Larne vs Carrick Rangers 20/02/2026
-
20/02/26
14:45
|
Vòng 30
-
- 2 : 3
- Hoàn thành
Phỏng đoán
4 / 10 trận đấu cuối cùng Larne trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Carrick Rangers trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
5 / 10 trận đấu cuối cùng trong Giải Ngoại Hạng kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
6 - Thắng
3 - Rút thăm
1 - Lỗ vốn
Thắng - 6
Rút thăm - 2
Lỗ vốn - 2
Mục tiêu khác biệt
20
9
Ghi bàn
Thừa nhận
24
18
- 2
- Số bàn thắng mỗi trận
- 2.4
- 0.9
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.8
- 31'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 22.1'
- 2.9
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 4.2
- 29
- Bàn thắng
- 42
Biểu mẫu hiện hành
- 9
- Ghi bàn
- 9
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Larne
Resultados mais recentes: Carrick Rangers
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 7 | 4 | 62:22 | 40 | 76 | |
| 2 | 34 | 21 | 7 | 6 | 64:31 | 33 | 70 | |
| 3 | 34 | 21 | 5 | 8 | 64:32 | 32 | 68 | |
| 4 | 34 | 18 | 9 | 7 | 57:25 | 32 | 63 | |
| 5 | 34 | 13 | 8 | 13 | 49:50 | -1 | 47 | |
| 6 | 34 | 15 | 1 | 18 | 41:60 | -19 | 46 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Qualification Playoffs
| # | Tập đoàn Premiership | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 22 | 7 | 4 | 60:22 | 38 | 73 | |
| 2 | 33 | 21 | 6 | 6 | 63:30 | 33 | 69 | |
| 3 | 33 | 20 | 5 | 8 | 62:31 | 31 | 65 | |
| 4 | 33 | 18 | 8 | 7 | 56:24 | 32 | 62 | |
| 5 | 33 | 13 | 8 | 12 | 49:48 | 1 | 47 | |
| 6 | 33 | 15 | 1 | 17 | 40:58 | -18 | 46 | |
| 7 | 33 | 12 | 7 | 14 | 49:51 | -2 | 43 | |
| 8 | 33 | 10 | 6 | 17 | 38:57 | -19 | 36 | |
| 9 | 33 | 11 | 3 | 19 | 36:57 | -21 | 36 | |
| 10 | 33 | 9 | 7 | 17 | 39:50 | -11 | 34 | |
| 11 | 33 | 7 | 5 | 21 | 38:72 | -34 | 26 | |
| 12 | 33 | 8 | 1 | 24 | 33:63 | -30 | 25 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 13 | 7 | 14 | 55:52 | 3 | 46 | |
| 2 | 33 | 10 | 6 | 17 | 38:57 | -19 | 36 | |
| 3 | 33 | 11 | 3 | 19 | 36:57 | -21 | 36 | |
| 4 | 33 | 9 | 7 | 17 | 39:50 | -11 | 34 | |
| 5 | 34 | 7 | 5 | 22 | 39:78 | -39 | 26 | |
| 6 | 33 | 8 | 1 | 24 | 33:63 | -30 | 25 |
- Qualification Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 13 | 2 | 1 | 38:7 | 31 | 41 | |
| 2 | 18 | 12 | 5 | 1 | 34:10 | 24 | 41 | |
| 3 | 16 | 13 | 1 | 2 | 37:12 | 25 | 40 | |
| 4 | 17 | 10 | 5 | 2 | 29:16 | 13 | 35 | |
| 5 | 18 | 10 | 0 | 8 | 27:27 | 0 | 30 | |
| 6 | 17 | 8 | 4 | 5 | 30:25 | 5 | 28 |
| # | Tập đoàn Premiership | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 13 | 2 | 1 | 38:7 | 31 | 41 | |
| 2 | 16 | 13 | 1 | 2 | 37:12 | 25 | 40 | |
| 3 | 17 | 11 | 5 | 1 | 32:10 | 22 | 38 | |
| 4 | 16 | 10 | 4 | 2 | 28:15 | 13 | 34 | |
| 5 | 17 | 10 | 0 | 7 | 26:25 | 1 | 30 | |
| 6 | 17 | 8 | 4 | 5 | 30:25 | 5 | 28 | |
| 7 | 17 | 7 | 2 | 8 | 17:25 | -8 | 23 | |
| 8 | 17 | 6 | 4 | 7 | 24:27 | -3 | 22 | |
| 9 | 16 | 5 | 5 | 6 | 21:22 | -1 | 20 | |
| 10 | 17 | 6 | 2 | 9 | 18:28 | -10 | 20 | |
| 11 | 16 | 6 | 0 | 10 | 17:26 | -9 | 18 | |
| 12 | 16 | 2 | 3 | 11 | 18:35 | -17 | 9 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 7 | 4 | 7 | 30:28 | 2 | 25 | |
| 2 | 17 | 7 | 2 | 8 | 17:25 | -8 | 23 | |
| 3 | 16 | 5 | 5 | 6 | 21:22 | -1 | 20 | |
| 4 | 17 | 6 | 2 | 9 | 18:28 | -10 | 20 | |
| 5 | 16 | 6 | 0 | 10 | 17:26 | -9 | 18 | |
| 6 | 16 | 2 | 3 | 11 | 18:35 | -17 | 9 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 11 | 2 | 4 | 35:15 | 20 | 35 | |
| 2 | 16 | 11 | 2 | 3 | 28:12 | 16 | 35 | |
| 3 | 18 | 8 | 4 | 6 | 27:20 | 7 | 28 | |
| 4 | 18 | 5 | 7 | 6 | 19:18 | 1 | 22 | |
| 5 | 17 | 5 | 4 | 8 | 19:25 | -6 | 19 | |
| 6 | 16 | 5 | 1 | 10 | 14:33 | -19 | 16 |
| # | Tập đoàn Premiership | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 11 | 2 | 4 | 35:15 | 20 | 35 | |
| 2 | 16 | 11 | 2 | 3 | 28:12 | 16 | 35 | |
| 3 | 17 | 7 | 4 | 6 | 25:19 | 6 | 25 | |
| 4 | 16 | 6 | 3 | 7 | 25:24 | 1 | 21 | |
| 5 | 17 | 5 | 6 | 6 | 18:17 | 1 | 21 | |
| 6 | 16 | 5 | 4 | 7 | 19:23 | -4 | 19 | |
| 7 | 17 | 5 | 2 | 10 | 20:37 | -17 | 17 | |
| 8 | 16 | 4 | 4 | 8 | 20:29 | -9 | 16 | |
| 9 | 16 | 5 | 1 | 10 | 14:33 | -19 | 16 | |
| 10 | 17 | 4 | 2 | 11 | 18:28 | -10 | 14 | |
| 11 | 16 | 4 | 1 | 11 | 19:32 | -13 | 13 | |
| 12 | 17 | 2 | 1 | 14 | 16:37 | -21 | 7 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 6 | 3 | 7 | 25:24 | 1 | 21 | |
| 2 | 18 | 5 | 2 | 11 | 21:43 | -22 | 17 | |
| 3 | 16 | 4 | 4 | 8 | 20:29 | -9 | 16 | |
| 4 | 17 | 4 | 2 | 11 | 18:28 | -10 | 14 | |
| 5 | 16 | 4 | 1 | 11 | 19:32 | -13 | 13 | |
| 6 | 17 | 2 | 1 | 14 | 16:37 | -21 | 7 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Larne FC và Carrick Rangers FC khi Larne FC chơi trên sân nhà là 0-0. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Larne FC và Carrick Rangers FC là 2-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 18 lần gặp nhau gần đây khi Larne FC chơi trên sân nhà, Larne FC đã thắng 9 trận, có 4 trận hòa trong khi Carrick Rangers FC thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 30-16 nghiêng về phía Larne FC.
Trong 36 lần gặp nhau gần đây, Larne FC đã thắng 19 trận, có 6 trận hòa trong khi Carrick Rangers FC thắng 11 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 57-40 nghiêng về phía Larne FC.