Trencin vs Zemplin 21/02/2026
-
21/02/26
09:30
|
Vòng 21
-
- 1 : 2
- Hoàn thành
Phỏng đoán
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Trencin trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải Superliga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Superliga
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Zemplin trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải Superliga kết thúc trong thất bại
3 - Thắng
3 - Rút thăm
4 - Lỗ vốn
Thắng - 3
Rút thăm - 2
Lỗ vốn - 5
Mục tiêu khác biệt
11
13
Ghi bàn
Thừa nhận
13
20
- 1.1
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.3
- 1.3
- Số bàn thua mỗi trận
- 2
- 37.5'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 27.3'
- 2.4
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.3
- 24
- Bàn thắng
- 33
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
14
-
12
-
11
-
11
-
9
-
9
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
5
Biểu mẫu hiện hành
- 6
- Ghi bàn
- 9
- 4
- Thẻ vàng
- 3
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Trencin
Resultados mais recentes: Zemplin
| # | Hình thức Superliga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 14 | 4 | 4 | 47:30 | 17 | 46 | |
| 2 | 22 | 12 | 7 | 3 | 39:20 | 19 | 43 | |
| 3 | 22 | 11 | 7 | 4 | 45:27 | 18 | 40 | |
| 4 | 22 | 11 | 4 | 7 | 35:28 | 7 | 37 | |
| 5 | 22 | 11 | 3 | 8 | 46:29 | 17 | 36 | |
| 6 | 22 | 8 | 5 | 9 | 32:36 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 6 | 7 | 9 | 24:34 | -10 | 25 | |
| 8 | 22 | 7 | 3 | 12 | 18:37 | -19 | 24 | |
| 9 | 22 | 7 | 3 | 12 | 35:42 | -7 | 24 | |
| 10 | 22 | 5 | 7 | 10 | 24:34 | -10 | 22 | |
| 11 | 22 | 4 | 9 | 9 | 22:35 | -13 | 21 | |
| 12 | 22 | 3 | 7 | 12 | 20:35 | -15 | 16 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 16 | 4 | 5 | 52:32 | 20 | 52 | |
| 2 | 25 | 13 | 7 | 5 | 49:29 | 20 | 46 | |
| 3 | 24 | 13 | 7 | 4 | 42:24 | 18 | 46 | |
| 4 | 24 | 12 | 4 | 8 | 36:29 | 7 | 40 | |
| 5 | 25 | 11 | 3 | 11 | 47:34 | 13 | 36 | |
| 6 | 25 | 10 | 5 | 10 | 35:39 | -4 | 35 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 9 | 4 | 12 | 40:44 | -4 | 31 | |
| 2 | 25 | 9 | 3 | 13 | 23:41 | -18 | 30 | |
| 3 | 25 | 6 | 8 | 11 | 28:36 | -8 | 26 | |
| 4 | 25 | 6 | 8 | 11 | 26:41 | -15 | 26 | |
| 5 | 25 | 5 | 7 | 13 | 24:38 | -14 | 22 | |
| 6 | 25 | 4 | 10 | 11 | 23:38 | -15 | 22 |
- Relegation Playoff
- Relegation
| # | Hình thức Superliga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 8 | 0 | 3 | 25:16 | 9 | 24 | |
| 2 | 11 | 7 | 3 | 1 | 24:11 | 13 | 24 | |
| 3 | 11 | 7 | 1 | 3 | 24:12 | 12 | 22 | |
| 4 | 11 | 6 | 3 | 2 | 20:12 | 8 | 21 | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 15:12 | 3 | 19 | |
| 6 | 11 | 4 | 2 | 5 | 20:20 | 0 | 14 | |
| 7 | 11 | 4 | 2 | 5 | 18:21 | -3 | 14 | |
| 8 | 11 | 2 | 6 | 3 | 9:13 | -4 | 12 | |
| 9 | 11 | 2 | 5 | 4 | 10:13 | -3 | 11 | |
| 10 | 11 | 2 | 4 | 5 | 14:23 | -9 | 10 | |
| 11 | 11 | 2 | 4 | 5 | 12:18 | -6 | 10 | |
| 12 | 11 | 2 | 2 | 7 | 7:18 | -11 | 8 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 8 | 3 | 2 | 27:13 | 14 | 27 | |
| 2 | 13 | 9 | 0 | 4 | 27:17 | 10 | 27 | |
| 3 | 12 | 7 | 3 | 2 | 22:13 | 9 | 24 | |
| 4 | 12 | 7 | 1 | 4 | 24:13 | 11 | 22 | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 15:12 | 3 | 19 | |
| 6 | 13 | 5 | 2 | 6 | 20:24 | -4 | 17 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 6 | 2 | 5 | 24:21 | 3 | 20 | |
| 2 | 13 | 4 | 6 | 3 | 12:14 | -2 | 18 | |
| 3 | 13 | 4 | 2 | 7 | 12:20 | -8 | 14 | |
| 4 | 12 | 3 | 4 | 5 | 15:18 | -3 | 13 | |
| 5 | 12 | 2 | 6 | 4 | 11:14 | -3 | 12 | |
| 6 | 12 | 2 | 5 | 5 | 14:23 | -9 | 11 |
| # | Hình thức Superliga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 6 | 4 | 1 | 22:14 | 8 | 22 | |
| 2 | 11 | 6 | 4 | 1 | 19:8 | 11 | 22 | |
| 3 | 11 | 5 | 3 | 3 | 20:16 | 4 | 18 | |
| 4 | 11 | 4 | 4 | 3 | 21:16 | 5 | 16 | |
| 5 | 11 | 5 | 1 | 5 | 11:19 | -8 | 16 | |
| 6 | 11 | 4 | 3 | 4 | 14:15 | -1 | 15 | |
| 7 | 11 | 4 | 2 | 5 | 22:17 | 5 | 14 | |
| 8 | 11 | 4 | 2 | 5 | 14:21 | -7 | 14 | |
| 9 | 11 | 3 | 3 | 5 | 12:16 | -4 | 12 | |
| 10 | 11 | 2 | 5 | 4 | 8:12 | -4 | 11 | |
| 11 | 11 | 3 | 1 | 7 | 15:22 | -7 | 10 | |
| 12 | 11 | 1 | 1 | 9 | 11:22 | -11 | 4 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 4 | 1 | 25:15 | 10 | 25 | |
| 2 | 12 | 6 | 4 | 2 | 20:11 | 9 | 22 | |
| 3 | 13 | 6 | 3 | 4 | 21:17 | 4 | 21 | |
| 4 | 12 | 5 | 4 | 3 | 22:16 | 6 | 19 | |
| 5 | 12 | 5 | 3 | 4 | 15:15 | 0 | 18 | |
| 6 | 13 | 4 | 2 | 7 | 23:21 | 2 | 14 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 5 | 1 | 6 | 11:21 | -10 | 16 | |
| 2 | 13 | 4 | 2 | 7 | 15:27 | -12 | 14 | |
| 3 | 13 | 3 | 4 | 6 | 13:18 | -5 | 13 | |
| 4 | 13 | 2 | 5 | 6 | 9:15 | -6 | 11 | |
| 5 | 12 | 3 | 2 | 7 | 16:23 | -7 | 11 | |
| 6 | 12 | 1 | 1 | 10 | 12:24 | -12 | 4 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa AS Trenčín và MFK Zemplín Michalovce khi AS Trenčín chơi trên sân nhà là 2-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 18 lần gặp nhau gần đây khi AS Trenčín chơi trên sân nhà, AS Trenčín đã thắng 12 trận, có 4 trận hòa trong khi MFK Zemplín Michalovce thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 51-23 nghiêng về phía AS Trenčín.
Trong 40 lần gặp nhau gần đây, AS Trenčín đã thắng 19 trận, có 11 trận hòa trong khi MFK Zemplín Michalovce thắng 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 80-50 nghiêng về phía AS Trenčín.
Trận thắng gần đây nhất của MFK Zemplín Michalovce trên sân của AS Trenčín là ở năm 2018.