Hapoel Ironi Kiryat Shmona vs Maccabi Tel Aviv 31/01/2026
-
31/01/26
12:00
|
Vòng 21
-
- :
- Hoãn lại
Phỏng đoán
7 / 10 of last matches Hapoel Ironi Kiryat Shmona in all competitions had less than 3 goals
8 / 10 of last matches in Giải vô địch quốc gia had less than 3 goals
8 / 10 of last matches Maccabi Tel Aviv in all competitions had less than 3 goals
9 / 10 of last matches in Giải vô địch quốc gia had less than 3 goals
3 - Thắng
1 - Rút thăm
6 - Lỗ vốn
Thắng - 3
Rút thăm - 4
Lỗ vốn - 3
Mục tiêu khác biệt
18
22
Ghi bàn
Thừa nhận
16
13
- 1.8
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.6
- 2.2
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.3
- 22.5'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 32.1'
- 4
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.9
- 40
- Bàn thắng
- 29
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
15
-
12
-
11
-
10
-
10
-
9
-
9
-
9
-
9
-
8
-
8
-
8
-
8
-
8
-
8
-
8
-
7
-
7
-
6
-
6
Biểu mẫu hiện hành
- 5
- Ghi bàn
- 10
- 2
- Thẻ vàng
- 3
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Hapoel Ironi Kiryat Shmona
Resultados mais recentes: Maccabi Tel Aviv
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 17 | 4 | 3 | 54:23 | 31 | 55 | |
| 2 | 24 | 15 | 6 | 3 | 56:27 | 29 | 51 | |
| 3 | 24 | 13 | 7 | 4 | 50:28 | 22 | 46 | |
| 4 | 24 | 14 | 5 | 5 | 44:26 | 18 | 45 | |
| 5 | 24 | 10 | 9 | 5 | 46:25 | 21 | 39 | |
| 6 | 24 | 9 | 8 | 7 | 40:35 | 5 | 35 | |
| 7 | 24 | 9 | 4 | 11 | 42:53 | -11 | 31 | |
| 8 | 24 | 7 | 8 | 9 | 25:33 | -8 | 29 | |
| 9 | 24 | 7 | 5 | 12 | 30:49 | -19 | 26 | |
| 10 | 24 | 6 | 6 | 12 | 34:42 | -8 | 24 | |
| 11 | 24 | 6 | 6 | 12 | 30:40 | -10 | 24 | |
| 12 | 24 | 5 | 8 | 11 | 30:47 | -17 | 23 | |
| 13 | 24 | 4 | 8 | 12 | 22:35 | -13 | 20 | |
| 14 | 24 | 3 | 2 | 19 | 17:57 | -40 | 11 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 11 | 0 | 1 | 25:9 | 16 | 33 | |
| 2 | 12 | 9 | 3 | 0 | 28:9 | 19 | 30 | |
| 3 | 12 | 7 | 3 | 2 | 26:17 | 9 | 24 | |
| 4 | 12 | 6 | 5 | 1 | 18:10 | 8 | 23 | |
| 5 | 12 | 7 | 1 | 4 | 29:14 | 15 | 22 | |
| 6 | 12 | 5 | 2 | 5 | 17:21 | -4 | 17 | |
| 7 | 12 | 4 | 4 | 4 | 17:16 | 1 | 16 | |
| 8 | 12 | 4 | 4 | 4 | 23:25 | -2 | 16 | |
| 9 | 12 | 3 | 5 | 4 | 13:16 | -3 | 14 | |
| 10 | 12 | 3 | 3 | 6 | 16:19 | -3 | 12 | |
| 11 | 12 | 2 | 4 | 6 | 18:23 | -5 | 10 | |
| 12 | 12 | 2 | 4 | 6 | 17:27 | -10 | 10 | |
| 13 | 12 | 2 | 3 | 7 | 10:18 | -8 | 9 | |
| 14 | 12 | 1 | 2 | 9 | 9:30 | -21 | 5 |
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 9 | 1 | 2 | 38:17 | 21 | 28 | |
| 2 | 12 | 8 | 1 | 3 | 26:14 | 12 | 25 | |
| 3 | 12 | 6 | 4 | 2 | 24:11 | 13 | 22 | |
| 4 | 12 | 5 | 4 | 3 | 23:19 | 4 | 19 | |
| 5 | 12 | 3 | 8 | 1 | 17:11 | 6 | 17 | |
| 6 | 12 | 4 | 3 | 5 | 12:17 | -5 | 15 | |
| 7 | 12 | 5 | 0 | 7 | 19:28 | -9 | 15 | |
| 8 | 12 | 3 | 5 | 4 | 19:17 | 2 | 14 | |
| 9 | 12 | 4 | 2 | 6 | 12:17 | -5 | 14 | |
| 10 | 12 | 3 | 4 | 5 | 13:20 | -7 | 13 | |
| 11 | 12 | 3 | 3 | 6 | 18:23 | -5 | 12 | |
| 12 | 12 | 2 | 5 | 5 | 12:17 | -5 | 11 | |
| 13 | 12 | 2 | 3 | 7 | 13:28 | -15 | 9 | |
| 14 | 12 | 2 | 0 | 10 | 8:27 | -19 | 6 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Hapoel Ironi Kiryat Shmona FC và Maccabi Tel Aviv FC khi Hapoel Ironi Kiryat Shmona FC chơi trên sân nhà là 1-2. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Hapoel Ironi Kiryat Shmona FC và Maccabi Tel Aviv FC là 1-2. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 24 lần gặp nhau gần đây khi Hapoel Ironi Kiryat Shmona FC chơi trên sân nhà, Hapoel Ironi Kiryat Shmona FC đã thắng 8 trận, có 7 trận hòa trong khi Maccabi Tel Aviv FC thắng 9 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 31-29 nghiêng về phía Hapoel Ironi Kiryat Shmona FC.
Trong 53 lần gặp nhau gần đây, Hapoel Ironi Kiryat Shmona FC đã thắng 11 trận, có 12 trận hòa trong khi Maccabi Tel Aviv FC thắng 30 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 92-54 nghiêng về phía Maccabi Tel Aviv FC.