Lausanne-Sport vs Young Boys 15/03/2026
-
15/03/26
09:00
|
Vòng 30
-
- 0 : 2
- Hoàn thành
Phỏng đoán
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Lausanne-Sport không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia không vẽ
9 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Young Boys không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia không vẽ
2 - Thắng
3 - Rút thăm
5 - Lỗ vốn
Thắng - 4
Rút thăm - 1
Lỗ vốn - 5
Mục tiêu khác biệt
15
21
Ghi bàn
Thừa nhận
21
17
- 1.5
- Số bàn thắng mỗi trận
- 2.1
- 2.1
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.7
- 25'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 23.7'
- 3.6
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.8
- 36
- Bàn thắng
- 38
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
15
-
15
-
15
-
12
-
12
-
12
-
12
-
12
-
11
-
11
-
11
-
10
-
10
-
9
-
9
-
9
-
9
-
9
-
9
-
8
Biểu mẫu hiện hành
- 11
- Ghi bàn
- 8
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Lausanne-Sport
Resultados mais recentes: Young Boys
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 23 | 2 | 6 | 72:35 | 37 | 71 | |
| 2 | 31 | 16 | 8 | 7 | 60:37 | 23 | 56 | |
| 3 | 31 | 15 | 7 | 9 | 47:39 | 8 | 52 | |
| 4 | 31 | 14 | 9 | 8 | 48:38 | 10 | 51 | |
| 5 | 31 | 11 | 13 | 7 | 44:35 | 9 | 46 | |
| 6 | 31 | 13 | 7 | 11 | 61:56 | 5 | 46 |
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 10 | 9 | 12 | 62:56 | 6 | 39 | |
| 2 | 31 | 8 | 12 | 11 | 53:56 | -3 | 36 | |
| 3 | 31 | 9 | 9 | 13 | 45:53 | -8 | 36 | |
| 4 | 31 | 10 | 4 | 17 | 44:60 | -16 | 34 | |
| 5 | 31 | 5 | 9 | 17 | 38:61 | -23 | 24 | |
| 6 | 31 | 4 | 7 | 20 | 34:82 | -48 | 19 |
- Relegation Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 23 | 2 | 7 | 72:36 | 36 | 71 | |
| 2 | 32 | 17 | 8 | 7 | 62:38 | 24 | 59 | |
| 3 | 33 | 16 | 9 | 8 | 50:38 | 12 | 57 | |
| 4 | 32 | 15 | 8 | 9 | 50:42 | 8 | 53 | |
| 5 | 32 | 12 | 13 | 7 | 48:35 | 13 | 49 | |
| 6 | 32 | 13 | 8 | 11 | 64:59 | 5 | 47 | |
| 7 | 32 | 10 | 9 | 13 | 62:59 | 3 | 39 | |
| 8 | 32 | 9 | 12 | 11 | 56:56 | 0 | 39 | |
| 9 | 32 | 10 | 9 | 13 | 47:54 | -7 | 39 | |
| 10 | 33 | 10 | 4 | 19 | 45:63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 6 | 9 | 18 | 39:65 | -26 | 27 | |
| 12 | 33 | 4 | 7 | 22 | 35:85 | -50 | 19 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 11 | 2 | 3 | 39:19 | 20 | 35 | |
| 2 | 15 | 9 | 3 | 3 | 29:18 | 11 | 30 | |
| 3 | 16 | 9 | 2 | 5 | 30:18 | 12 | 29 | |
| 4 | 15 | 8 | 3 | 4 | 35:19 | 16 | 27 | |
| 5 | 16 | 7 | 6 | 3 | 22:12 | 10 | 27 | |
| 6 | 15 | 7 | 5 | 3 | 22:12 | 10 | 26 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 4 | 7 | 5 | 27:26 | 1 | 19 | |
| 2 | 16 | 6 | 1 | 9 | 27:32 | -5 | 19 | |
| 3 | 16 | 4 | 5 | 7 | 36:33 | 3 | 17 | |
| 4 | 15 | 4 | 5 | 6 | 26:26 | 0 | 17 | |
| 5 | 15 | 3 | 5 | 7 | 22:24 | -2 | 14 | |
| 6 | 15 | 2 | 4 | 9 | 19:35 | -16 | 10 |
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 11 | 2 | 3 | 39:19 | 20 | 35 | |
| 2 | 16 | 10 | 3 | 3 | 30:18 | 12 | 33 | |
| 3 | 17 | 10 | 2 | 5 | 32:19 | 13 | 32 | |
| 4 | 15 | 8 | 3 | 4 | 35:19 | 16 | 27 | |
| 5 | 16 | 7 | 6 | 3 | 25:15 | 10 | 27 | |
| 6 | 16 | 7 | 6 | 3 | 22:12 | 10 | 27 | |
| 7 | 17 | 5 | 7 | 5 | 30:26 | 4 | 22 | |
| 8 | 16 | 5 | 5 | 6 | 28:27 | 1 | 20 | |
| 9 | 17 | 6 | 1 | 10 | 27:33 | -6 | 19 | |
| 10 | 16 | 4 | 5 | 7 | 36:33 | 3 | 17 | |
| 11 | 16 | 3 | 5 | 8 | 22:28 | -6 | 14 | |
| 12 | 16 | 2 | 4 | 10 | 19:36 | -17 | 10 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 12 | 0 | 3 | 33:16 | 17 | 36 | |
| 2 | 15 | 7 | 6 | 2 | 30:19 | 11 | 27 | |
| 3 | 16 | 8 | 2 | 6 | 25:27 | -2 | 26 | |
| 4 | 16 | 5 | 6 | 5 | 19:20 | -1 | 21 | |
| 5 | 15 | 4 | 7 | 4 | 22:23 | -1 | 19 | |
| 6 | 16 | 5 | 4 | 7 | 26:37 | -11 | 19 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 6 | 4 | 5 | 26:23 | 3 | 22 | |
| 2 | 16 | 5 | 4 | 7 | 19:27 | -8 | 19 | |
| 3 | 15 | 4 | 5 | 6 | 26:30 | -4 | 17 | |
| 4 | 15 | 4 | 3 | 8 | 17:28 | -11 | 15 | |
| 5 | 16 | 2 | 4 | 10 | 16:37 | -21 | 10 | |
| 6 | 16 | 2 | 3 | 11 | 15:47 | -32 | 9 |
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 12 | 0 | 4 | 33:17 | 16 | 36 | |
| 2 | 15 | 7 | 6 | 2 | 30:19 | 11 | 27 | |
| 3 | 16 | 8 | 2 | 6 | 25:27 | -2 | 26 | |
| 4 | 17 | 6 | 6 | 5 | 20:20 | 0 | 24 | |
| 5 | 16 | 5 | 7 | 4 | 26:23 | 3 | 22 | |
| 6 | 16 | 6 | 4 | 6 | 26:26 | 0 | 22 | |
| 7 | 17 | 5 | 5 | 7 | 29:40 | -11 | 20 | |
| 8 | 16 | 5 | 4 | 7 | 19:27 | -8 | 19 | |
| 9 | 15 | 4 | 5 | 6 | 26:30 | -4 | 17 | |
| 10 | 16 | 4 | 3 | 9 | 18:30 | -12 | 15 | |
| 11 | 17 | 3 | 4 | 10 | 17:37 | -20 | 13 | |
| 12 | 17 | 2 | 3 | 12 | 16:49 | -33 | 9 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Lausanne-Sport và BSC Young Boys khi FC Lausanne-Sport chơi trên sân nhà là 0-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Lausanne-Sport và BSC Young Boys là 0-0. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 20 lần gặp nhau gần đây khi FC Lausanne-Sport chơi trên sân nhà, FC Lausanne-Sport đã thắng 5 trận, có 4 trận hòa trong khi BSC Young Boys thắng 11 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 40-24 nghiêng về phía BSC Young Boys.
Trong 44 lần gặp nhau gần đây, FC Lausanne-Sport đã thắng 8 trận, có 9 trận hòa trong khi BSC Young Boys thắng 27 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 100-55 nghiêng về phía BSC Young Boys.