Young Boys vs Zurich 01/03/2026
-
01/03/26
10:30
|
Vòng 27
-
- 3 : 0
- Hoàn thành
Phỏng đoán
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Young Boys trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Zurich trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 - Thắng
1 - Rút thăm
7 - Lỗ vốn
Thắng - 2
Rút thăm - 2
Lỗ vốn - 6
Mục tiêu khác biệt
16
21
Ghi bàn
Thừa nhận
15
22
- 1.6
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.5
- 2.1
- Số bàn thua mỗi trận
- 2.2
- 24.3'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 24.3'
- 3.7
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.7
- 37
- Bàn thắng
- 37
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
15
-
15
-
15
-
12
-
12
-
12
-
12
-
12
-
11
-
11
-
11
-
10
-
10
-
9
-
9
-
9
-
9
-
9
-
9
-
8
Biểu mẫu hiện hành
- 14
- Ghi bàn
- 5
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Đối đầu
Resultados mais recentes: Young Boys
Resultados mais recentes: Zurich
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 23 | 2 | 7 | 72:36 | 36 | 71 | |
| 2 | 32 | 17 | 8 | 7 | 62:38 | 24 | 59 | |
| 3 | 33 | 16 | 9 | 8 | 50:38 | 12 | 57 | |
| 4 | 32 | 15 | 8 | 9 | 50:42 | 8 | 53 | |
| 5 | 32 | 12 | 13 | 7 | 48:35 | 13 | 49 | |
| 6 | 32 | 13 | 8 | 11 | 64:59 | 5 | 47 |
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 10 | 9 | 13 | 62:59 | 3 | 39 | |
| 2 | 32 | 9 | 12 | 11 | 56:56 | 0 | 39 | |
| 3 | 32 | 10 | 9 | 13 | 47:54 | -7 | 39 | |
| 4 | 33 | 10 | 4 | 19 | 45:63 | -18 | 34 | |
| 5 | 33 | 6 | 9 | 18 | 40:65 | -25 | 27 | |
| 6 | 33 | 4 | 7 | 22 | 35:86 | -51 | 19 |
- Relegation Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 23 | 2 | 7 | 72:36 | 36 | 71 | |
| 2 | 32 | 17 | 8 | 7 | 62:38 | 24 | 59 | |
| 3 | 33 | 16 | 9 | 8 | 50:38 | 12 | 57 | |
| 4 | 32 | 15 | 8 | 9 | 50:42 | 8 | 53 | |
| 5 | 32 | 12 | 13 | 7 | 48:35 | 13 | 49 | |
| 6 | 32 | 13 | 8 | 11 | 64:59 | 5 | 47 | |
| 7 | 32 | 10 | 9 | 13 | 62:59 | 3 | 39 | |
| 8 | 32 | 9 | 12 | 11 | 56:56 | 0 | 39 | |
| 9 | 32 | 10 | 9 | 13 | 47:54 | -7 | 39 | |
| 10 | 33 | 10 | 4 | 19 | 45:63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 6 | 9 | 18 | 40:65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 4 | 7 | 22 | 35:86 | -51 | 19 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 11 | 2 | 3 | 39:19 | 20 | 35 | |
| 2 | 16 | 10 | 3 | 3 | 30:18 | 12 | 33 | |
| 3 | 17 | 10 | 2 | 5 | 32:19 | 13 | 32 | |
| 4 | 15 | 8 | 3 | 4 | 35:19 | 16 | 27 | |
| 5 | 16 | 7 | 6 | 3 | 25:15 | 10 | 27 | |
| 6 | 16 | 7 | 6 | 3 | 22:12 | 10 | 27 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 5 | 7 | 5 | 30:26 | 4 | 22 | |
| 2 | 16 | 5 | 5 | 6 | 28:27 | 1 | 20 | |
| 3 | 17 | 6 | 1 | 10 | 27:33 | -6 | 19 | |
| 4 | 16 | 4 | 5 | 7 | 36:33 | 3 | 17 | |
| 5 | 16 | 3 | 5 | 8 | 22:28 | -6 | 14 | |
| 6 | 16 | 2 | 4 | 10 | 19:37 | -18 | 10 |
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 11 | 2 | 3 | 39:19 | 20 | 35 | |
| 2 | 16 | 10 | 3 | 3 | 30:18 | 12 | 33 | |
| 3 | 17 | 10 | 2 | 5 | 32:19 | 13 | 32 | |
| 4 | 15 | 8 | 3 | 4 | 35:19 | 16 | 27 | |
| 5 | 16 | 7 | 6 | 3 | 25:15 | 10 | 27 | |
| 6 | 16 | 7 | 6 | 3 | 22:12 | 10 | 27 | |
| 7 | 17 | 5 | 7 | 5 | 30:26 | 4 | 22 | |
| 8 | 16 | 5 | 5 | 6 | 28:27 | 1 | 20 | |
| 9 | 17 | 6 | 1 | 10 | 27:33 | -6 | 19 | |
| 10 | 16 | 4 | 5 | 7 | 36:33 | 3 | 17 | |
| 11 | 16 | 3 | 5 | 8 | 22:28 | -6 | 14 | |
| 12 | 16 | 2 | 4 | 10 | 19:37 | -18 | 10 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 12 | 0 | 4 | 33:17 | 16 | 36 | |
| 2 | 15 | 7 | 6 | 2 | 30:19 | 11 | 27 | |
| 3 | 16 | 8 | 2 | 6 | 25:27 | -2 | 26 | |
| 4 | 17 | 6 | 6 | 5 | 20:20 | 0 | 24 | |
| 5 | 16 | 5 | 7 | 4 | 26:23 | 3 | 22 | |
| 6 | 17 | 5 | 5 | 7 | 29:40 | -11 | 20 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 6 | 4 | 6 | 26:26 | 0 | 22 | |
| 2 | 16 | 5 | 4 | 7 | 19:27 | -8 | 19 | |
| 3 | 15 | 4 | 5 | 6 | 26:30 | -4 | 17 | |
| 4 | 16 | 4 | 3 | 9 | 18:30 | -12 | 15 | |
| 5 | 17 | 3 | 4 | 10 | 18:37 | -19 | 13 | |
| 6 | 17 | 2 | 3 | 12 | 16:49 | -33 | 9 |
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 12 | 0 | 4 | 33:17 | 16 | 36 | |
| 2 | 15 | 7 | 6 | 2 | 30:19 | 11 | 27 | |
| 3 | 16 | 8 | 2 | 6 | 25:27 | -2 | 26 | |
| 4 | 17 | 6 | 6 | 5 | 20:20 | 0 | 24 | |
| 5 | 16 | 5 | 7 | 4 | 26:23 | 3 | 22 | |
| 6 | 16 | 6 | 4 | 6 | 26:26 | 0 | 22 | |
| 7 | 17 | 5 | 5 | 7 | 29:40 | -11 | 20 | |
| 8 | 16 | 5 | 4 | 7 | 19:27 | -8 | 19 | |
| 9 | 15 | 4 | 5 | 6 | 26:30 | -4 | 17 | |
| 10 | 16 | 4 | 3 | 9 | 18:30 | -12 | 15 | |
| 11 | 17 | 3 | 4 | 10 | 18:37 | -19 | 13 | |
| 12 | 17 | 2 | 3 | 12 | 16:49 | -33 | 9 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa BSC Young Boys và FC Zurich khi BSC Young Boys chơi trên sân nhà là 2-1. Có 7 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa BSC Young Boys và FC Zurich là 2-1. Có 11 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 46 lần gặp nhau gần đây khi BSC Young Boys chơi trên sân nhà, BSC Young Boys đã thắng 28 trận, có 9 trận hòa trong khi FC Zurich thắng 9 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 102-53 nghiêng về phía BSC Young Boys.
Trong 94 lần gặp nhau gần đây, BSC Young Boys đã thắng 48 trận, có 22 trận hòa trong khi FC Zurich thắng 24 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 186-125 nghiêng về phía BSC Young Boys.