Lyngby vs Odense 05/04/2024
Last match Odense - Lyngby on 10/05/2024
-
05/04/24
13:00
|
Vòng 24
-
- 0 : 0
- Hoàn thành
Phỏng đoán
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Lyngby trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Odense trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia
4 - Thắng
1 - Rút thăm
5 - Lỗ vốn
Thắng - 3
Rút thăm - 3
Lỗ vốn - 4
Mục tiêu khác biệt
19
22
Ghi bàn
Thừa nhận
7
11
- 1.9
- Số bàn thắng mỗi trận
- 0.7
- 2.2
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.1
- 22'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 50'
- 4.1
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 1.8
- 41
- Bàn thắng
- 18
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
15
-
13
-
13
-
13
-
12
-
11
-
10
-
10
-
10
-
10
-
9
-
9
-
9
-
9
-
9
-
8
-
8
-
8
-
8
-
8
Biểu mẫu hiện hành
- 6
- Ghi bàn
- 8
- 8
- Thẻ vàng
- 12
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Lyngby
Resultados mais recentes: Odense
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 19 | 6 | 7 | 62:43 | 19 | 63 | |
| 2 | 32 | 18 | 8 | 6 | 60:35 | 25 | 62 | |
| 3 | 32 | 18 | 5 | 9 | 64:38 | 26 | 59 | |
| 4 | 32 | 16 | 10 | 6 | 60:34 | 26 | 58 | |
| 5 | 32 | 11 | 11 | 10 | 42:46 | -4 | 44 | |
| 6 | 32 | 10 | 6 | 16 | 39:50 | -11 | 36 |
- Champions League Qualification
- UEFA Conference League Qualification
- Qualification Playoffs
- UEFA Europa League Qualification
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 10 | 11 | 11 | 41:49 | -8 | 41 | |
| 2 | 32 | 11 | 7 | 14 | 38:48 | -10 | 40 | |
| 3 | 32 | 9 | 9 | 14 | 32:36 | -4 | 36 | |
| 4 | 32 | 9 | 9 | 14 | 39:53 | -14 | 36 | |
| 5 | 32 | 8 | 8 | 16 | 37:48 | -11 | 32 | |
| 6 | 32 | 4 | 8 | 20 | 27:61 | -34 | 20 |
- Qualification Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 3 | 4 | 43:23 | 20 | 48 | |
| 2 | 22 | 14 | 5 | 3 | 44:20 | 24 | 47 | |
| 3 | 22 | 14 | 3 | 5 | 45:23 | 22 | 45 | |
| 4 | 22 | 10 | 7 | 5 | 35:21 | 14 | 37 | |
| 5 | 22 | 9 | 9 | 4 | 26:21 | 5 | 36 | |
| 6 | 22 | 8 | 3 | 11 | 28:32 | -4 | 27 | |
| 7 | 22 | 6 | 6 | 10 | 25:32 | -7 | 24 | |
| 8 | 22 | 6 | 5 | 11 | 27:39 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 6 | 5 | 11 | 24:37 | -13 | 23 | |
| 10 | 22 | 5 | 8 | 9 | 23:37 | -14 | 23 | |
| 11 | 22 | 4 | 7 | 11 | 19:26 | -7 | 19 | |
| 12 | 22 | 2 | 5 | 15 | 17:45 | -28 | 11 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 4 | 2 | 34:18 | 16 | 34 | |
| 2 | 16 | 9 | 6 | 1 | 37:17 | 20 | 33 | |
| 3 | 16 | 9 | 3 | 4 | 30:18 | 12 | 30 | |
| 4 | 16 | 9 | 2 | 5 | 30:16 | 14 | 29 | |
| 5 | 16 | 6 | 4 | 6 | 20:23 | -3 | 22 | |
| 6 | 16 | 6 | 3 | 7 | 20:20 | 0 | 21 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 8 | 4 | 4 | 25:19 | 6 | 28 | |
| 2 | 16 | 6 | 7 | 3 | 26:20 | 6 | 25 | |
| 3 | 16 | 6 | 6 | 4 | 22:22 | 0 | 24 | |
| 4 | 16 | 6 | 4 | 6 | 19:16 | 3 | 22 | |
| 5 | 16 | 1 | 3 | 12 | 13:30 | -17 | 6 | |
| 6 | 16 | 1 | 3 | 12 | 12:34 | -22 | 6 |
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 8 | 2 | 1 | 22:7 | 15 | 26 | |
| 2 | 11 | 7 | 2 | 2 | 23:10 | 13 | 23 | |
| 3 | 11 | 7 | 1 | 3 | 22:9 | 13 | 22 | |
| 4 | 11 | 6 | 4 | 1 | 20:9 | 11 | 22 | |
| 5 | 11 | 5 | 3 | 3 | 17:14 | 3 | 18 | |
| 6 | 11 | 5 | 3 | 3 | 14:14 | 0 | 18 | |
| 7 | 11 | 5 | 2 | 4 | 15:12 | 3 | 17 | |
| 8 | 11 | 4 | 4 | 3 | 19:16 | 3 | 16 | |
| 9 | 11 | 3 | 4 | 4 | 10:16 | -6 | 13 | |
| 10 | 11 | 3 | 3 | 5 | 11:11 | 0 | 12 | |
| 11 | 11 | 0 | 3 | 8 | 8:22 | -14 | 3 | |
| 12 | 11 | 0 | 2 | 9 | 8:27 | -19 | 2 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 9 | 5 | 2 | 30:17 | 13 | 32 | |
| 2 | 16 | 9 | 3 | 4 | 34:22 | 12 | 30 | |
| 3 | 16 | 9 | 2 | 5 | 28:25 | 3 | 29 | |
| 4 | 16 | 7 | 4 | 5 | 23:17 | 6 | 25 | |
| 5 | 16 | 5 | 7 | 4 | 22:23 | -1 | 22 | |
| 6 | 16 | 4 | 3 | 9 | 19:30 | -11 | 15 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 7 | 5 | 4 | 24:18 | 6 | 26 | |
| 2 | 16 | 4 | 5 | 7 | 19:27 | -8 | 17 | |
| 3 | 16 | 3 | 5 | 8 | 13:20 | -7 | 14 | |
| 4 | 16 | 3 | 5 | 8 | 15:27 | -12 | 14 | |
| 5 | 16 | 3 | 3 | 10 | 13:29 | -16 | 12 | |
| 6 | 16 | 3 | 2 | 11 | 13:33 | -20 | 11 |
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 3 | 1 | 21:10 | 11 | 24 | |
| 2 | 11 | 7 | 2 | 2 | 23:14 | 9 | 23 | |
| 3 | 11 | 7 | 1 | 3 | 21:16 | 5 | 22 | |
| 4 | 11 | 6 | 3 | 2 | 17:10 | 7 | 21 | |
| 5 | 11 | 4 | 6 | 1 | 12:7 | 5 | 18 | |
| 6 | 11 | 4 | 3 | 4 | 15:12 | 3 | 15 | |
| 7 | 11 | 3 | 1 | 7 | 13:20 | -7 | 10 | |
| 8 | 11 | 2 | 4 | 5 | 13:21 | -8 | 10 | |
| 9 | 11 | 2 | 3 | 6 | 9:18 | -9 | 9 | |
| 10 | 11 | 1 | 4 | 6 | 8:15 | -7 | 7 | |
| 11 | 11 | 2 | 1 | 8 | 8:23 | -15 | 7 | |
| 12 | 11 | 1 | 2 | 8 | 7:23 | -16 | 5 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Lyngby Boldklub và Odense Boldklub khi Lyngby Boldklub chơi trên sân nhà là 2-2. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 25 lần gặp nhau gần đây khi Lyngby Boldklub chơi trên sân nhà, Lyngby Boldklub đã thắng 7 trận, có 5 trận hòa trong khi Odense Boldklub thắng 13 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 46-32 nghiêng về phía Odense Boldklub.
Trong 48 lần gặp nhau gần đây, Lyngby Boldklub đã thắng 12 trận, có 11 trận hòa trong khi Odense Boldklub thắng 25 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 94-57 nghiêng về phía Odense Boldklub.
Trận thắng gần đây nhất của Lyngby Boldklub trước Odense Boldklub trên sân nhà là ở năm 2019.