hội - X2

Tỷ lệ cược

2.61
Pafos PAF

Chi tiết trận đấu

Anorthosis ANO
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

5 - Thắng

0 - Rút thăm

5 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 3

Rút thăm - 2

Lỗ vốn - 5

Mục tiêu khác biệt

+4

16

12

Ghi bàn

Thừa nhận

-8

5

13

  • 1.6
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 0.5
  • 1.2
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1.3
  • 32.1'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 50'
  • 2.8
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 1.8
  • 28
  • Bàn thắng
  • 18

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Pafos PAF

Số liệu thống kê H2H

Anorthosis ANO
  • 60% 3thắng
  • 40% 2rút thăm
  • 0thắng
  • 11
  • Ghi bàn
  • 3
  • 6
  • Thẻ vàng
  • 7
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 21/02/26 11:00
Pafos Pafos Anorthosis Anorthosis
0 0
TTG 09/11/25 12:00
Anorthosis Anorthosis Pafos Pafos
1 1
TTG 02/01/25 12:00
Anorthosis Anorthosis Pafos Pafos
0 2
TTG 14/09/24 12:00
Pafos Pafos Anorthosis Anorthosis
3 1
TTG 21/04/24 10:00
Pafos Pafos Anorthosis Anorthosis
5 1

Resultados mais recentes: Pafos

Resultados mais recentes: Anorthosis

Pafos PAF

Bảng xếp hạng

Anorthosis ANO
# Tập đoàn 1. Division TC T V Đ BT KD K
1 26 19 4 3 63:17 46 61
2 26 16 5 5 49:22 27 53
3 26 16 5 5 36:22 14 53
4 26 16 3 7 53:24 29 51
5 26 13 6 7 45:27 18 45
6 26 12 7 7 48:26 22 43
7 26 10 4 12 23:31 -8 34
8 26 10 3 13 31:38 -7 33
9 26 7 11 8 23:33 -10 32
10 26 8 4 14 26:36 -10 28
11 26 6 10 10 22:37 -15 28
12 26 7 5 14 23:48 -25 26
13 26 7 2 17 25:44 -19 23
14 26 0 1 25 5:67 -62 1
  • Championship round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 27 19 5 3 65:19 46 62
2 27 17 5 5 50:22 28 56
3 27 16 6 5 37:23 14 54
4 27 16 4 7 54:25 29 52
5 27 13 6 8 45:28 17 45
6 27 12 8 7 50:28 22 44
  • Champions League Qualification
  • Conference League Qualification
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 27 8 11 8 26:35 -9 35
2 27 10 4 13 32:39 -7 34
3 27 10 4 13 24:33 -9 34
4 27 9 4 14 27:36 -9 31
5 27 6 10 11 22:38 -16 28
6 27 7 5 15 25:51 -26 26
7 27 7 3 17 26:45 -19 24
8 27 1 1 25 7:68 -61 4
  • Relegation
# Tập đoàn 1. Division TC T V Đ BT KD K
1 13 10 3 0 32:5 27 33
2 13 9 1 3 21:11 10 28
3 13 9 1 3 30:9 21 28
4 13 8 3 2 27:12 15 27
5 13 8 2 3 31:14 17 26
6 13 6 3 4 19:12 7 21
7 13 6 1 6 15:14 1 19
8 13 6 0 7 14:18 -4 18
9 13 3 9 1 14:14 0 18
10 13 5 2 6 19:17 2 17
11 13 5 1 7 16:17 -1 16
12 13 3 6 4 12:18 -6 15
13 13 3 3 7 10:24 -14 12
14 13 0 0 13 2:25 -23 0
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 13 10 3 0 32:5 27 33
2 14 9 3 2 28:12 16 30
3 14 9 2 3 31:10 21 29
4 13 9 1 3 21:11 10 28
5 14 8 3 3 33:16 17 27
6 13 6 3 4 19:12 7 21
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 14 4 9 1 17:16 1 21
2 13 6 1 6 15:14 1 19
3 14 6 1 7 17:17 0 19
4 14 6 0 8 15:20 -5 18
5 14 5 3 6 20:18 2 18
6 13 3 6 4 12:18 -6 15
7 13 3 3 7 10:24 -14 12
8 13 0 0 13 2:25 -23 0
# Tập đoàn 1. Division TC T V Đ BT KD K
1 13 9 1 3 31:12 19 28
2 13 8 2 3 22:10 12 26
3 13 7 4 2 15:11 4 25
4 13 7 3 3 26:15 11 24
5 13 7 2 4 23:15 8 23
6 13 4 5 4 17:12 5 17
7 13 5 1 7 12:21 -9 16
8 13 4 4 5 9:13 -4 16
9 13 4 2 7 13:24 -11 14
10 13 4 2 7 9:19 -10 14
11 13 3 4 6 10:19 -9 13
12 13 3 3 7 10:19 -9 12
13 13 1 1 11 10:30 -20 4
14 13 0 1 12 3:42 -39 1
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 14 9 2 3 33:14 19 29
2 13 8 2 3 22:10 12 26
3 14 7 5 2 16:12 4 26
4 14 7 3 4 26:16 10 24
5 13 7 2 4 23:15 8 23
6 13 4 5 4 17:12 5 17
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 13 5 1 7 12:21 -9 16
2 13 4 4 5 9:13 -4 16
3 13 4 2 7 9:19 -10 14
4 14 4 2 8 15:27 -12 14
5 14 3 4 7 10:20 -10 13
6 13 3 3 7 10:19 -9 12
7 14 1 2 11 11:31 -20 5
8 14 1 1 12 5:43 -38 4

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Pafos FC và Anorthosis Famagusta FC khi Pafos FC chơi trên sân nhà là 0-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Pafos FC và Anorthosis Famagusta FC là 0-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 13 lần gặp nhau gần đây khi Pafos FC chơi trên sân nhà, Pafos FC đã thắng 4 trận, có 3 trận hòa trong khi Anorthosis Famagusta FC thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 17-16 nghiêng về phía Anorthosis Famagusta FC.

Trong 29 lần gặp nhau gần đây, Pafos FC đã thắng 6 trận, có 10 trận hòa trong khi Anorthosis Famagusta FC thắng 13 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 38-29 nghiêng về phía Anorthosis Famagusta FC.

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Busr 1000 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
5 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
7 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
21 Tháng Hai 2026, 11:00
Trọng tài:
Christodoulou Ioannis, Cyprus: Síp
Sân vận động:
Stelios Kyriakidis, Paphos, Cyprus: Síp
Dung tích:
10000