Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Odense vs Lyngby 10/05/2024

Odense OBK

Chi tiết trận đấu

Lyngby LBY

Phỏng đoán

6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Odense trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

6 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Lyngby trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

2 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy

1 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia

Cá cược:1x2 - T2

Tỷ lệ cược

3.45
Odense OBK

Chi tiết trận đấu

Lyngby LBY
46 %
Sở hữu bóng
54 %
4 (4)
Những cú sút vào khung thành / Sút xa khung thành
7 (1)
10
Tổng số mũi chích ngừa
11
2
Ảnh bị chặn
3
5
Thủ môn cứu thua
3
13
Fouls
10
1
Thẻ vàng
1
12
Đá phạt
17
2
Đá phạt góc
2
4
Ngoại vi
2
18
Ném biên
22
10 Diêm

1 - Thắng

3 - Rút thăm

6 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 2

Rút thăm - 3

Lỗ vốn - 5

Mục tiêu khác biệt

-9

8

17

Ghi bàn

Thừa nhận

-9

11

20

  • 0.8
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 1.1
  • 1.7
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 2
  • 36'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 29'
  • 2.5
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 3.1
  • 25
  • Bàn thắng
  • 31

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Odense OBK

Số liệu thống kê H2H

Lyngby LBY
  • 20% 1thắng
  • 40% 2rút thăm
  • 40% 2thắng
  • 8
  • Ghi bàn
  • 6
  • 12
  • Thẻ vàng
  • 8
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 1
TTG 10/05/24 13:00
Odense Odense Lyngby Lyngby
1 2
TTG 05/04/24 13:00
Lyngby Lyngby Odense Odense
0 0
TTG 04/11/23 11:30
Lyngby Lyngby Odense Odense
2 2
TTG 02/10/23 13:00
Odense Odense Lyngby Lyngby
1 2
TTG 21/05/23 08:00
Lyngby Lyngby Odense Odense
0 4

Resultados mais recentes: Odense

Resultados mais recentes: Lyngby

Odense OBK

Bảng xếp hạng

Lyngby LBY
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 32 19 6 7 62:43 19 63
2 32 18 8 6 60:35 25 62
3 32 18 5 9 64:38 26 59
4 32 16 10 6 60:34 26 58
5 32 11 11 10 42:46 -4 44
6 32 10 6 16 39:50 -11 36
  • Champions League Qualification
  • UEFA Conference League Qualification
  • Qualification Playoffs
  • UEFA Europa League Qualification
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 32 10 11 11 41:49 -8 41
2 32 11 7 14 38:48 -10 40
3 32 9 9 14 32:36 -4 36
4 32 9 9 14 39:53 -14 36
5 32 8 8 16 37:48 -11 32
6 32 4 8 20 27:61 -34 20
  • Qualification Playoffs
  • Relegation
# Tập đoàn Superliga TC T V Đ BT KD K
1 22 15 3 4 43:23 20 48
2 22 14 5 3 44:20 24 47
3 22 14 3 5 45:23 22 45
4 22 10 7 5 35:21 14 37
5 22 9 9 4 26:21 5 36
6 22 8 3 11 28:32 -4 27
7 22 6 6 10 25:32 -7 24
8 22 6 5 11 27:39 -12 23
9 22 6 5 11 24:37 -13 23
10 22 5 8 9 23:37 -14 23
11 22 4 7 11 19:26 -7 19
12 22 2 5 15 17:45 -28 11
  • Championship round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 16 10 4 2 34:18 16 34
2 16 9 6 1 37:17 20 33
3 16 9 3 4 30:18 12 30
4 16 9 2 5 30:16 14 29
5 16 6 4 6 20:23 -3 22
6 16 6 3 7 20:20 0 21
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 16 8 4 4 25:19 6 28
2 16 6 7 3 26:20 6 25
3 16 6 6 4 22:22 0 24
4 16 6 4 6 19:16 3 22
5 16 1 3 12 13:30 -17 6
6 16 1 3 12 12:34 -22 6
# Tập đoàn Superliga TC T V Đ BT KD K
1 11 8 2 1 22:7 15 26
2 11 7 2 2 23:10 13 23
3 11 7 1 3 22:9 13 22
4 11 6 4 1 20:9 11 22
5 11 5 3 3 17:14 3 18
6 11 5 3 3 14:14 0 18
7 11 5 2 4 15:12 3 17
8 11 4 4 3 19:16 3 16
9 11 3 4 4 10:16 -6 13
10 11 3 3 5 11:11 0 12
11 11 0 3 8 8:22 -14 3
12 11 0 2 9 8:27 -19 2
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 16 9 5 2 30:17 13 32
2 16 9 3 4 34:22 12 30
3 16 9 2 5 28:25 3 29
4 16 7 4 5 23:17 6 25
5 16 5 7 4 22:23 -1 22
6 16 4 3 9 19:30 -11 15
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 16 7 5 4 24:18 6 26
2 16 4 5 7 19:27 -8 17
3 16 3 5 8 13:20 -7 14
4 16 3 5 8 15:27 -12 14
5 16 3 3 10 13:29 -16 12
6 16 3 2 11 13:33 -20 11
# Tập đoàn Superliga TC T V Đ BT KD K
1 11 7 3 1 21:10 11 24
2 11 7 2 2 23:14 9 23
3 11 7 1 3 21:16 5 22
4 11 6 3 2 17:10 7 21
5 11 4 6 1 12:7 5 18
6 11 4 3 4 15:12 3 15
7 11 3 1 7 13:20 -7 10
8 11 2 4 5 13:21 -8 10
9 11 2 3 6 9:18 -9 9
10 11 1 4 6 8:15 -7 7
11 11 2 1 8 8:23 -15 7
12 11 1 2 8 7:23 -16 5

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Odense Boldklub và Lyngby Boldklub khi Odense Boldklub chơi trên sân nhà là 3-1. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.

Trong 23 lần gặp nhau gần đây khi Odense Boldklub chơi trên sân nhà, Odense Boldklub đã thắng 12 trận, có 6 trận hòa trong khi Lyngby Boldklub thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 48-25 nghiêng về phía Odense Boldklub.

Trong 49 lần gặp nhau gần đây, Odense Boldklub đã thắng 25 trận, có 12 trận hòa trong khi Lyngby Boldklub thắng 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 94-57 nghiêng về phía Odense Boldklub.

Kết quả mùa giải trước: 2-2 (sân của Odense Boldklub) và 0-4 (sân của Lyngby Boldklub).

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
10 Tháng Năm 2024, 13:00
Trọng tài:
Krogh Morten, Đan Mạch
Sân vận động:
Nature Energy Park, Odense, Đan Mạch
Dung tích:
15761