Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Anorthosis vs Apollon Limassol 15/03/2026

Anorthosis ANO

Chi tiết trận đấu

Apollon Limassol APO

Phỏng đoán

3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Anorthosis trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

3 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải Hạng Nhất kết thúc trong thất bại

8 / 10 của trận đấu cuối cùng Apollon Limassol trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

9 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải Hạng Nhất kết thúc với chiến thắng của cô ấy

6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Hạng Nhất

Cá cược:1x2 - T2

Tỷ lệ cược

1.99
Anorthosis ANO

Chi tiết trận đấu

Apollon Limassol APO
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

5 - Thắng

2 - Rút thăm

3 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 9

Rút thăm - 1

Lỗ vốn - 0

Mục tiêu khác biệt

+2

10

8

Ghi bàn

Thừa nhận

+14

20

6

  • 1
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 2
  • 0.8
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 0.6
  • 50'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 35.8'
  • 1.8
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 2.6
  • 18
  • Bàn thắng
  • 26

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Anorthosis ANO

Số liệu thống kê H2H

Apollon Limassol APO
  • 0thắng
  • 40% 2rút thăm
  • 60% 3thắng
  • 2
  • Ghi bàn
  • 8
  • 6
  • Thẻ vàng
  • 3
  • 1
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 15/03/26 10:00
Anorthosis Anorthosis Apollon Limassol Apollon Limassol
1 1
TTG 14/01/26 11:00
Apollon Limassol Apollon Limassol Anorthosis Anorthosis
2 0
TTG 07/12/25 12:00
Apollon Limassol Apollon Limassol Anorthosis Anorthosis
0 0
TTG 29/01/25 12:30
Anorthosis Anorthosis Apollon Limassol Apollon Limassol
1 3
TTG 21/12/24 12:00
Apollon Limassol Apollon Limassol Anorthosis Anorthosis
2 0

Resultados mais recentes: Anorthosis

Resultados mais recentes: Apollon Limassol

Anorthosis ANO

Bảng xếp hạng

Apollon Limassol APO
# Tập đoàn 1. Division TC T V Đ BT KD K
1 26 19 4 3 63:17 46 61
2 26 16 5 5 49:22 27 53
3 26 16 5 5 36:22 14 53
4 26 16 3 7 53:24 29 51
5 26 13 6 7 45:27 18 45
6 26 12 7 7 48:26 22 43
7 26 10 4 12 23:31 -8 34
8 26 10 3 13 31:38 -7 33
9 26 7 11 8 23:33 -10 32
10 26 8 4 14 26:36 -10 28
11 26 6 10 10 22:37 -15 28
12 26 7 5 14 23:48 -25 26
13 26 7 2 17 25:44 -19 23
14 26 0 1 25 5:67 -62 1
  • Championship round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 27 19 5 3 65:19 46 62
2 27 17 5 5 50:22 28 56
3 27 16 6 5 37:23 14 54
4 27 16 4 7 54:25 29 52
5 27 13 6 8 45:28 17 45
6 27 12 8 7 50:28 22 44
  • Champions League Qualification
  • Conference League Qualification
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 27 8 11 8 26:35 -9 35
2 27 10 4 13 32:39 -7 34
3 27 10 4 13 24:33 -9 34
4 27 9 4 14 27:36 -9 31
5 27 6 10 11 22:38 -16 28
6 27 7 5 15 25:51 -26 26
7 27 7 3 17 26:45 -19 24
8 27 1 1 25 7:68 -61 4
  • Relegation
# Tập đoàn 1. Division TC T V Đ BT KD K
1 13 10 3 0 32:5 27 33
2 13 9 1 3 21:11 10 28
3 13 9 1 3 30:9 21 28
4 13 8 3 2 27:12 15 27
5 13 8 2 3 31:14 17 26
6 13 6 3 4 19:12 7 21
7 13 6 1 6 15:14 1 19
8 13 6 0 7 14:18 -4 18
9 13 3 9 1 14:14 0 18
10 13 5 2 6 19:17 2 17
11 13 5 1 7 16:17 -1 16
12 13 3 6 4 12:18 -6 15
13 13 3 3 7 10:24 -14 12
14 13 0 0 13 2:25 -23 0
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 13 10 3 0 32:5 27 33
2 14 9 3 2 28:12 16 30
3 14 9 2 3 31:10 21 29
4 13 9 1 3 21:11 10 28
5 14 8 3 3 33:16 17 27
6 13 6 3 4 19:12 7 21
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 14 4 9 1 17:16 1 21
2 13 6 1 6 15:14 1 19
3 14 6 1 7 17:17 0 19
4 14 6 0 8 15:20 -5 18
5 14 5 3 6 20:18 2 18
6 13 3 6 4 12:18 -6 15
7 13 3 3 7 10:24 -14 12
8 13 0 0 13 2:25 -23 0
# Tập đoàn 1. Division TC T V Đ BT KD K
1 13 9 1 3 31:12 19 28
2 13 8 2 3 22:10 12 26
3 13 7 4 2 15:11 4 25
4 13 7 3 3 26:15 11 24
5 13 7 2 4 23:15 8 23
6 13 4 5 4 17:12 5 17
7 13 5 1 7 12:21 -9 16
8 13 4 4 5 9:13 -4 16
9 13 4 2 7 13:24 -11 14
10 13 4 2 7 9:19 -10 14
11 13 3 4 6 10:19 -9 13
12 13 3 3 7 10:19 -9 12
13 13 1 1 11 10:30 -20 4
14 13 0 1 12 3:42 -39 1
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 14 9 2 3 33:14 19 29
2 13 8 2 3 22:10 12 26
3 14 7 5 2 16:12 4 26
4 14 7 3 4 26:16 10 24
5 13 7 2 4 23:15 8 23
6 13 4 5 4 17:12 5 17
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 13 5 1 7 12:21 -9 16
2 13 4 4 5 9:13 -4 16
3 13 4 2 7 9:19 -10 14
4 14 4 2 8 15:27 -12 14
5 14 3 4 7 10:20 -10 13
6 13 3 3 7 10:19 -9 12
7 14 1 2 11 11:31 -20 5
8 14 1 1 12 5:43 -38 4

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Anorthosis Famagusta FC và Apollon Limassol khi Anorthosis Famagusta FC chơi trên sân nhà là 1-1. Có 7 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Anorthosis Famagusta FC và Apollon Limassol là 1-1. Có 16 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 35 lần gặp nhau gần đây khi Anorthosis Famagusta FC chơi trên sân nhà, Anorthosis Famagusta FC đã thắng 13 trận, có 12 trận hòa trong khi Apollon Limassol thắng 10 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 53-45 nghiêng về phía Anorthosis Famagusta FC.

Trong 72 lần gặp nhau gần đây, Anorthosis Famagusta FC đã thắng 19 trận, có 26 trận hòa trong khi Apollon Limassol thắng 27 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 112-87 nghiêng về phía Apollon Limassol.

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Busr 1000 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
5 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
7 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
15 Tháng Ba 2026, 10:00
Trọng tài:
Gidzhenov Radoslav, Bulgaria
Sân vận động:
Antonis Papadopoulos, Larnaca, Cyprus: Síp
Dung tích:
11930