Lausanne-Sport vs Winterthur 04/04/2026
Trận đấu tiếp theo Winterthur - Lausanne-Sport on 09/05/2026
-
04/04/26
12:00
|
Vòng 32
-
- 2 : 1
- Hoàn thành
Ai sẽ thắng?
- Lausanne-Sport
- Vẽ
- Winterthur
Phỏng đoán
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Lausanne-Sport trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Winterthur trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 - Thắng
2 - Rút thăm
6 - Lỗ vốn
Thắng - 1
Rút thăm - 3
Lỗ vốn - 6
Mục tiêu khác biệt
13
24
Ghi bàn
Thừa nhận
8
25
- 1.3
- Số bàn thắng mỗi trận
- 0.8
- 2.4
- Số bàn thua mỗi trận
- 2.5
- 24.3'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 27.3'
- 3.7
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.3
- 37
- Bàn thắng
- 33
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
15
-
15
-
15
-
12
-
12
-
12
-
12
-
12
-
11
-
11
-
11
-
10
-
10
-
9
-
9
-
9
-
9
-
9
-
9
-
8
Biểu mẫu hiện hành
- 9
- Ghi bàn
- 6
- 2
- Thẻ vàng
- 4
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Đối đầu
Resultados mais recentes: Lausanne-Sport
Resultados mais recentes: Winterthur
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 23 | 2 | 7 | 72:36 | 36 | 71 | |
| 2 | 32 | 17 | 8 | 7 | 62:38 | 24 | 59 | |
| 3 | 33 | 16 | 9 | 8 | 50:38 | 12 | 57 | |
| 4 | 32 | 15 | 8 | 9 | 50:42 | 8 | 53 | |
| 5 | 32 | 12 | 13 | 7 | 48:35 | 13 | 49 | |
| 6 | 32 | 13 | 8 | 11 | 64:59 | 5 | 47 |
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 10 | 9 | 13 | 62:59 | 3 | 39 | |
| 2 | 32 | 9 | 12 | 11 | 56:56 | 0 | 39 | |
| 3 | 32 | 10 | 9 | 13 | 47:54 | -7 | 39 | |
| 4 | 33 | 10 | 4 | 19 | 45:63 | -18 | 34 | |
| 5 | 33 | 6 | 9 | 18 | 40:65 | -25 | 27 | |
| 6 | 33 | 4 | 7 | 22 | 35:86 | -51 | 19 |
- Relegation Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 23 | 2 | 7 | 72:36 | 36 | 71 | |
| 2 | 32 | 17 | 8 | 7 | 62:38 | 24 | 59 | |
| 3 | 33 | 16 | 9 | 8 | 50:38 | 12 | 57 | |
| 4 | 32 | 15 | 8 | 9 | 50:42 | 8 | 53 | |
| 5 | 32 | 12 | 13 | 7 | 48:35 | 13 | 49 | |
| 6 | 32 | 13 | 8 | 11 | 64:59 | 5 | 47 | |
| 7 | 32 | 10 | 9 | 13 | 62:59 | 3 | 39 | |
| 8 | 32 | 9 | 12 | 11 | 56:56 | 0 | 39 | |
| 9 | 32 | 10 | 9 | 13 | 47:54 | -7 | 39 | |
| 10 | 33 | 10 | 4 | 19 | 45:63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 6 | 9 | 18 | 40:65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 4 | 7 | 22 | 35:86 | -51 | 19 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 11 | 2 | 3 | 39:19 | 20 | 35 | |
| 2 | 16 | 10 | 3 | 3 | 30:18 | 12 | 33 | |
| 3 | 17 | 10 | 2 | 5 | 32:19 | 13 | 32 | |
| 4 | 15 | 8 | 3 | 4 | 35:19 | 16 | 27 | |
| 5 | 16 | 7 | 6 | 3 | 25:15 | 10 | 27 | |
| 6 | 16 | 7 | 6 | 3 | 22:12 | 10 | 27 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 5 | 7 | 5 | 30:26 | 4 | 22 | |
| 2 | 16 | 5 | 5 | 6 | 28:27 | 1 | 20 | |
| 3 | 17 | 6 | 1 | 10 | 27:33 | -6 | 19 | |
| 4 | 16 | 4 | 5 | 7 | 36:33 | 3 | 17 | |
| 5 | 16 | 3 | 5 | 8 | 22:28 | -6 | 14 | |
| 6 | 16 | 2 | 4 | 10 | 19:37 | -18 | 10 |
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 11 | 2 | 3 | 39:19 | 20 | 35 | |
| 2 | 16 | 10 | 3 | 3 | 30:18 | 12 | 33 | |
| 3 | 17 | 10 | 2 | 5 | 32:19 | 13 | 32 | |
| 4 | 15 | 8 | 3 | 4 | 35:19 | 16 | 27 | |
| 5 | 16 | 7 | 6 | 3 | 25:15 | 10 | 27 | |
| 6 | 16 | 7 | 6 | 3 | 22:12 | 10 | 27 | |
| 7 | 17 | 5 | 7 | 5 | 30:26 | 4 | 22 | |
| 8 | 16 | 5 | 5 | 6 | 28:27 | 1 | 20 | |
| 9 | 17 | 6 | 1 | 10 | 27:33 | -6 | 19 | |
| 10 | 16 | 4 | 5 | 7 | 36:33 | 3 | 17 | |
| 11 | 16 | 3 | 5 | 8 | 22:28 | -6 | 14 | |
| 12 | 16 | 2 | 4 | 10 | 19:37 | -18 | 10 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 12 | 0 | 4 | 33:17 | 16 | 36 | |
| 2 | 15 | 7 | 6 | 2 | 30:19 | 11 | 27 | |
| 3 | 16 | 8 | 2 | 6 | 25:27 | -2 | 26 | |
| 4 | 17 | 6 | 6 | 5 | 20:20 | 0 | 24 | |
| 5 | 16 | 5 | 7 | 4 | 26:23 | 3 | 22 | |
| 6 | 17 | 5 | 5 | 7 | 29:40 | -11 | 20 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 6 | 4 | 6 | 26:26 | 0 | 22 | |
| 2 | 16 | 5 | 4 | 7 | 19:27 | -8 | 19 | |
| 3 | 15 | 4 | 5 | 6 | 26:30 | -4 | 17 | |
| 4 | 16 | 4 | 3 | 9 | 18:30 | -12 | 15 | |
| 5 | 17 | 3 | 4 | 10 | 18:37 | -19 | 13 | |
| 6 | 17 | 2 | 3 | 12 | 16:49 | -33 | 9 |
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 12 | 0 | 4 | 33:17 | 16 | 36 | |
| 2 | 15 | 7 | 6 | 2 | 30:19 | 11 | 27 | |
| 3 | 16 | 8 | 2 | 6 | 25:27 | -2 | 26 | |
| 4 | 17 | 6 | 6 | 5 | 20:20 | 0 | 24 | |
| 5 | 16 | 5 | 7 | 4 | 26:23 | 3 | 22 | |
| 6 | 16 | 6 | 4 | 6 | 26:26 | 0 | 22 | |
| 7 | 17 | 5 | 5 | 7 | 29:40 | -11 | 20 | |
| 8 | 16 | 5 | 4 | 7 | 19:27 | -8 | 19 | |
| 9 | 15 | 4 | 5 | 6 | 26:30 | -4 | 17 | |
| 10 | 16 | 4 | 3 | 9 | 18:30 | -12 | 15 | |
| 11 | 17 | 3 | 4 | 10 | 18:37 | -19 | 13 | |
| 12 | 17 | 2 | 3 | 12 | 16:49 | -33 | 9 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Lausanne-Sport và FC Winterthur khi FC Lausanne-Sport chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 19 lần gặp nhau gần đây khi FC Lausanne-Sport chơi trên sân nhà, FC Lausanne-Sport đã thắng 8 trận, có 5 trận hòa trong khi FC Winterthur thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 39-32 nghiêng về phía FC Lausanne-Sport.
Trong 40 lần gặp nhau gần đây, FC Lausanne-Sport đã thắng 15 trận, có 8 trận hòa trong khi FC Winterthur thắng 17 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 71-67 nghiêng về phía FC Lausanne-Sport.
Bạn có biết rằng FC Lausanne-Sport ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?