Odense vs Lyngby 10/05/2024
-
10/05/24
13:00
|
Vòng 29
-
- 1 : 2
- Hoàn thành
Phỏng đoán
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Odense trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Lyngby trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia
1 - Thắng
3 - Rút thăm
6 - Lỗ vốn
Thắng - 2
Rút thăm - 3
Lỗ vốn - 5
Mục tiêu khác biệt
8
17
Ghi bàn
Thừa nhận
11
20
- 0.8
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.1
- 1.7
- Số bàn thua mỗi trận
- 2
- 36'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 29'
- 2.5
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.1
- 25
- Bàn thắng
- 31
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
15
-
13
-
13
-
13
-
12
-
11
-
10
-
10
-
10
-
10
-
9
-
9
-
9
-
9
-
9
-
8
-
8
-
8
-
8
-
8
Biểu mẫu hiện hành
- 8
- Ghi bàn
- 6
- 12
- Thẻ vàng
- 8
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Đối đầu
Resultados mais recentes: Odense
Resultados mais recentes: Lyngby
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 19 | 6 | 7 | 62:43 | 19 | 63 | |
| 2 | 32 | 18 | 8 | 6 | 60:35 | 25 | 62 | |
| 3 | 32 | 18 | 5 | 9 | 64:38 | 26 | 59 | |
| 4 | 32 | 16 | 10 | 6 | 60:34 | 26 | 58 | |
| 5 | 32 | 11 | 11 | 10 | 42:46 | -4 | 44 | |
| 6 | 32 | 10 | 6 | 16 | 39:50 | -11 | 36 |
- Champions League Qualification
- UEFA Conference League Qualification
- Qualification Playoffs
- UEFA Europa League Qualification
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 10 | 11 | 11 | 41:49 | -8 | 41 | |
| 2 | 32 | 11 | 7 | 14 | 38:48 | -10 | 40 | |
| 3 | 32 | 9 | 9 | 14 | 32:36 | -4 | 36 | |
| 4 | 32 | 9 | 9 | 14 | 39:53 | -14 | 36 | |
| 5 | 32 | 8 | 8 | 16 | 37:48 | -11 | 32 | |
| 6 | 32 | 4 | 8 | 20 | 27:61 | -34 | 20 |
- Qualification Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 3 | 4 | 43:23 | 20 | 48 | |
| 2 | 22 | 14 | 5 | 3 | 44:20 | 24 | 47 | |
| 3 | 22 | 14 | 3 | 5 | 45:23 | 22 | 45 | |
| 4 | 22 | 10 | 7 | 5 | 35:21 | 14 | 37 | |
| 5 | 22 | 9 | 9 | 4 | 26:21 | 5 | 36 | |
| 6 | 22 | 8 | 3 | 11 | 28:32 | -4 | 27 | |
| 7 | 22 | 6 | 6 | 10 | 25:32 | -7 | 24 | |
| 8 | 22 | 6 | 5 | 11 | 27:39 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 6 | 5 | 11 | 24:37 | -13 | 23 | |
| 10 | 22 | 5 | 8 | 9 | 23:37 | -14 | 23 | |
| 11 | 22 | 4 | 7 | 11 | 19:26 | -7 | 19 | |
| 12 | 22 | 2 | 5 | 15 | 17:45 | -28 | 11 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 4 | 2 | 34:18 | 16 | 34 | |
| 2 | 16 | 9 | 6 | 1 | 37:17 | 20 | 33 | |
| 3 | 16 | 9 | 3 | 4 | 30:18 | 12 | 30 | |
| 4 | 16 | 9 | 2 | 5 | 30:16 | 14 | 29 | |
| 5 | 16 | 6 | 4 | 6 | 20:23 | -3 | 22 | |
| 6 | 16 | 6 | 3 | 7 | 20:20 | 0 | 21 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 8 | 4 | 4 | 25:19 | 6 | 28 | |
| 2 | 16 | 6 | 7 | 3 | 26:20 | 6 | 25 | |
| 3 | 16 | 6 | 6 | 4 | 22:22 | 0 | 24 | |
| 4 | 16 | 6 | 4 | 6 | 19:16 | 3 | 22 | |
| 5 | 16 | 1 | 3 | 12 | 13:30 | -17 | 6 | |
| 6 | 16 | 1 | 3 | 12 | 12:34 | -22 | 6 |
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 8 | 2 | 1 | 22:7 | 15 | 26 | |
| 2 | 11 | 7 | 2 | 2 | 23:10 | 13 | 23 | |
| 3 | 11 | 7 | 1 | 3 | 22:9 | 13 | 22 | |
| 4 | 11 | 6 | 4 | 1 | 20:9 | 11 | 22 | |
| 5 | 11 | 5 | 3 | 3 | 17:14 | 3 | 18 | |
| 6 | 11 | 5 | 3 | 3 | 14:14 | 0 | 18 | |
| 7 | 11 | 5 | 2 | 4 | 15:12 | 3 | 17 | |
| 8 | 11 | 4 | 4 | 3 | 19:16 | 3 | 16 | |
| 9 | 11 | 3 | 4 | 4 | 10:16 | -6 | 13 | |
| 10 | 11 | 3 | 3 | 5 | 11:11 | 0 | 12 | |
| 11 | 11 | 0 | 3 | 8 | 8:22 | -14 | 3 | |
| 12 | 11 | 0 | 2 | 9 | 8:27 | -19 | 2 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 9 | 5 | 2 | 30:17 | 13 | 32 | |
| 2 | 16 | 9 | 3 | 4 | 34:22 | 12 | 30 | |
| 3 | 16 | 9 | 2 | 5 | 28:25 | 3 | 29 | |
| 4 | 16 | 7 | 4 | 5 | 23:17 | 6 | 25 | |
| 5 | 16 | 5 | 7 | 4 | 22:23 | -1 | 22 | |
| 6 | 16 | 4 | 3 | 9 | 19:30 | -11 | 15 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 7 | 5 | 4 | 24:18 | 6 | 26 | |
| 2 | 16 | 4 | 5 | 7 | 19:27 | -8 | 17 | |
| 3 | 16 | 3 | 5 | 8 | 13:20 | -7 | 14 | |
| 4 | 16 | 3 | 5 | 8 | 15:27 | -12 | 14 | |
| 5 | 16 | 3 | 3 | 10 | 13:29 | -16 | 12 | |
| 6 | 16 | 3 | 2 | 11 | 13:33 | -20 | 11 |
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 3 | 1 | 21:10 | 11 | 24 | |
| 2 | 11 | 7 | 2 | 2 | 23:14 | 9 | 23 | |
| 3 | 11 | 7 | 1 | 3 | 21:16 | 5 | 22 | |
| 4 | 11 | 6 | 3 | 2 | 17:10 | 7 | 21 | |
| 5 | 11 | 4 | 6 | 1 | 12:7 | 5 | 18 | |
| 6 | 11 | 4 | 3 | 4 | 15:12 | 3 | 15 | |
| 7 | 11 | 3 | 1 | 7 | 13:20 | -7 | 10 | |
| 8 | 11 | 2 | 4 | 5 | 13:21 | -8 | 10 | |
| 9 | 11 | 2 | 3 | 6 | 9:18 | -9 | 9 | |
| 10 | 11 | 1 | 4 | 6 | 8:15 | -7 | 7 | |
| 11 | 11 | 2 | 1 | 8 | 8:23 | -15 | 7 | |
| 12 | 11 | 1 | 2 | 8 | 7:23 | -16 | 5 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Odense Boldklub và Lyngby Boldklub khi Odense Boldklub chơi trên sân nhà là 3-1. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 23 lần gặp nhau gần đây khi Odense Boldklub chơi trên sân nhà, Odense Boldklub đã thắng 12 trận, có 6 trận hòa trong khi Lyngby Boldklub thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 48-25 nghiêng về phía Odense Boldklub.
Trong 49 lần gặp nhau gần đây, Odense Boldklub đã thắng 25 trận, có 12 trận hòa trong khi Lyngby Boldklub thắng 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 94-57 nghiêng về phía Odense Boldklub.
Kết quả mùa giải trước: 2-2 (sân của Odense Boldklub) và 0-4 (sân của Lyngby Boldklub).