St. Gallen vs Sion 21/04/2025
Trận đấu tiếp theo St. Gallen - Sion on 03/05/2026
-
21/04/25
10:30
|
Vòng 33
-
- 1 : 0
- Hoàn thành
Phỏng đoán
3 / 10của trận đấu cuối cùng St. Gallen trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
3 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong một trận hòa
4 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
3 / 10của trận đấu cuối cùng Sion trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
3 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong một trận hòa
4 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
3 - Thắng
3 - Rút thăm
4 - Lỗ vốn
Thắng - 2
Rút thăm - 3
Lỗ vốn - 5
Mục tiêu khác biệt
10
14
Ghi bàn
Thừa nhận
10
18
- 1
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1
- 1.4
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.8
- 37.5'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 32.1'
- 2.4
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.8
- 24
- Bàn thắng
- 28
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
18
-
15
-
14
-
14
-
13
-
13
-
12
-
11
-
10
-
10
-
9
-
9
-
9
-
9
-
9
-
8
-
8
-
8
-
8
-
8
Biểu mẫu hiện hành
- 8
- Ghi bàn
- 6
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: St. Gallen
Resultados mais recentes: Sion
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 22 | 7 | 9 | 91:43 | 48 | 73 | |
| 2 | 38 | 17 | 12 | 9 | 64:55 | 9 | 63 | |
| 3 | 38 | 17 | 10 | 11 | 60:49 | 11 | 61 | |
| 4 | 38 | 15 | 9 | 14 | 55:58 | -3 | 54 | |
| 5 | 38 | 14 | 11 | 13 | 62:54 | 8 | 53 | |
| 6 | 38 | 14 | 10 | 14 | 66:64 | 2 | 52 |
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Conference League Qualification
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 15 | 8 | 15 | 56:57 | -1 | 53 | |
| 2 | 38 | 13 | 13 | 12 | 52:53 | -1 | 52 | |
| 3 | 38 | 11 | 11 | 16 | 47:57 | -10 | 44 | |
| 4 | 38 | 11 | 7 | 20 | 43:68 | -25 | 40 | |
| 5 | 38 | 9 | 12 | 17 | 43:53 | -10 | 39 | |
| 6 | 38 | 9 | 12 | 17 | 40:68 | -28 | 39 |
- Relegation Playoff
- Relegation
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 18 | 7 | 8 | 72:32 | 40 | 61 | |
| 2 | 33 | 15 | 10 | 8 | 52:43 | 9 | 55 | |
| 3 | 33 | 15 | 8 | 10 | 49:42 | 7 | 53 | |
| 4 | 33 | 14 | 9 | 10 | 61:51 | 10 | 51 | |
| 5 | 33 | 14 | 7 | 12 | 48:47 | 1 | 49 | |
| 6 | 33 | 13 | 8 | 12 | 52:44 | 8 | 47 | |
| 7 | 33 | 12 | 11 | 10 | 46:43 | 3 | 47 | |
| 8 | 33 | 13 | 8 | 12 | 44:48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 9 | 9 | 15 | 41:51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 7 | 12 | 14 | 35:46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 8 | 9 | 16 | 33:57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 8 | 6 | 19 | 32:61 | -29 | 30 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 13 | 4 | 2 | 43:19 | 24 | 43 | |
| 2 | 19 | 13 | 2 | 4 | 43:15 | 28 | 41 | |
| 3 | 20 | 11 | 3 | 6 | 38:25 | 13 | 36 | |
| 4 | 19 | 9 | 7 | 3 | 35:26 | 9 | 34 | |
| 5 | 19 | 9 | 5 | 5 | 35:25 | 10 | 32 | |
| 6 | 19 | 9 | 5 | 5 | 33:30 | 3 | 32 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 9 | 6 | 3 | 32:23 | 9 | 33 | |
| 2 | 19 | 8 | 8 | 3 | 32:22 | 10 | 32 | |
| 3 | 19 | 8 | 5 | 6 | 28:26 | 2 | 29 | |
| 4 | 19 | 8 | 3 | 8 | 23:27 | -4 | 27 | |
| 5 | 19 | 7 | 5 | 7 | 22:25 | -3 | 26 | |
| 6 | 19 | 5 | 8 | 6 | 28:24 | 4 | 23 |
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 11 | 4 | 2 | 35:16 | 19 | 37 | |
| 2 | 17 | 11 | 2 | 4 | 34:14 | 20 | 35 | |
| 3 | 17 | 10 | 2 | 5 | 32:19 | 13 | 32 | |
| 4 | 16 | 9 | 4 | 3 | 31:18 | 13 | 31 | |
| 5 | 17 | 9 | 4 | 4 | 30:24 | 6 | 31 | |
| 6 | 16 | 8 | 6 | 2 | 28:17 | 11 | 30 | |
| 7 | 16 | 8 | 5 | 3 | 28:22 | 6 | 29 | |
| 8 | 16 | 6 | 7 | 3 | 27:19 | 8 | 25 | |
| 9 | 17 | 6 | 5 | 6 | 21:25 | -4 | 23 | |
| 10 | 16 | 6 | 3 | 7 | 17:21 | -4 | 21 | |
| 11 | 16 | 6 | 2 | 8 | 17:25 | -8 | 20 | |
| 12 | 17 | 3 | 8 | 6 | 21:24 | -3 | 17 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 9 | 5 | 5 | 48:28 | 20 | 32 | |
| 2 | 19 | 8 | 5 | 6 | 29:29 | 0 | 29 | |
| 3 | 19 | 6 | 4 | 9 | 22:28 | -6 | 22 | |
| 4 | 19 | 5 | 5 | 9 | 31:39 | -8 | 20 | |
| 5 | 19 | 4 | 6 | 9 | 17:30 | -13 | 18 | |
| 6 | 18 | 3 | 8 | 7 | 24:29 | -5 | 17 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 7 | 3 | 9 | 28:31 | -3 | 24 | |
| 2 | 20 | 4 | 7 | 9 | 20:30 | -10 | 19 | |
| 3 | 19 | 4 | 4 | 11 | 15:29 | -14 | 16 | |
| 4 | 19 | 3 | 4 | 12 | 20:41 | -21 | 13 | |
| 5 | 19 | 2 | 7 | 10 | 18:43 | -25 | 13 | |
| 6 | 19 | 3 | 3 | 13 | 15:35 | -20 | 12 |
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 7 | 5 | 4 | 38:18 | 20 | 26 | |
| 2 | 17 | 7 | 5 | 5 | 24:21 | 3 | 26 | |
| 3 | 16 | 7 | 3 | 6 | 23:23 | 0 | 24 | |
| 4 | 17 | 5 | 5 | 7 | 30:33 | -3 | 20 | |
| 5 | 16 | 5 | 3 | 8 | 18:23 | -5 | 18 | |
| 6 | 17 | 4 | 5 | 8 | 18:26 | -8 | 17 | |
| 7 | 16 | 4 | 4 | 8 | 14:22 | -8 | 16 | |
| 8 | 16 | 4 | 4 | 8 | 14:26 | -12 | 16 | |
| 9 | 16 | 3 | 6 | 7 | 20:25 | -5 | 15 | |
| 10 | 17 | 2 | 6 | 9 | 16:36 | -20 | 12 | |
| 11 | 17 | 3 | 2 | 12 | 14:32 | -18 | 11 | |
| 12 | 17 | 2 | 4 | 11 | 15:36 | -21 | 10 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC St.Gallen 1879 và FC Sion khi FC St.Gallen 1879 chơi trên sân nhà là 1-1. Có 8 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC St.Gallen 1879 và FC Sion là 1-1. Có 12 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 34 lần gặp nhau gần đây khi FC St.Gallen 1879 chơi trên sân nhà, FC St.Gallen 1879 đã thắng 17 trận, có 8 trận hòa trong khi FC Sion thắng 9 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 53-36 nghiêng về phía FC St.Gallen 1879.
Trong 66 lần gặp nhau gần đây, FC St.Gallen 1879 đã thắng 30 trận, có 14 trận hòa trong khi FC Sion thắng 22 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 103-86 nghiêng về phía FC St.Gallen 1879.