Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Trencin vs Ruzomberok 21/03/2026

Trận đấu tiếp theo Ruzomberok - Trencin on 09/05/2026

Ai sẽ thắng?

  • Trencin
  • Vẽ
  • Ruzomberok
Trencin TRE

Chi tiết trận đấu

Ruzomberok RUZ

Phỏng đoán

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Trencin trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

5 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải Superliga kết thúc trong thất bại

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Ruzomberok trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

3 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải Superliga kết thúc với chiến thắng của cô ấy

6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Superliga

Cá cược:1x2 - T2

Tỷ lệ cược

2.53
Trencin TRE

Chi tiết trận đấu

Ruzomberok RUZ
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

3 - Thắng

2 - Rút thăm

5 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 2

Rút thăm - 5

Lỗ vốn - 3

Mục tiêu khác biệt

-7

7

14

Ghi bàn

Thừa nhận

-8

9

17

  • 0.7
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 0.9
  • 1.4
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1.7
  • 42.9'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 34.6'
  • 2.1
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 2.6
  • 21
  • Bàn thắng
  • 26

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Trencin TRE

Số liệu thống kê H2H

Ruzomberok RUZ
  • 20% 1thắng
  • 40% 2rút thăm
  • 40% 2thắng
  • 5
  • Ghi bàn
  • 7
  • 0
  • Thẻ vàng
  • 0
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 21/03/26 10:30
Trencin Trencin Ruzomberok Ruzomberok
3 1
TTG 13/12/25 09:30
Ruzomberok Ruzomberok Trencin Trencin
0 0
TTG 13/09/25 12:00
Trencin Trencin Ruzomberok Ruzomberok
0 3
TTG 10/05/25 12:00
Ruzomberok Ruzomberok Trencin Trencin
1 0
TTG 12/04/25 09:30
Trencin Trencin Ruzomberok Ruzomberok
2 2

Resultados mais recentes: Trencin

Resultados mais recentes: Ruzomberok

Trencin TRE

Bảng xếp hạng

Ruzomberok RUZ
# Hình thức Superliga 25/26 TC T V Đ BT KD K
1 22 14 4 4 47:30 17 46
2 22 12 7 3 39:20 19 43
3 22 11 7 4 45:27 18 40
4 22 11 4 7 35:28 7 37
5 22 11 3 8 46:29 17 36
6 22 8 5 9 32:36 -4 29
7 22 6 7 9 24:34 -10 25
8 22 7 3 12 18:37 -19 24
9 22 7 3 12 35:42 -7 24
10 22 5 7 10 24:34 -10 22
11 22 4 9 9 22:35 -13 21
12 22 3 7 12 20:35 -15 16
  • Championship round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 25 16 4 5 52:32 20 52
2 25 13 7 5 49:29 20 46
3 24 13 7 4 42:24 18 46
4 24 12 4 8 36:29 7 40
5 25 11 3 11 47:34 13 36
6 25 10 5 10 35:39 -4 35
  • Champions League Qualification
  • Conference League Qualification
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 25 9 4 12 40:44 -4 31
2 25 9 3 13 23:41 -18 30
3 25 6 8 11 28:36 -8 26
4 25 6 8 11 26:41 -15 26
5 25 5 7 13 24:38 -14 22
6 25 4 10 11 23:38 -15 22
  • Relegation Playoff
  • Relegation
# Hình thức Superliga 25/26 TC T V Đ BT KD K
1 11 8 0 3 25:16 9 24
2 11 7 3 1 24:11 13 24
3 11 7 1 3 24:12 12 22
4 11 6 3 2 20:12 8 21
5 11 6 1 4 15:12 3 19
6 11 4 2 5 20:20 0 14
7 11 4 2 5 18:21 -3 14
8 11 2 6 3 9:13 -4 12
9 11 2 5 4 10:13 -3 11
10 11 2 4 5 14:23 -9 10
11 11 2 4 5 12:18 -6 10
12 11 2 2 7 7:18 -11 8
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 13 8 3 2 27:13 14 27
2 13 9 0 4 27:17 10 27
3 12 7 3 2 22:13 9 24
4 12 7 1 4 24:13 11 22
5 11 6 1 4 15:12 3 19
6 13 5 2 6 20:24 -4 17
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 13 6 2 5 24:21 3 20
2 13 4 6 3 12:14 -2 18
3 13 4 2 7 12:20 -8 14
4 12 3 4 5 15:18 -3 13
5 12 2 6 4 11:14 -3 12
6 12 2 5 5 14:23 -9 11
# Hình thức Superliga 25/26 TC T V Đ BT KD K
1 11 6 4 1 22:14 8 22
2 11 6 4 1 19:8 11 22
3 11 5 3 3 20:16 4 18
4 11 4 4 3 21:16 5 16
5 11 5 1 5 11:19 -8 16
6 11 4 3 4 14:15 -1 15
7 11 4 2 5 22:17 5 14
8 11 4 2 5 14:21 -7 14
9 11 3 3 5 12:16 -4 12
10 11 2 5 4 8:12 -4 11
11 11 3 1 7 15:22 -7 10
12 11 1 1 9 11:22 -11 4
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 12 7 4 1 25:15 10 25
2 12 6 4 2 20:11 9 22
3 13 6 3 4 21:17 4 21
4 12 5 4 3 22:16 6 19
5 12 5 3 4 15:15 0 18
6 13 4 2 7 23:21 2 14
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 12 5 1 6 11:21 -10 16
2 13 4 2 7 15:27 -12 14
3 13 3 4 6 13:18 -5 13
4 13 2 5 6 9:15 -6 11
5 12 3 2 7 16:23 -7 11
6 12 1 1 10 12:24 -12 4

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa AS Trenčín và MFK Ružomberok khi AS Trenčín chơi trên sân nhà là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa AS Trenčín và MFK Ružomberok là 0-0. Có 9 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 35 lần gặp nhau gần đây khi AS Trenčín chơi trên sân nhà, AS Trenčín đã thắng 17 trận, có 9 trận hòa trong khi MFK Ružomberok thắng 9 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 58-44 nghiêng về phía AS Trenčín.

Trong 67 lần gặp nhau gần đây, AS Trenčín đã thắng 23 trận, có 22 trận hòa trong khi MFK Ružomberok thắng 22 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 88-85 nghiêng về phía MFK Ružomberok.

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Busr 1000 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
5 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
7 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
21 Tháng Ba 2026, 10:30
Trọng tài:
Choren Matej, Slovakia
Sân vận động:
Stadion Na Sihoti, Trencin, Slovakia
Dung tích:
10000