Sion vs Grasshopper Club Zurich 17/05/2025
Last match Grasshopper Club Zurich - Sion on 06/04/2026
-
17/05/25
14:30
|
Vòng 37
-
- 2 : 1
- Hoàn thành
Phỏng đoán
5 / 10của trận đấu cuối cùng Sion trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
5 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong một trận hòa
3 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
1 / 10của trận đấu cuối cùng Grasshopper Club Zurich trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
1 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong một trận hòa
3 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
2 - Thắng
5 - Rút thăm
3 - Lỗ vốn
Thắng - 3
Rút thăm - 1
Lỗ vốn - 6
Mục tiêu khác biệt
10
12
Ghi bàn
Thừa nhận
14
16
- 1
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.4
- 1.2
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.6
- 40.9'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 30'
- 2.2
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3
- 22
- Bàn thắng
- 30
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
18
-
15
-
14
-
14
-
13
-
13
-
12
-
11
-
10
-
10
-
9
-
9
-
9
-
9
-
9
-
8
-
8
-
8
-
8
-
8
Biểu mẫu hiện hành
- 9
- Ghi bàn
- 7
- 2
- Thẻ vàng
- 2
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Sion
Resultados mais recentes: Grasshopper Club Zurich
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 22 | 7 | 9 | 91:43 | 48 | 73 | |
| 2 | 38 | 17 | 12 | 9 | 64:55 | 9 | 63 | |
| 3 | 38 | 17 | 10 | 11 | 60:49 | 11 | 61 | |
| 4 | 38 | 15 | 9 | 14 | 55:58 | -3 | 54 | |
| 5 | 38 | 14 | 11 | 13 | 62:54 | 8 | 53 | |
| 6 | 38 | 14 | 10 | 14 | 66:64 | 2 | 52 |
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Conference League Qualification
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 15 | 8 | 15 | 56:57 | -1 | 53 | |
| 2 | 38 | 13 | 13 | 12 | 52:53 | -1 | 52 | |
| 3 | 38 | 11 | 11 | 16 | 47:57 | -10 | 44 | |
| 4 | 38 | 11 | 7 | 20 | 43:68 | -25 | 40 | |
| 5 | 38 | 9 | 12 | 17 | 43:53 | -10 | 39 | |
| 6 | 38 | 9 | 12 | 17 | 40:68 | -28 | 39 |
- Relegation Playoff
- Relegation
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 18 | 7 | 8 | 72:32 | 40 | 61 | |
| 2 | 33 | 15 | 10 | 8 | 52:43 | 9 | 55 | |
| 3 | 33 | 15 | 8 | 10 | 49:42 | 7 | 53 | |
| 4 | 33 | 14 | 9 | 10 | 61:51 | 10 | 51 | |
| 5 | 33 | 14 | 7 | 12 | 48:47 | 1 | 49 | |
| 6 | 33 | 13 | 8 | 12 | 52:44 | 8 | 47 | |
| 7 | 33 | 12 | 11 | 10 | 46:43 | 3 | 47 | |
| 8 | 33 | 13 | 8 | 12 | 44:48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 9 | 9 | 15 | 41:51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 7 | 12 | 14 | 35:46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 8 | 9 | 16 | 33:57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 8 | 6 | 19 | 32:61 | -29 | 30 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 13 | 4 | 2 | 43:19 | 24 | 43 | |
| 2 | 19 | 13 | 2 | 4 | 43:15 | 28 | 41 | |
| 3 | 20 | 11 | 3 | 6 | 38:25 | 13 | 36 | |
| 4 | 19 | 9 | 7 | 3 | 35:26 | 9 | 34 | |
| 5 | 19 | 9 | 5 | 5 | 35:25 | 10 | 32 | |
| 6 | 19 | 9 | 5 | 5 | 33:30 | 3 | 32 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 9 | 6 | 3 | 32:23 | 9 | 33 | |
| 2 | 19 | 8 | 8 | 3 | 32:22 | 10 | 32 | |
| 3 | 19 | 8 | 5 | 6 | 28:26 | 2 | 29 | |
| 4 | 19 | 8 | 3 | 8 | 23:27 | -4 | 27 | |
| 5 | 19 | 7 | 5 | 7 | 22:25 | -3 | 26 | |
| 6 | 19 | 5 | 8 | 6 | 28:24 | 4 | 23 |
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 11 | 4 | 2 | 35:16 | 19 | 37 | |
| 2 | 17 | 11 | 2 | 4 | 34:14 | 20 | 35 | |
| 3 | 17 | 10 | 2 | 5 | 32:19 | 13 | 32 | |
| 4 | 16 | 9 | 4 | 3 | 31:18 | 13 | 31 | |
| 5 | 17 | 9 | 4 | 4 | 30:24 | 6 | 31 | |
| 6 | 16 | 8 | 6 | 2 | 28:17 | 11 | 30 | |
| 7 | 16 | 8 | 5 | 3 | 28:22 | 6 | 29 | |
| 8 | 16 | 6 | 7 | 3 | 27:19 | 8 | 25 | |
| 9 | 17 | 6 | 5 | 6 | 21:25 | -4 | 23 | |
| 10 | 16 | 6 | 3 | 7 | 17:21 | -4 | 21 | |
| 11 | 16 | 6 | 2 | 8 | 17:25 | -8 | 20 | |
| 12 | 17 | 3 | 8 | 6 | 21:24 | -3 | 17 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 9 | 5 | 5 | 48:28 | 20 | 32 | |
| 2 | 19 | 8 | 5 | 6 | 29:29 | 0 | 29 | |
| 3 | 19 | 6 | 4 | 9 | 22:28 | -6 | 22 | |
| 4 | 19 | 5 | 5 | 9 | 31:39 | -8 | 20 | |
| 5 | 19 | 4 | 6 | 9 | 17:30 | -13 | 18 | |
| 6 | 18 | 3 | 8 | 7 | 24:29 | -5 | 17 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 7 | 3 | 9 | 28:31 | -3 | 24 | |
| 2 | 20 | 4 | 7 | 9 | 20:30 | -10 | 19 | |
| 3 | 19 | 4 | 4 | 11 | 15:29 | -14 | 16 | |
| 4 | 19 | 3 | 4 | 12 | 20:41 | -21 | 13 | |
| 5 | 19 | 2 | 7 | 10 | 18:43 | -25 | 13 | |
| 6 | 19 | 3 | 3 | 13 | 15:35 | -20 | 12 |
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 7 | 5 | 4 | 38:18 | 20 | 26 | |
| 2 | 17 | 7 | 5 | 5 | 24:21 | 3 | 26 | |
| 3 | 16 | 7 | 3 | 6 | 23:23 | 0 | 24 | |
| 4 | 17 | 5 | 5 | 7 | 30:33 | -3 | 20 | |
| 5 | 16 | 5 | 3 | 8 | 18:23 | -5 | 18 | |
| 6 | 17 | 4 | 5 | 8 | 18:26 | -8 | 17 | |
| 7 | 16 | 4 | 4 | 8 | 14:22 | -8 | 16 | |
| 8 | 16 | 4 | 4 | 8 | 14:26 | -12 | 16 | |
| 9 | 16 | 3 | 6 | 7 | 20:25 | -5 | 15 | |
| 10 | 17 | 2 | 6 | 9 | 16:36 | -20 | 12 | |
| 11 | 17 | 3 | 2 | 12 | 14:32 | -18 | 11 | |
| 12 | 17 | 2 | 4 | 11 | 15:36 | -21 | 10 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Sion và Grasshopper Club Zürich khi FC Sion chơi trên sân nhà là 2-0. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Sion và Grasshopper Club Zürich là 2-0. Có 9 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 32 lần gặp nhau gần đây khi FC Sion chơi trên sân nhà, FC Sion đã thắng 14 trận, có 8 trận hòa trong khi Grasshopper Club Zürich thắng 10 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 51-46 nghiêng về phía FC Sion.
Trong 66 lần gặp nhau gần đây, FC Sion đã thắng 26 trận, có 16 trận hòa trong khi Grasshopper Club Zürich thắng 24 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 95-90 nghiêng về phía FC Sion.